(Top Banner Ad)
vocalization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Âm nhạc

vocalization

UK: /ˌvəʊkəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌvoʊkələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát âm sự tạo âm thanh quá trình tạo âm âm thanh phát ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of producing sounds with the voice; the utterance of sounds.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói; sự phát ra âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby's first vocalizations were gurgles and coos."

    "Những âm thanh đầu tiên của em bé là tiếng ríu rít và tiếng cục tác."

  • "The study analyzed the vocalizations of different primate species."

    "Nghiên cứu đã phân tích âm thanh của các loài linh trưởng khác nhau."

  • "A therapist can help improve a patient's vocalization after a stroke."

    "Một nhà trị liệu có thể giúp cải thiện khả năng phát âm của bệnh nhân sau đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vocalize Phát âm, diễn đạt bằng lời
Adjective vocal Liên quan đến giọng nói, bằng lời nói
Noun voice Giọng nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
Latin
vocalis
English
vocalization

Nguồn gốc của 'Vocalization'

Từ 'vocalization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc tạo ra âm thanh bằng giọng nói, và sau đó mở rộng để bao gồm cả hành động phát âm nói chung. Nó như một hành trình từ âm thanh đơn thuần đến giao tiếp phức tạp.

Usage Note

Vocalization đề cập đến bất kỳ âm thanh nào được tạo ra bằng giọng nói, có thể là lời nói, tiếng hát, tiếng kêu hoặc các âm thanh khác. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra âm thanh hơn là ý nghĩa của âm thanh đó. So sánh với 'articulation' (phát âm rõ ràng), 'speech' (lời nói) và 'utterance' (lời phát ra).

Prepositions

of in

'Vocalization of': đề cập đến việc phát ra một âm thanh cụ thể. Ví dụ: 'The vocalization of a bird.' 'Vocalization in': đề cập đến bối cảnh hoặc cách thức phát âm. Ví dụ: 'Vocalization in singing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Vocalization
  • Sudden vocalization
    (Phát âm đột ngột)
  • Clear vocalization
    (Phát âm rõ ràng)
  • Human vocalization
    (Phát âm của con người)
Verb + Vocalization
  • Produce vocalization
    (Tạo ra âm thanh)
  • Analyze vocalization
    (Phân tích sự phát âm)
  • Record vocalization
    (Ghi lại sự phát âm)

Idioms

  • Give voice to

    Diễn đạt, bày tỏ (ý kiến, cảm xúc)

    "The protest gave voice to the people's frustration."

    (Cuộc biểu tình đã bày tỏ sự thất vọng của người dân.)

  • Find one's voice

    Tìm thấy tiếng nói (khả năng diễn đạt bản thân)

    "She finally found her voice as a writer."

    (Cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy tiếng nói của mình với tư cách là một nhà văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocalization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh bằng giọng nói; sự phát ra âm thanh.

"The baby's first vocalizations were gurgles and coos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt relieved after she vocally expressed her concerns during the meeting.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
Phủ định
Although he was upset, he didn't vocalize his frustration because he didn't want to cause a scene.
Mặc dù anh ấy khó chịu, anh ấy đã không nói ra sự thất vọng của mình vì anh ấy không muốn gây ra một cảnh tượng.
Nghi vấn
Do you think the audience understood the play better because the actors made a clear vocalization of each word?
Bạn có nghĩ rằng khán giả hiểu vở kịch rõ hơn vì các diễn viên đã phát âm rõ ràng từng từ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's first vocalization was a soft coo.
Âm thanh phát ra đầu tiên của em bé là tiếng gừ nhẹ nhàng.
Phủ định
There was no vocalization from the injured bird; it remained completely silent.
Không có âm thanh nào phát ra từ con chim bị thương; nó hoàn toàn im lặng.
Nghi vấn
Was that a human vocalization or simply the sound of the wind?
Đó là âm thanh của con người hay chỉ là tiếng gió?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer vocalized a beautiful melody.
Ca sĩ đã phát âm một giai điệu tuyệt đẹp.
Phủ định
She did not vocalize her concerns during the meeting.
Cô ấy đã không bày tỏ những lo ngại của mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did the baby vocalize any recognizable words?
Em bé có phát âm bất kỳ từ ngữ dễ nhận biết nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's vocalization of the high note was impressive.
Sự phát âm nốt cao của ca sĩ thật ấn tượng.
Phủ định
The dog's vocalizations weren't a bark but a series of whimpers.
Tiếng kêu của con chó không phải là tiếng sủa mà là một loạt tiếng rên rỉ.
Nghi vấn
Is the baby's vocalization an attempt to say "mama"?
Có phải sự phát âm của em bé là một nỗ lực để nói "mama" không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocalization".

Vai trò của Vocalization trong Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'vocalization' đề cập đến việc luyện tập giọng hát, đặc biệt là các bài tập giúp cải thiện kỹ thuật và khả năng kiểm soát giọng. Các ca sĩ thường sử dụng vocalization để khởi động giọng trước khi biểu diễn.