ux
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of User Experience.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Trải nghiệm người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in UX to improve customer satisfaction."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào UX để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"A good UX is crucial for the success of any app."
"Một UX tốt là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ ứng dụng nào."
-
"The UX team is responsible for researching user needs and designing intuitive interfaces."
"Nhóm UX chịu trách nhiệm nghiên cứu nhu cầu của người dùng và thiết kế giao diện trực quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uxoriousness | tính mê vợ quá mức, tính sùng bái vợ |
| Adjective | uxorial | thuộc về vợ, liên quan đến vợ (ít dùng) |
| Noun | uxor | vợ (thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc hài hước để chỉ người vợ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
UX thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm kỹ thuật số như website, ứng dụng di động. Nó đề cập đến toàn bộ trải nghiệm của người dùng khi tương tác với sản phẩm, bao gồm cả tính hữu ích, khả năng sử dụng, sự dễ chịu và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessively excessively uxorious (mê vợ quá mức)
-
overly overly uxorious (sùng vợ một cách thái quá)
-
rather rather uxorious (khá là mê vợ)
-
become become uxorious (trở nên mê vợ)
-
seem seem uxorious (có vẻ mê vợ)
-
uxorious uxorious husband (người chồng mê vợ)
-
uxorious uxorious man (người đàn ông mê vợ)
Idioms
-
a uxorious man
một người đàn ông mê vợ quá mức (đến độ có thể bị coi là nhu nhược)
"He was known as a uxorious man, always putting his wife's wishes above his own."
(Anh ta được biết đến là một người đàn ông mê vợ quá mức, luôn đặt mong muốn của vợ lên trên của mình.)
-
to be uxorious towards one's wife
có thái độ mê vợ thái quá
"Some might see his constant praise and attention as being uxorious towards his wife."
(Một số người có thể thấy lời khen ngợi và sự chú ý không ngừng của anh ấy là có thái độ mê vợ thái quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ux
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Trải nghiệm người dùng.
"The company invested heavily in UX to improve customer satisfaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ux".
