(Top Banner Ad)
ux
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

ux

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm người dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of User Experience.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Trải nghiệm người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in UX to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào UX để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "A good UX is crucial for the success of any app."

    "Một UX tốt là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ ứng dụng nào."

  • "The UX team is responsible for researching user needs and designing intuitive interfaces."

    "Nhóm UX chịu trách nhiệm nghiên cứu nhu cầu của người dùng và thiết kế giao diện trực quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uxoriousness tính mê vợ quá mức, tính sùng bái vợ
Adjective uxorial thuộc về vợ, liên quan đến vợ (ít dùng)
Noun uxor vợ (thường dùng trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc hài hước để chỉ người vợ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uxor
Latin
uxorius
English
uxorious

Gốc Latinh của 'ux'

Từ 'ux' không phải là một từ tiếng Anh độc lập có nghĩa. Tuy nhiên, nó là tiền tố hoặc gốc từ của nhiều từ khác liên quan đến 'vợ'. Nổi bật nhất là từ 'uxorious', có nghĩa là 'mê vợ quá mức' hoặc 'sùng bái vợ', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'uxorius' (thuộc về vợ, yêu vợ) và xa hơn nữa là 'uxor' (vợ).

Usage Note

UX thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm kỹ thuật số như website, ứng dụng di động. Nó đề cập đến toàn bộ trải nghiệm của người dùng khi tương tác với sản phẩm, bao gồm cả tính hữu ích, khả năng sử dụng, sự dễ chịu và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uxorious
  • excessively excessively uxorious
    (mê vợ quá mức)
  • overly overly uxorious
    (sùng vợ một cách thái quá)
  • rather rather uxorious
    (khá là mê vợ)
Verb + uxorious
  • become become uxorious
    (trở nên mê vợ)
  • seem seem uxorious
    (có vẻ mê vợ)
Adjective + Noun (uxorious + Noun)
  • uxorious uxorious husband
    (người chồng mê vợ)
  • uxorious uxorious man
    (người đàn ông mê vợ)

Idioms

  • a uxorious man

    một người đàn ông mê vợ quá mức (đến độ có thể bị coi là nhu nhược)

    "He was known as a uxorious man, always putting his wife's wishes above his own."

    (Anh ta được biết đến là một người đàn ông mê vợ quá mức, luôn đặt mong muốn của vợ lên trên của mình.)

  • to be uxorious towards one's wife

    có thái độ mê vợ thái quá

    "Some might see his constant praise and attention as being uxorious towards his wife."

    (Một số người có thể thấy lời khen ngợi và sự chú ý không ngừng của anh ấy là có thái độ mê vợ thái quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ux

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Trải nghiệm người dùng.

"The company invested heavily in UX to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ux".

Quan điểm về 'uxoriousness'

Mặc dù yêu thương vợ là điều tốt, từ 'uxorious' thường mang một sắc thái tiêu cực nhẹ, ngụ ý rằng người chồng quá tận tâm với vợ đến mức có thể bị coi là thiếu độc lập, nhu nhược, hoặc để vợ chi phối quá nhiều. Nó khác với những từ mang ý nghĩa tích cực hơn như 'devoted husband' (người chồng tận tụy) hay 'loving husband' (người chồng yêu thương).

Sử dụng của 'uxor' trong ngôn ngữ học và pháp lý

Dù 'uxorious' là từ phổ biến hơn, gốc từ Latinh 'uxor' (vợ) vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt. Ví dụ, trong các văn bản học thuật hoặc y khoa, 'uxor' có thể xuất hiện như một thuật ngữ Latinh để chỉ người vợ, hoặc trong các văn bản pháp lý cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.