(Top Banner Ad)
occupancy
B2
danh từ B2 Bất động sản, Kinh doanh, Du lịch

occupancy

UK: /ˈɒkjʊpənsi/ • US: /ˈɑːkjəpənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự chiếm giữ tỷ lệ lấp đầy mức sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being occupied; the act of occupying a place or position.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị chiếm đóng; hành động chiếm giữ một địa điểm hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel reported a high occupancy rate during the summer."

    "Khách sạn báo cáo tỷ lệ lấp đầy phòng cao trong suốt mùa hè."

  • "The building's occupancy is limited by fire regulations."

    "Số lượng người được phép trong tòa nhà bị giới hạn bởi các quy định về phòng cháy chữa cháy."

  • "We need to increase the occupancy of our office space."

    "Chúng ta cần tăng mức sử dụng không gian văn phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy
Noun occupant
Noun occupation
Adjective occupied
Verb reoccupy
Verb preoccupy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
English
occupy
English
occupancy

Nguồn gốc của Occupancy

Từ 'occupancy' bắt nguồn từ động từ 'occupy' (chiếm giữ, cư ngụ, sử dụng), mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latinh 'occupare' nghĩa là 'chiếm lấy' hoặc 'giữ quyền sở hữu'. Khi thêm hậu tố '-ancy' vào, nó biến thành danh từ chỉ trạng thái, hành động chiếm giữ hoặc sử dụng một không gian, tài sản nào đó.

Usage Note

Từ 'occupancy' thường được dùng để chỉ số lượng người hoặc vật đang sử dụng một không gian nào đó, ví dụ như khách sạn, tòa nhà, hoặc phương tiện giao thông. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng và chiếm giữ không gian đó. Khác với 'possession' (sự sở hữu), 'occupancy' chỉ việc chiếm giữ thực tế chứ không nhất thiết phải có quyền sở hữu.

Prepositions

of in

'Occupancy of' được dùng để chỉ sự chiếm giữ hoặc sử dụng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The occupancy of the hotel rooms'. 'Occupancy in' được dùng để chỉ sự chiếm giữ hoặc sử dụng trong một phạm vi hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The occupancy in the building is high'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupancy
  • high high occupancy
    (tỷ lệ lấp đầy cao)
  • low low occupancy
    (tỷ lệ lấp đầy thấp)
  • full full occupancy
    (lấp đầy hoàn toàn, hết chỗ)
  • single single occupancy
    (chỉ dành cho một người ở/dùng)
  • double double occupancy
    (dành cho hai người ở/dùng)
  • hotel hotel occupancy rate
    (tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn)
Verb + occupancy
  • increase increase occupancy
    (tăng tỷ lệ lấp đầy)
  • maintain maintain occupancy
    (duy trì tỷ lệ lấp đầy)
  • achieve achieve full occupancy
    (đạt được tỷ lệ lấp đầy hoàn toàn)
Noun + occupancy
  • room room occupancy
    (sự chiếm dụng phòng, tỷ lệ lấp đầy phòng)
  • bed bed occupancy
    (sự chiếm dụng giường, tỷ lệ sử dụng giường (trong bệnh viện))

Idioms

  • Certificate of Occupancy

    Giấy chứng nhận quyền sử dụng/chiếm hữu (một tòa nhà, tài sản)

    "You can't move into the new building until you receive the Certificate of Occupancy."

    (Bạn không thể chuyển vào tòa nhà mới cho đến khi nhận được Giấy chứng nhận quyền sử dụng.)

  • High/Low occupancy rate

    Tỷ lệ lấp đầy cao/thấp (thường dùng cho khách sạn, bệnh viện)

    "The hotel aims for a high occupancy rate during the peak season."

    (Khách sạn đặt mục tiêu đạt tỷ lệ lấp đầy cao trong mùa cao điểm.)

  • Single/Double occupancy

    Sự chiếm dụng/sử dụng phòng cho một/hai người

    "The price listed is for single occupancy; double occupancy costs extra."

    (Giá niêm yết là cho một người ở; hai người ở sẽ tính thêm phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupancy

danh từ
Lật mặt

Tình trạng bị chiếm đóng; hành động chiếm giữ một địa điểm hoặc vị trí.

"The hotel reported a high occupancy rate during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occupancy rate is quite high this month, isn't it?
Tỷ lệ lấp đầy khá cao trong tháng này, đúng không?
Phủ định
The occupancy isn't full yet, is it?
Tình trạng lấp đầy vẫn chưa hoàn toàn, phải không?
Nghi vấn
Occupancy is expected to increase next quarter, isn't it?
Tình trạng lấp đầy dự kiến sẽ tăng vào quý tới, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occupancy of the hotel is at 90% this week.
Công suất phòng của khách sạn đạt 90% trong tuần này.
Phủ định
The occupancy rate of the building wasn't affected by the new regulations.
Tỷ lệ lấp đầy của tòa nhà không bị ảnh hưởng bởi các quy định mới.
Nghi vấn
What is the average occupancy rate of this building?
Tỷ lệ lấp đầy trung bình của tòa nhà này là bao nhiêu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel is going to reach full occupancy during the holiday weekend.
Khách sạn sẽ đạt công suất tối đa trong kỳ nghỉ cuối tuần.
Phủ định
We are not going to allow occupancy of the building until it passes inspection.
Chúng tôi sẽ không cho phép sử dụng tòa nhà cho đến khi nó vượt qua kiểm tra.
Nghi vấn
Are they going to announce the occupancy rate for the new building tomorrow?
Họ có định công bố tỷ lệ lấp đầy cho tòa nhà mới vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupancy".

Giấy chứng nhận quyền sử dụng (Certificate of Occupancy)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Certificate of Occupancy' (CO) là một tài liệu pháp lý quan trọng được cấp bởi chính quyền địa phương. Nó xác nhận rằng một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà đã tuân thủ tất cả các mã xây dựng và quy định liên quan, và an toàn để sử dụng. Không có CO, chủ sở hữu thường không thể hợp pháp cho thuê hoặc bán tài sản, hoặc thậm chí không thể chuyển vào ở.

Tỷ lệ lấp đầy trong ngành dịch vụ

Trong ngành khách sạn, du lịch và chăm sóc sức khỏe, 'occupancy rate' (tỷ lệ lấp đầy) là một chỉ số kinh doanh then chốt. Tỷ lệ này phản ánh mức độ hiệu quả mà một cơ sở (như khách sạn, bệnh viện) đang sử dụng các phòng hoặc giường có sẵn. Tỷ lệ lấp đầy cao thường cho thấy nhu cầu lớn và lợi nhuận tốt, trong khi tỷ lệ thấp có thể báo hiệu vấn đề về quản lý hoặc thị trường. Chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và các chiến lược tiếp thị.