occupancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng bị chiếm đóng; hành động chiếm giữ một địa điểm hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel reported a high occupancy rate during the summer."
"Khách sạn báo cáo tỷ lệ lấp đầy phòng cao trong suốt mùa hè."
-
"The building's occupancy is limited by fire regulations."
"Số lượng người được phép trong tòa nhà bị giới hạn bởi các quy định về phòng cháy chữa cháy."
-
"We need to increase the occupancy of our office space."
"Chúng ta cần tăng mức sử dụng không gian văn phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | |
| Noun | occupant | |
| Noun | occupation | |
| Adjective | occupied | |
| Verb | reoccupy | |
| Verb | preoccupy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'occupancy' thường được dùng để chỉ số lượng người hoặc vật đang sử dụng một không gian nào đó, ví dụ như khách sạn, tòa nhà, hoặc phương tiện giao thông. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng và chiếm giữ không gian đó. Khác với 'possession' (sự sở hữu), 'occupancy' chỉ việc chiếm giữ thực tế chứ không nhất thiết phải có quyền sở hữu.
Prepositions
'Occupancy of' được dùng để chỉ sự chiếm giữ hoặc sử dụng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The occupancy of the hotel rooms'. 'Occupancy in' được dùng để chỉ sự chiếm giữ hoặc sử dụng trong một phạm vi hoặc khu vực lớn hơn. Ví dụ: 'The occupancy in the building is high'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high occupancy (tỷ lệ lấp đầy cao)
-
low low occupancy (tỷ lệ lấp đầy thấp)
-
full full occupancy (lấp đầy hoàn toàn, hết chỗ)
-
single single occupancy (chỉ dành cho một người ở/dùng)
-
double double occupancy (dành cho hai người ở/dùng)
-
hotel hotel occupancy rate (tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn)
-
increase increase occupancy (tăng tỷ lệ lấp đầy)
-
maintain maintain occupancy (duy trì tỷ lệ lấp đầy)
-
achieve achieve full occupancy (đạt được tỷ lệ lấp đầy hoàn toàn)
-
room room occupancy (sự chiếm dụng phòng, tỷ lệ lấp đầy phòng)
-
bed bed occupancy (sự chiếm dụng giường, tỷ lệ sử dụng giường (trong bệnh viện))
Idioms
-
Certificate of Occupancy
Giấy chứng nhận quyền sử dụng/chiếm hữu (một tòa nhà, tài sản)
"You can't move into the new building until you receive the Certificate of Occupancy."
(Bạn không thể chuyển vào tòa nhà mới cho đến khi nhận được Giấy chứng nhận quyền sử dụng.)
-
High/Low occupancy rate
Tỷ lệ lấp đầy cao/thấp (thường dùng cho khách sạn, bệnh viện)
"The hotel aims for a high occupancy rate during the peak season."
(Khách sạn đặt mục tiêu đạt tỷ lệ lấp đầy cao trong mùa cao điểm.)
-
Single/Double occupancy
Sự chiếm dụng/sử dụng phòng cho một/hai người
"The price listed is for single occupancy; double occupancy costs extra."
(Giá niêm yết là cho một người ở; hai người ở sẽ tính thêm phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupancy
danh từTình trạng bị chiếm đóng; hành động chiếm giữ một địa điểm hoặc vị trí.
"The hotel reported a high occupancy rate during the summer."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occupancy rate is quite high this month, isn't it? |
Tỷ lệ lấp đầy khá cao trong tháng này, đúng không? |
| Phủ định | The occupancy isn't full yet, is it? |
Tình trạng lấp đầy vẫn chưa hoàn toàn, phải không? |
| Nghi vấn | Occupancy is expected to increase next quarter, isn't it? |
Tình trạng lấp đầy dự kiến sẽ tăng vào quý tới, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occupancy of the hotel is at 90% this week. |
Công suất phòng của khách sạn đạt 90% trong tuần này. |
| Phủ định | The occupancy rate of the building wasn't affected by the new regulations. |
Tỷ lệ lấp đầy của tòa nhà không bị ảnh hưởng bởi các quy định mới. |
| Nghi vấn | What is the average occupancy rate of this building? |
Tỷ lệ lấp đầy trung bình của tòa nhà này là bao nhiêu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel is going to reach full occupancy during the holiday weekend. |
Khách sạn sẽ đạt công suất tối đa trong kỳ nghỉ cuối tuần. |
| Phủ định | We are not going to allow occupancy of the building until it passes inspection. |
Chúng tôi sẽ không cho phép sử dụng tòa nhà cho đến khi nó vượt qua kiểm tra. |
| Nghi vấn | Are they going to announce the occupancy rate for the new building tomorrow? |
Họ có định công bố tỷ lệ lấp đầy cho tòa nhà mới vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupancy".
