(Top Banner Ad)
vacuity
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Tâm lý học

vacuity

UK: /væˈkjuːɪti/ • US: /væˈkjuːɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự trống rỗng tính vô vị sự nhạt nhẽo sự rỗng tuếch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being empty; lack of content or substance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trống rỗng; sự thiếu nội dung hoặc chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vacuity of his speech revealed a lack of real understanding."

    "Sự trống rỗng trong bài phát biểu của anh ta đã tiết lộ sự thiếu hiểu biết thực sự."

  • "The critic condemned the film for its vacuity."

    "Nhà phê bình đã lên án bộ phim vì sự trống rỗng của nó."

  • "He was struck by the vacuity of modern life."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi sự trống rỗng của cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacuous rỗng tuếch, thiếu suy nghĩ (về biểu cảm, lời nói)
Adverb vacuously một cách rỗng tuếch, vô nghĩa
Noun vacuum chân không, khoảng trống (vật lý hoặc trừu tượng)
Verb vacate bỏ trống, rời khỏi (một vị trí, nơi ở)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Latin
vacuitas
English
vacuity

Nguồn gốc của sự trống rỗng

Từ 'vacuity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuitas', có nghĩa là 'sự trống rỗng' hoặc 'khoảng không'. Nó lại được hình thành từ tính từ 'vacuus' có nghĩa là 'trống rỗng'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng để chỉ khoảng trống vật lý, nhưng qua thời gian, nó dần được dùng để mô tả sự thiếu vắng về trí tuệ, cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Usage Note

Vacuity thường ám chỉ sự trống rỗng về mặt trí tuệ, cảm xúc, hoặc tinh thần. Nó khác với 'emptiness' ở chỗ 'vacuity' mang sắc thái trang trọng và thường đề cập đến sự thiếu vắng những giá trị hoặc ý nghĩa quan trọng. So với 'futility' (sự vô ích), 'vacuity' tập trung vào sự thiếu nội dung hơn là việc không đạt được kết quả.

Prepositions

of in

Vacuity *of* something nhấn mạnh sự thiếu hụt một yếu tố cụ thể. Ví dụ, 'the vacuity of his argument'. Vacuity *in* something chỉ sự thiếu hụt chung chung trong một phạm vi nào đó. Ví dụ, 'the vacuity in modern art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuity
  • intellectual intellectual vacuity
    (sự rỗng tuếch về trí tuệ)
  • spiritual spiritual vacuity
    (sự trống rỗng về tinh thần)
  • utter utter vacuity
    (sự trống rỗng hoàn toàn)
  • sheer sheer vacuity
    (sự rỗng tuếch tuyệt đối)
Verb + vacuity
  • reveal reveal the vacuity
    (bộc lộ sự trống rỗng)
  • express express vacuity
    (thể hiện sự trống rỗng)
  • be filled with be filled with vacuity
    (tràn ngập sự trống rỗng)
Noun + of + vacuity
  • a sense of a sense of vacuity
    (một cảm giác trống rỗng)
  • a feeling of a feeling of vacuity
    (một cảm giác trống rỗng)

Idioms

  • intellectual vacuity

    Sự rỗng tuếch về trí tuệ, thiếu kiến thức hoặc tư duy sâu sắc.

    "His speeches were often criticized for their intellectual vacuity."

    (Các bài phát biểu của ông ấy thường bị chỉ trích vì sự rỗng tuếch về trí tuệ.)

  • a spiritual vacuity

    Sự trống rỗng về mặt tinh thần, thiếu ý nghĩa hoặc mục đích trong cuộc sống.

    "Many people feel a spiritual vacuity in modern consumer society."

    (Nhiều người cảm thấy một sự trống rỗng tinh thần trong xã hội tiêu dùng hiện đại.)

  • the vacuity of modern life

    Sự vô nghĩa, trống rỗng của cuộc sống hiện đại, thường ám chỉ sự hời hợt hoặc thiếu mục đích.

    "The film explores the superficiality and vacuity of modern life."

    (Bộ phim khám phá sự hời hợt và trống rỗng của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuity

noun
Lật mặt

Trạng thái trống rỗng; sự thiếu nội dung hoặc chất.

"The vacuity of his speech revealed a lack of real understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuity".

Phê phán sự hời hợt và trống rỗng

'Vacuity' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận văn hóa và xã hội để phê phán sự thiếu chiều sâu, ý nghĩa hoặc giá trị đích thực. Đặc biệt trong văn học và triết học phương Tây, khái niệm này xuất hiện khi bàn về sự trống rỗng của chủ nghĩa tiêu dùng, sự vô nghĩa của cuộc sống đô thị hiện đại, hoặc sự thiếu vắng mục đích tinh thần.

Chân không trong nghệ thuật và tư tưởng

Trong nghệ thuật và tư tưởng, 'vacuity' có thể được diễn giải theo nhiều cách. Đôi khi nó chỉ sự trống rỗng tiêu cực, nhưng đôi khi nó lại là một không gian để suy ngẫm, để lấp đầy những điều mới mẻ. Các triết gia như Nietzsche hay Camus đã khám phá cảm giác trống rỗng này như một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống, trong khi một số trường phái nghệ thuật lại sử dụng 'khoảng trống' (void) như một yếu tố thiết kế có chủ ý.