(Top Banner Ad)
birth canal
B2
danh từ B2 Y học

birth canal

UK: /ˈbɜːθ kəˌnæl/ • US: /ˈbɜːrθ kəˌnæl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sinh ống sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passageway from the uterus through the cervix and vagina through which a fetus passes during birth.

Vietnamese Meaning

Ống sinh, đường sinh: Đường đi từ tử cung qua cổ tử cung và âm đạo mà thai nhi đi qua trong quá trình sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained the stages of labor and how the baby would move through the birth canal."

    "Bác sĩ giải thích các giai đoạn của quá trình chuyển dạ và cách em bé di chuyển qua đường sinh."

  • "Damage to the birth canal can occur during childbirth."

    "Tổn thương đường sinh có thể xảy ra trong quá trình sinh nở."

  • "The midwife prepared the mother for the baby's descent through the birth canal."

    "Nữ hộ sinh chuẩn bị cho người mẹ về việc em bé đi xuống qua đường sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự sinh, sự ra đời
Verb Phrase give birth sinh con, đẻ
Noun birthing sự sinh nở (ví dụ: birthing center - trung tâm sinh nở)
Noun afterbirth nhau thai (phần nhau và màng ối được đẩy ra sau khi sinh)
Noun birthplace nơi sinh
Noun birthright quyền bẩm sinh, quyền được hưởng từ khi sinh ra
Noun rebirth sự tái sinh, sự hồi sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gebyrd (birth)
Latin
canalis (canal)
Modern English
birth canal (Compound)

Sự kết hợp của hai từ cổ

Thuật ngữ 'birth canal' là một từ ghép tương đối hiện đại trong y khoa. Nó kết hợp 'birth' (sự sinh), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gebyrd', và 'canal' (ống, kênh), đến từ tiếng Latin 'canalis'. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ giải phẫu chính xác để mô tả con đường mà em bé đi qua khi chào đời, thay thế cho các cách diễn đạt cũ và ít cụ thể hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'birth canal' được sử dụng để mô tả con đường tự nhiên mà thai nhi đi qua khi sinh thường. Nó bao gồm các phần của cơ thể người mẹ tham gia vào quá trình sinh nở, cụ thể là tử cung, cổ tử cung và âm đạo. Cần phân biệt với 'cesarean section' (mổ lấy thai) khi em bé được lấy ra bằng phẫu thuật.

Prepositions

through

'Through the birth canal' nhấn mạnh hành động đi qua đường sinh, ví dụ: 'The baby passes through the birth canal during labor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birth canal
  • pass through the birth canal
    (đi qua đường sinh)
  • travel down the birth canal
    (di chuyển xuống đường sinh)
  • emerge from the birth canal
    (chui ra từ đường sinh)
Adjective + birth canal
  • narrow birth canal
    (đường sinh hẹp)
  • natural birth canal
    (đường sinh tự nhiên)
Noun + of the + birth canal
  • stretching of the birth canal
    (sự giãn nở của đường sinh)
  • infection of the birth canal
    (sự nhiễm trùng đường sinh)

Idioms

  • the birth canal of an idea

    Một cách nói ẩn dụ chỉ giai đoạn khởi đầu, khó khăn và đầy biến đổi để một ý tưởng hoặc dự án ra đời.

    "The intense debate was the birth canal of our new company strategy; it was painful but necessary."

    (Cuộc tranh luận gay gắt đó chính là giai đoạn thai nghén cho chiến lược mới của công ty; tuy vất vả nhưng cần thiết.)

  • fresh out of the birth canal

    Cách nói không trang trọng, đôi khi mỉa mai, để chỉ một người cực kỳ trẻ, ngây thơ và thiếu kinh nghiệm sống.

    "He doesn't understand office politics at all; he's like he's fresh out of the birth canal."

    (Anh ta chẳng hiểu gì về chính trị công sở cả; cứ như là vừa mới chào đời vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth canal

danh từ
Lật mặt

Ống sinh, đường sinh: Đường đi từ tử cung qua cổ tử cung và âm đạo mà thai nhi đi qua trong quá trình sinh nở.

"The doctor explained the stages of labor and how the baby would move through the birth canal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctor hadn't mentioned the birth canal so casually during dinner.
Tôi ước bác sĩ đã không đề cập đến ống sinh một cách quá bình thường trong bữa tối.
Phủ định
If only the birth canal weren't such a common topic of conversation.
Giá mà ống sinh không phải là một chủ đề trò chuyện phổ biến đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could forget everything I've learned about the birth canal, is that even possible?
Tôi ước tôi có thể quên hết mọi thứ tôi đã học về ống sinh, điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth canal".

Phong trào 'Sinh tự nhiên' (Natural Birth Movement)

Ở các nước phương Tây, từ giữa thế kỷ 20 đã có một phong trào văn hóa mạnh mẽ ủng hộ việc sinh con tự nhiên, tức là sinh qua đường âm đạo với ít can thiệp y tế nhất có thể. Phong trào này đề cao sức mạnh cơ thể người phụ nữ và xem việc em bé đi qua 'birth canal' là một quá trình tự nhiên, quan trọng, trái ngược với việc lạm dụng sinh mổ hay các phương pháp giảm đau không cần thiết.

Cấy hệ vi sinh âm đạo (Vaginal Seeding)

Đây là một tập quán y tế mới nổi, trong đó em bé sinh mổ được tiếp xúc với dịch âm đạo của người mẹ. Mục đích là để bé nhận được hệ vi khuẩn có lợi mà bé lẽ ra đã tiếp xúc khi đi qua đường sinh. Điều này cho thấy tầm quan trọng về mặt khoa học và văn hóa được đặt vào quá trình sinh nở tự nhiên qua 'birth canal' đối với sự phát triển hệ miễn dịch của trẻ.