birth canal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The passageway from the uterus through the cervix and vagina through which a fetus passes during birth.
Vietnamese Meaning
Ống sinh, đường sinh: Đường đi từ tử cung qua cổ tử cung và âm đạo mà thai nhi đi qua trong quá trình sinh nở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor explained the stages of labor and how the baby would move through the birth canal."
"Bác sĩ giải thích các giai đoạn của quá trình chuyển dạ và cách em bé di chuyển qua đường sinh."
-
"Damage to the birth canal can occur during childbirth."
"Tổn thương đường sinh có thể xảy ra trong quá trình sinh nở."
-
"The midwife prepared the mother for the baby's descent through the birth canal."
"Nữ hộ sinh chuẩn bị cho người mẹ về việc em bé đi xuống qua đường sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự sinh, sự ra đời |
| Verb Phrase | give birth | sinh con, đẻ |
| Noun | birthing | sự sinh nở (ví dụ: birthing center - trung tâm sinh nở) |
| Noun | afterbirth | nhau thai (phần nhau và màng ối được đẩy ra sau khi sinh) |
| Noun | birthplace | nơi sinh |
| Noun | birthright | quyền bẩm sinh, quyền được hưởng từ khi sinh ra |
| Noun | rebirth | sự tái sinh, sự hồi sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'birth canal' được sử dụng để mô tả con đường tự nhiên mà thai nhi đi qua khi sinh thường. Nó bao gồm các phần của cơ thể người mẹ tham gia vào quá trình sinh nở, cụ thể là tử cung, cổ tử cung và âm đạo. Cần phân biệt với 'cesarean section' (mổ lấy thai) khi em bé được lấy ra bằng phẫu thuật.
Prepositions
'Through the birth canal' nhấn mạnh hành động đi qua đường sinh, ví dụ: 'The baby passes through the birth canal during labor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass through the birth canal (đi qua đường sinh)
-
travel down the birth canal (di chuyển xuống đường sinh)
-
emerge from the birth canal (chui ra từ đường sinh)
-
narrow birth canal (đường sinh hẹp)
-
natural birth canal (đường sinh tự nhiên)
-
stretching of the birth canal (sự giãn nở của đường sinh)
-
infection of the birth canal (sự nhiễm trùng đường sinh)
Idioms
-
the birth canal of an idea
Một cách nói ẩn dụ chỉ giai đoạn khởi đầu, khó khăn và đầy biến đổi để một ý tưởng hoặc dự án ra đời.
"The intense debate was the birth canal of our new company strategy; it was painful but necessary."
(Cuộc tranh luận gay gắt đó chính là giai đoạn thai nghén cho chiến lược mới của công ty; tuy vất vả nhưng cần thiết.)
-
fresh out of the birth canal
Cách nói không trang trọng, đôi khi mỉa mai, để chỉ một người cực kỳ trẻ, ngây thơ và thiếu kinh nghiệm sống.
"He doesn't understand office politics at all; he's like he's fresh out of the birth canal."
(Anh ta chẳng hiểu gì về chính trị công sở cả; cứ như là vừa mới chào đời vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth canal
danh từỐng sinh, đường sinh: Đường đi từ tử cung qua cổ tử cung và âm đạo mà thai nhi đi qua trong quá trình sinh nở.
"The doctor explained the stages of labor and how the baby would move through the birth canal."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the doctor hadn't mentioned the birth canal so casually during dinner. |
Tôi ước bác sĩ đã không đề cập đến ống sinh một cách quá bình thường trong bữa tối. |
| Phủ định | If only the birth canal weren't such a common topic of conversation. |
Giá mà ống sinh không phải là một chủ đề trò chuyện phổ biến đến vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could forget everything I've learned about the birth canal, is that even possible? |
Tôi ước tôi có thể quên hết mọi thứ tôi đã học về ống sinh, điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth canal".
