(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ birth canal
B2

birth canal

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đường sinh ống sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Birth canal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ống sinh, đường sinh: Đường đi từ tử cung qua cổ tử cung và âm đạo mà thai nhi đi qua trong quá trình sinh nở.

Definition (English Meaning)

The passageway from the uterus through the cervix and vagina through which a fetus passes during birth.

Ví dụ Thực tế với 'Birth canal'

  • "The doctor explained the stages of labor and how the baby would move through the birth canal."

    "Bác sĩ giải thích các giai đoạn của quá trình chuyển dạ và cách em bé di chuyển qua đường sinh."

  • "Damage to the birth canal can occur during childbirth."

    "Tổn thương đường sinh có thể xảy ra trong quá trình sinh nở."

  • "The midwife prepared the mother for the baby's descent through the birth canal."

    "Nữ hộ sinh chuẩn bị cho người mẹ về việc em bé đi xuống qua đường sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Birth canal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: birth canal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Birth canal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'birth canal' được sử dụng để mô tả con đường tự nhiên mà thai nhi đi qua khi sinh thường. Nó bao gồm các phần của cơ thể người mẹ tham gia vào quá trình sinh nở, cụ thể là tử cung, cổ tử cung và âm đạo. Cần phân biệt với 'cesarean section' (mổ lấy thai) khi em bé được lấy ra bằng phẫu thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through

'Through the birth canal' nhấn mạnh hành động đi qua đường sinh, ví dụ: 'The baby passes through the birth canal during labor.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Birth canal'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the doctor hadn't mentioned the birth canal so casually during dinner.
Tôi ước bác sĩ đã không đề cập đến ống sinh một cách quá bình thường trong bữa tối.
Phủ định
If only the birth canal weren't such a common topic of conversation.
Giá mà ống sinh không phải là một chủ đề trò chuyện phổ biến đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could forget everything I've learned about the birth canal, is that even possible?
Tôi ước tôi có thể quên hết mọi thứ tôi đã học về ống sinh, điều đó có thể không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)