(Top Banner Ad)
indistinctness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

indistinctness

UK: /ˌɪndɪˈstɪŋktnəs/ • US: /ˌɪndɪˈstɪŋktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không rõ ràng tính không rõ ràng sự mờ nhạt tính mơ hồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being indistinct; a lack of clarity or distinctness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indistinctness of the landscape made it difficult to navigate."

    "Sự không rõ ràng của phong cảnh khiến cho việc định hướng trở nên khó khăn."

  • "The witness described the suspect with some indistinctness."

    "Nhân chứng mô tả nghi phạm với một vài điểm không rõ ràng."

  • "The indistinctness of her grief made it difficult to comfort her."

    "Sự không rõ ràng trong nỗi đau của cô ấy khiến cho việc an ủi trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indistinct Mờ, không rõ ràng, khó phân biệt
Adverb indistinctly Một cách mờ mịt, không rõ ràng
Adjective distinct Rõ ràng, riêng biệt, khác biệt
Adverb distinctly Một cách rõ ràng, dứt khoát
Noun distinctness Sự rõ ràng, sự khác biệt
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra, làm cho nổi bật
Noun distinction Sự khác biệt, sự phân biệt, sự xuất sắc
Adjective distinguishable Có thể phân biệt được
Adjective indistinguishable Không thể phân biệt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stingere
Latin
distinguere
Latin
distinctus
English
distinct
English
indistinct
English
indistinctness

Nguồn gốc từ 'indistinctness'

Từ 'indistinctness' được tạo thành từ gốc 'distinct' (rõ ràng, phân biệt) kết hợp với tiền tố phủ định 'in-' (không) và hậu tố '-ness' (tạo thành danh từ chỉ trạng thái, tính chất). 'Distinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinctus', là phân từ quá khứ của động từ 'distinguere', nghĩa là 'phân biệt, tách rời'. Ban đầu, 'distinguere' xuất phát từ 'dis-' (tách ra) và 'stingere' (châm, đốt). Vì vậy, 'indistinctness' diễn tả trạng thái không thể phân biệt, không rõ ràng, mờ mịt như thể chưa được châm để tách rời.

Usage Note

Indistinctness thường đề cập đến sự mơ hồ, khó phân biệt, hoặc thiếu chi tiết rõ ràng trong hình ảnh, âm thanh, ý tưởng, hoặc cảm xúc. Nó khác với 'vagueness' ở chỗ 'indistinctness' tập trung vào sự khó nhận diện hoặc phân biệt, trong khi 'vagueness' tập trung vào sự thiếu chính xác hoặc chi tiết cụ thể.

Prepositions

of in

'Indistinctness of' thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng của một vật thể, hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể. Ví dụ: 'The indistinctness of the photograph made it difficult to identify the subject.' 'Indistinctness in' thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'There was an indistinctness in his memory of the event.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indistinctness
  • slight slight indistinctness
    (sự mờ mịt nhẹ)
  • general general indistinctness
    (sự mờ mịt chung chung)
  • increasing increasing indistinctness
    (sự mờ mịt ngày càng tăng)
  • complete complete indistinctness
    (sự mờ mịt hoàn toàn)
  • visual visual indistinctness
    (sự mờ mịt về hình ảnh)
  • acoustic acoustic indistinctness
    (sự mờ mịt về âm thanh)
Verb + indistinctness
  • suffer from suffer from indistinctness
    (chịu đựng sự mờ mịt (do một nguyên nhân nào đó))
  • be characterized by be characterized by indistinctness
    (được đặc trưng bởi sự mờ mịt)
  • cause cause indistinctness
    (gây ra sự mờ mịt)
Preposition + indistinctness
  • in in indistinctness
    (trong sự mờ mịt)
  • with with indistinctness
    (với sự mờ mịt)

Idioms

  • a sense of indistinctness

    một cảm giác mờ mịt, không rõ ràng

    "The old photograph had a sense of indistinctness about it, making the faces hard to recognize."

    (Bức ảnh cũ có một cảm giác mờ mịt, khiến các khuôn mặt khó nhận ra.)

  • the indistinctness of memory

    sự mờ mịt của ký ức, ký ức không rõ ràng

    "Over time, the details of the event faded into the indistinctness of memory."

    (Theo thời gian, các chi tiết của sự kiện dần phai nhạt vào sự mờ mịt của ký ức.)

  • blurred by indistinctness

    bị làm mờ bởi sự không rõ ràng

    "The distant figures were blurred by indistinctness due to the heavy fog."

    (Những hình ảnh ở xa bị làm mờ bởi sự không rõ ràng do sương mù dày đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indistinctness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.

"The indistinctness of the landscape made it difficult to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape painting was more indistinct than the photograph, lacking sharp details.
Bức tranh phong cảnh mờ ảo hơn bức ảnh, thiếu các chi tiết sắc nét.
Phủ định
The outline of the ship wasn't as indistinct as I expected; I could still make out its basic shape.
Hình dáng con tàu không mờ ảo như tôi mong đợi; tôi vẫn có thể nhận ra hình dạng cơ bản của nó.
Nghi vấn
Is the farthest mountain range the most indistinct of all the features in the painting?
Dãy núi xa nhất có phải là phần mờ ảo nhất trong tất cả các chi tiết của bức tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinctness".

Nhận thức và Thực tại

Trong triết học phương Tây, khái niệm về 'indistinctness' thường được liên hệ với sự khác biệt giữa nhận thức chủ quan và thực tại khách quan. Những gì chúng ta nhìn, nghe, hoặc nhớ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố (như khoảng cách, điều kiện ánh sáng, cảm xúc), dẫn đến sự mờ mịt, không rõ ràng trong cách chúng ta cảm nhận thế giới. Điều này cũng liên quan đến các trường phái nghệ thuật như Ấn tượng (Impressionism), nơi các nghệ sĩ cố tình tạo ra sự mờ ảo để thể hiện cảm xúc hoặc khoảnh khắc thoáng qua, thay vì miêu tả chi tiết chân thực.

Sự rõ ràng trong Giao tiếp

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, pháp lý và kinh doanh, thường rất coi trọng sự rõ ràng, chính xác và minh bạch trong giao tiếp và diễn đạt. 'Indistinctness' (sự mờ mịt, không rõ ràng) trong lời nói hoặc văn bản thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng. Việc diễn đạt ý tưởng một cách rành mạch và dễ hiểu được đánh giá cao, phản ánh niềm tin vào logic và sự chính xác.