indistinctness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being indistinct; a lack of clarity or distinctness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indistinctness of the landscape made it difficult to navigate."
"Sự không rõ ràng của phong cảnh khiến cho việc định hướng trở nên khó khăn."
-
"The witness described the suspect with some indistinctness."
"Nhân chứng mô tả nghi phạm với một vài điểm không rõ ràng."
-
"The indistinctness of her grief made it difficult to comfort her."
"Sự không rõ ràng trong nỗi đau của cô ấy khiến cho việc an ủi trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indistinct | Mờ, không rõ ràng, khó phân biệt |
| Adverb | indistinctly | Một cách mờ mịt, không rõ ràng |
| Adjective | distinct | Rõ ràng, riêng biệt, khác biệt |
| Adverb | distinctly | Một cách rõ ràng, dứt khoát |
| Noun | distinctness | Sự rõ ràng, sự khác biệt |
| Verb | distinguish | Phân biệt, nhận ra, làm cho nổi bật |
| Noun | distinction | Sự khác biệt, sự phân biệt, sự xuất sắc |
| Adjective | distinguishable | Có thể phân biệt được |
| Adjective | indistinguishable | Không thể phân biệt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indistinctness thường đề cập đến sự mơ hồ, khó phân biệt, hoặc thiếu chi tiết rõ ràng trong hình ảnh, âm thanh, ý tưởng, hoặc cảm xúc. Nó khác với 'vagueness' ở chỗ 'indistinctness' tập trung vào sự khó nhận diện hoặc phân biệt, trong khi 'vagueness' tập trung vào sự thiếu chính xác hoặc chi tiết cụ thể.
Prepositions
'Indistinctness of' thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng của một vật thể, hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể. Ví dụ: 'The indistinctness of the photograph made it difficult to identify the subject.' 'Indistinctness in' thường dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'There was an indistinctness in his memory of the event.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight indistinctness (sự mờ mịt nhẹ)
-
general general indistinctness (sự mờ mịt chung chung)
-
increasing increasing indistinctness (sự mờ mịt ngày càng tăng)
-
complete complete indistinctness (sự mờ mịt hoàn toàn)
-
visual visual indistinctness (sự mờ mịt về hình ảnh)
-
acoustic acoustic indistinctness (sự mờ mịt về âm thanh)
-
suffer from suffer from indistinctness (chịu đựng sự mờ mịt (do một nguyên nhân nào đó))
-
be characterized by be characterized by indistinctness (được đặc trưng bởi sự mờ mịt)
-
cause cause indistinctness (gây ra sự mờ mịt)
-
in in indistinctness (trong sự mờ mịt)
-
with with indistinctness (với sự mờ mịt)
Idioms
-
a sense of indistinctness
một cảm giác mờ mịt, không rõ ràng
"The old photograph had a sense of indistinctness about it, making the faces hard to recognize."
(Bức ảnh cũ có một cảm giác mờ mịt, khiến các khuôn mặt khó nhận ra.)
-
the indistinctness of memory
sự mờ mịt của ký ức, ký ức không rõ ràng
"Over time, the details of the event faded into the indistinctness of memory."
(Theo thời gian, các chi tiết của sự kiện dần phai nhạt vào sự mờ mịt của ký ức.)
-
blurred by indistinctness
bị làm mờ bởi sự không rõ ràng
"The distant figures were blurred by indistinctness due to the heavy fog."
(Những hình ảnh ở xa bị làm mờ bởi sự không rõ ràng do sương mù dày đặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indistinctness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.
"The indistinctness of the landscape made it difficult to navigate."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscape painting was more indistinct than the photograph, lacking sharp details. |
Bức tranh phong cảnh mờ ảo hơn bức ảnh, thiếu các chi tiết sắc nét. |
| Phủ định | The outline of the ship wasn't as indistinct as I expected; I could still make out its basic shape. |
Hình dáng con tàu không mờ ảo như tôi mong đợi; tôi vẫn có thể nhận ra hình dạng cơ bản của nó. |
| Nghi vấn | Is the farthest mountain range the most indistinct of all the features in the painting? |
Dãy núi xa nhất có phải là phần mờ ảo nhất trong tất cả các chi tiết của bức tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinctness".
