vale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valley, typically a broad one.
Vietnamese Meaning
Một thung lũng, thường là một thung lũng rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village nestled in the vale, sheltered by the surrounding hills."
"Ngôi làng nép mình trong thung lũng, được che chắn bởi những ngọn đồi xung quanh."
-
"We drove through a picturesque vale."
"Chúng tôi lái xe qua một thung lũng đẹp như tranh vẽ."
-
"The vale was filled with wildflowers."
"Thung lũng tràn ngập hoa dại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valley | thung lũng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vale' thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc mang tính trữ tình. Nó ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So với 'valley', 'vale' có sắc thái trang trọng hơn, gợi hình ảnh một thung lũng thanh bình và đẹp đẽ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ vị trí nằm trong thung lũng. Ví dụ: 'in the vale' nghĩa là 'trong thung lũng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful vale (thung lũng thanh bình)
-
fertile vale (thung lũng màu mỡ)
-
secluded vale (thung lũng hẻo lánh)
-
in the vale (trong thung lũng)
-
across the vale (ngang qua thung lũng)
Idioms
-
Vale of Tears
Cuộc đời bể khổ
"He saw life as a vale of tears."
(Anh ta xem cuộc đời là một bể khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vale
danh từMột thung lũng, thường là một thung lũng rộng lớn.
"The village nestled in the vale, sheltered by the surrounding hills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vale".
