(Top Banner Ad)
vale
B2
danh từ B2 Địa lý, Văn học

vale

UK: /veɪl/ • US: /veɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng (thường mang sắc thái văn chương)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valley, typically a broad one.

Vietnamese Meaning

Một thung lũng, thường là một thung lũng rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village nestled in the vale, sheltered by the surrounding hills."

    "Ngôi làng nép mình trong thung lũng, được che chắn bởi những ngọn đồi xung quanh."

  • "We drove through a picturesque vale."

    "Chúng tôi lái xe qua một thung lũng đẹp như tranh vẽ."

  • "The vale was filled with wildflowers."

    "Thung lũng tràn ngập hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley thung lũng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vallis
Old French
val
English
vale

Nguồn gốc của 'Vale'

Từ 'vale' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vallis', có nghĩa là 'thung lũng'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'val' và cuối cùng trở thành 'vale' trong tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một vùng đất trũng thấp, thường có sông hoặc suối chảy qua, mang vẻ đẹp thanh bình và yên ả.

Usage Note

Từ 'vale' thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo cảm giác cổ kính, trang trọng hoặc mang tính trữ tình. Nó ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. So với 'valley', 'vale' có sắc thái trang trọng hơn, gợi hình ảnh một thung lũng thanh bình và đẹp đẽ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ vị trí nằm trong thung lũng. Ví dụ: 'in the vale' nghĩa là 'trong thung lũng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vale
  • peaceful vale
    (thung lũng thanh bình)
  • fertile vale
    (thung lũng màu mỡ)
  • secluded vale
    (thung lũng hẻo lánh)
Preposition + vale
  • in the vale
    (trong thung lũng)
  • across the vale
    (ngang qua thung lũng)

Idioms

  • Vale of Tears

    Cuộc đời bể khổ

    "He saw life as a vale of tears."

    (Anh ta xem cuộc đời là một bể khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vale

danh từ
Lật mặt

Một thung lũng, thường là một thung lũng rộng lớn.

"The village nestled in the vale, sheltered by the surrounding hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vale".

Vẻ đẹp của Thung lũng trong Văn hóa

Thung lũng thường được miêu tả trong văn học và nghệ thuật như một biểu tượng của sự yên bình, vẻ đẹp tự nhiên và nơi ẩn náu khỏi thế giới ồn ào. Nhiều bài thơ và bức tranh đã ca ngợi vẻ đẹp thanh bình của những thung lũng xanh tươi.