(Top Banner Ad)
dale
B1
Danh từ B1 Địa lý

dale

UK: /deɪl/ • US: /deɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng lũng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valley, especially a broad valley.

Vietnamese Meaning

Thung lũng, đặc biệt là một thung lũng rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep grazed peacefully in the dale."

    "Đàn cừu gặm cỏ thanh bình trong thung lũng."

  • "We spent a lovely afternoon walking through the dale."

    "Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời đi bộ qua thung lũng."

  • "The village is nestled in a quiet dale."

    "Ngôi làng nép mình trong một thung lũng yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dalesman Người sống ở thung lũng (đặc biệt ở vùng Dales của Anh)
Proper Noun (often) Dale Tên riêng (họ hoặc tên đệm) phổ biến
Noun (compound) daleside Sườn hoặc bên cạnh thung lũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dalaz
Old English
dæl
Middle English
dale

Nguồn gốc cổ xưa và địa lý

Từ 'dale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dæl' và từ gốc German *dalaz, đều mang nghĩa là 'thung lũng'. Trong khi 'valley' là từ có gốc Latin/Pháp, thì 'dale' giữ lại nguồn gốc German, khiến nó mang cảm giác mộc mạc và cổ xưa hơn. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ những thung lũng rộng lớn, thoáng đãng ở miền Bắc nước Anh.

Usage Note

Từ 'dale' thường được sử dụng trong văn học và địa lý để mô tả một thung lũng, đặc biệt là ở miền Bắc nước Anh. Nó mang sắc thái cổ kính và nên thơ hơn so với từ 'valley' thông thường. Sự khác biệt chính là 'dale' thường gợi ý một thung lũng rộng, có cảnh quan đẹp và thường nằm giữa các đồi hoặc núi.

Prepositions

in

'in the dale' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trong thung lũng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dale
  • deep a deep dale
    (một thung lũng sâu)
  • peaceful a peaceful dale
    (một thung lũng yên bình)
  • winding the winding dale
    (thung lũng quanh co, uốn lượn)
Prepositional Phrases
  • down walking down the dale
    (đi bộ dọc xuống thung lũng)
  • across a stream flowing across the dale
    (một con suối chảy ngang qua thung lũng)

Idioms

  • over hill and dale

    Băng qua đồi và thung lũng; đi khắp mọi nơi (thường mang sắc thái văn chương hoặc cũ)

    "We traveled over hill and dale to reach the hidden village."

    (Chúng tôi đã đi băng qua đồi và thung lũng để đến được ngôi làng bí mật.)

  • to roam the dales

    Lang thang, khám phá vùng thung lũng (chủ yếu chỉ hoạt động đi bộ đường dài ở Anh)

    "The hiker spent his vacation roaming the dales."

    (Người đi bộ đường dài dành kỳ nghỉ của mình để lang thang khám phá các thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dale

Danh từ
Lật mặt

Thung lũng, đặc biệt là một thung lũng rộng.

"The sheep grazed peacefully in the dale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dale".

The Yorkshire Dales

Ở Vương quốc Anh, khi người ta nói đến 'The Dales' (Số nhiều), họ thường ám chỉ Vườn Quốc gia Yorkshire Dales nổi tiếng. Đây là một khu vực có vẻ đẹp tự nhiên nổi bật ở Bắc Yorkshire, nổi tiếng với địa hình đá vôi, các bức tường đá khô và những thị trấn cổ kính.

Sử dụng trong Thơ ca

Trong văn học Anh, đặc biệt là thơ ca lãng mạn (Romantic poetry), 'dale' được sử dụng thường xuyên hơn 'valley' vì nó ngắn gọn, có nhịp điệu hơn và mang đến cảm giác đồng quê cổ điển, yên tĩnh và sâu lắng hơn.