dell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small wooded valley; a hollow or depression in the ground, usually covered with trees or grass.
Vietnamese Meaning
Một thung lũng nhỏ có nhiều cây cối; một hốc hoặc chỗ trũng trên mặt đất, thường có cây hoặc cỏ bao phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They found a quiet spot in a shaded dell."
"Họ tìm thấy một nơi yên tĩnh trong một thung lũng nhỏ râm mát."
-
"The lovers met secretly in a hidden dell."
"Những người yêu nhau bí mật gặp nhau trong một thung lũng nhỏ khuất."
-
"The deer bounded gracefully through the dell."
"Con nai duyên dáng nhảy qua thung lũng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dale | Thung lũng rộng lớn (một dạng khác của 'dell', thường lớn hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dell' mang sắc thái thơ mộng, thường được sử dụng trong văn học để miêu tả những địa điểm yên bình, khuất nẻo và có vẻ đẹp tự nhiên. Nó thường nhỏ hơn một 'valley' (thung lũng) và có thể mang ý nghĩa về sự riêng tư và ẩn dật.
Prepositions
'in a dell' (trong một thung lũng nhỏ): chỉ vị trí bên trong thung lũng. 'near a dell' (gần một thung lũng nhỏ): chỉ vị trí gần đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secluded secluded dell (thung lũng hẻo lánh)
-
peaceful peaceful dell (thung lũng thanh bình)
-
wooded wooded dell (thung lũng có nhiều cây cối)
-
discover discover a dell (khám phá ra một thung lũng nhỏ)
-
wander wander through a dell (đi lang thang qua một thung lũng nhỏ)
-
find find a dell (tìm thấy một thung lũng nhỏ)
Idioms
-
hidden in a dell
ẩn mình trong một nơi hẻo lánh, yên tĩnh
"The artist lived hidden in a dell, far from the city's noise."
(Người nghệ sĩ sống ẩn mình trong một thung lũng nhỏ, tránh xa sự ồn ào của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dell
nounMột thung lũng nhỏ có nhiều cây cối; một hốc hoặc chỗ trũng trên mặt đất, thường có cây hoặc cỏ bao phủ.
"They found a quiet spot in a shaded dell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dell".
