(Top Banner Ad)
energy level
B1
Danh từ B1 Khoa học, Y học, Thể dục

energy level

UK: /ˈenədʒi ˌlevəl/ • US: /ˈenərdʒi ˌlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức năng lượng trạng thái năng lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a person's or thing's capacity to do work or be active; a state of physical or mental readiness.

Vietnamese Meaning

Mức năng lượng, chỉ số thể hiện khả năng hoạt động hoặc làm việc của một người hoặc một vật; trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His energy level was very low after the illness."

    "Mức năng lượng của anh ấy rất thấp sau trận ốm."

  • "Proper nutrition is important for maintaining a healthy energy level throughout the day."

    "Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để duy trì mức năng lượng khỏe mạnh suốt cả ngày."

  • "The athlete's energy level dropped significantly in the final stage of the race."

    "Mức năng lượng của vận động viên giảm đáng kể trong giai đoạn cuối của cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động
Noun level mức độ, cấp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
level
English
energy level

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'lực tác động'. Các nhà khoa học sau này đã sử dụng nó để mô tả khả năng thực hiện công việc. 'Energy level' được dùng để chỉ một trạng thái năng lượng cụ thể của một hệ thống, thường là trong vật lý và hóa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe, mức độ hoạt động, hoặc hiệu suất làm việc. Trong vật lý, nó cũng được dùng để chỉ mức năng lượng của các hạt.
Trong vật lý lượng tử, 'energy level' đề cập đến các mức năng lượng cụ thể mà một hạt (ví dụ: electron) có thể có trong một hệ thống nhất định (ví dụ: nguyên tử). Các mức này là lượng tử hóa, có nghĩa là hạt chỉ có thể chiếm các mức năng lượng cụ thể chứ không phải bất kỳ giá trị năng lượng nào.

Prepositions

at of

'at' dùng để chỉ một mức năng lượng cụ thể (at a high energy level). 'of' dùng để chỉ mức năng lượng là một thuộc tính (level of energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy level
  • high energy level
    (mức năng lượng cao)
  • low energy level
    (mức năng lượng thấp)
  • overall energy level
    (mức năng lượng tổng thể)
Verb + energy level
  • increase energy level
    (tăng mức năng lượng)
  • decrease energy level
    (giảm mức năng lượng)
  • maintain energy level
    (duy trì mức năng lượng)

Idioms

  • running on empty (energy level)

    cạn kiệt năng lượng, làm việc khi đã quá mệt mỏi

    "I've been working all day and I'm running on empty."

    (Tôi đã làm việc cả ngày và tôi hoàn toàn cạn kiệt năng lượng.)

  • boost energy level

    tăng cường mức năng lượng

    "A good night's sleep can boost your energy levels."

    (Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn tăng cường mức năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy level

Danh từ
Lật mặt

Mức năng lượng, chỉ số thể hiện khả năng hoạt động hoặc làm việc của một người hoặc một vật; trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần.

"His energy level was very low after the illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check your energy level before exercising.
Bạn nên kiểm tra mức năng lượng của mình trước khi tập thể dục.
Phủ định
He might not maintain a high energy level throughout the day.
Anh ấy có thể không duy trì được mức năng lượng cao suốt cả ngày.
Nghi vấn
Could the athlete's energy level be affected by the change in diet?
Liệu mức năng lượng của vận động viên có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong chế độ ăn uống không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My energy level is as high as it was last summer.
Mức năng lượng của tôi cao bằng mức của mùa hè năm ngoái.
Phủ định
His energy level isn't as low as it was yesterday.
Mức năng lượng của anh ấy không thấp như ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is her energy level higher than it was before the coffee?
Mức năng lượng của cô ấy có cao hơn so với trước khi uống cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy level".

Năng lượng và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, mức năng lượng được xem là một chỉ số quan trọng của sức khỏe và tinh thần. Các hoạt động như tập thể dục, thiền định và chế độ ăn uống lành mạnh thường được khuyến khích để duy trì mức năng lượng cao.