energy level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of a person's or thing's capacity to do work or be active; a state of physical or mental readiness.
Vietnamese Meaning
Mức năng lượng, chỉ số thể hiện khả năng hoạt động hoặc làm việc của một người hoặc một vật; trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His energy level was very low after the illness."
"Mức năng lượng của anh ấy rất thấp sau trận ốm."
-
"Proper nutrition is important for maintaining a healthy energy level throughout the day."
"Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng để duy trì mức năng lượng khỏe mạnh suốt cả ngày."
-
"The athlete's energy level dropped significantly in the final stage of the race."
"Mức năng lượng của vận động viên giảm đáng kể trong giai đoạn cuối của cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe, mức độ hoạt động, hoặc hiệu suất làm việc. Trong vật lý, nó cũng được dùng để chỉ mức năng lượng của các hạt.
Trong vật lý lượng tử, 'energy level' đề cập đến các mức năng lượng cụ thể mà một hạt (ví dụ: electron) có thể có trong một hệ thống nhất định (ví dụ: nguyên tử). Các mức này là lượng tử hóa, có nghĩa là hạt chỉ có thể chiếm các mức năng lượng cụ thể chứ không phải bất kỳ giá trị năng lượng nào.
Prepositions
'at' dùng để chỉ một mức năng lượng cụ thể (at a high energy level). 'of' dùng để chỉ mức năng lượng là một thuộc tính (level of energy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high energy level (mức năng lượng cao)
-
low energy level (mức năng lượng thấp)
-
overall energy level (mức năng lượng tổng thể)
-
increase energy level (tăng mức năng lượng)
-
decrease energy level (giảm mức năng lượng)
-
maintain energy level (duy trì mức năng lượng)
Idioms
-
running on empty (energy level)
cạn kiệt năng lượng, làm việc khi đã quá mệt mỏi
"I've been working all day and I'm running on empty."
(Tôi đã làm việc cả ngày và tôi hoàn toàn cạn kiệt năng lượng.)
-
boost energy level
tăng cường mức năng lượng
"A good night's sleep can boost your energy levels."
(Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn tăng cường mức năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy level
Danh từMức năng lượng, chỉ số thể hiện khả năng hoạt động hoặc làm việc của một người hoặc một vật; trạng thái sẵn sàng về thể chất hoặc tinh thần.
"His energy level was very low after the illness."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should check your energy level before exercising. |
Bạn nên kiểm tra mức năng lượng của mình trước khi tập thể dục. |
| Phủ định | He might not maintain a high energy level throughout the day. |
Anh ấy có thể không duy trì được mức năng lượng cao suốt cả ngày. |
| Nghi vấn | Could the athlete's energy level be affected by the change in diet? |
Liệu mức năng lượng của vận động viên có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong chế độ ăn uống không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My energy level is as high as it was last summer. |
Mức năng lượng của tôi cao bằng mức của mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | His energy level isn't as low as it was yesterday. |
Mức năng lượng của anh ấy không thấp như ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is her energy level higher than it was before the coffee? |
Mức năng lượng của cô ấy có cao hơn so với trước khi uống cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy level".
