valkyrie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Norse mythology, one of a group of female figures who choose those who may die in battle and those who may live.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Bắc Âu, một trong những nữ chiến binh chọn những người được chết trong trận chiến và những người được sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The valkyrie descended from the heavens to claim the fallen hero's soul."
"Nữ chiến binh valkyrie hạ phàm từ thiên đường để thu lấy linh hồn của người anh hùng đã ngã xuống."
-
"She portrayed a fierce valkyrie in the school play."
"Cô ấy đóng vai một nữ chiến binh valkyrie dũng mãnh trong vở kịch của trường."
-
"The opera featured a scene with the ride of the valkyries."
"Vở opera có một cảnh với đoàn kỵ binh valkyrie."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valkyrie | Một trong số các nữ thần chiến binh trong thần thoại Bắc Âu, người chọn lọc và đưa các chiến binh tử trận về Valhalla. |
| Adjective | Valkyrian | Liên quan đến Valkyrie; có đặc điểm của Valkyrie (ví dụ: sức mạnh, vẻ đẹp chiến binh). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Valkyrie (số nhiều: valkyries) thường được miêu tả là những trinh nữ xinh đẹp, mạnh mẽ cưỡi ngựa có cánh và mang các chiến binh xứng đáng đến Valhalla, điện thờ của Odin, nơi họ sẽ chuẩn bị cho Ragnarok (ngày tận thế). Từ này thường được dùng để chỉ những người phụ nữ mạnh mẽ, quyết đoán, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce valkyrie (Valkyrie dũng mãnh)
-
mythical mythical valkyrie (Valkyrie thần thoại)
-
winged winged valkyrie (Valkyrie có cánh)
-
descend valkyries descend (các Valkyrie giáng trần (xuống))
-
guide valkyries guide (các Valkyrie dẫn đường)
-
choose valkyries choose the slain (các Valkyrie chọn lọc những người đã ngã xuống)
Idioms
-
The Ride of the Valkyries
Khúc ca Valkyrie (tên một đoạn nhạc nổi tiếng trong vở opera 'Die Walküre' của Wagner, thường gợi lên hình ảnh hoành tráng, dồn dập, gắn liền với các nữ chiến binh)
"The intense battle scene was underscored by 'The Ride of the Valkyries', making it even more dramatic."
(Cảnh chiến đấu căng thẳng đó được nhấn mạnh bởi 'Khúc ca Valkyrie', khiến nó trở nên kịch tính hơn.)
-
To have the spirit of a Valkyrie
Có tinh thần của một Valkyrie (ám chỉ một người phụ nữ mạnh mẽ, dũng cảm, kiên cường, đôi khi hơi bí ẩn hoặc lạnh lùng)
"She faced all challenges with the spirit of a Valkyrie, never giving up."
(Cô ấy đối mặt với mọi thử thách với tinh thần của một Valkyrie, không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valkyrie
nounTrong thần thoại Bắc Âu, một trong những nữ chiến binh chọn những người được chết trong trận chiến và những người được sống.
"The valkyrie descended from the heavens to claim the fallen hero's soul."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valkyrie".
