(Top Banner Ad)
vanilla cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

vanilla cake

UK: /vəˈnɪlə keɪk/ • US: /vəˈnɪlə keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh vani
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake flavored primarily with vanilla.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt có hương vị chủ yếu từ vani.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious vanilla cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh vani ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "My favorite dessert is vanilla cake with buttercream frosting."

    "Món tráng miệng yêu thích của tôi là bánh vani với lớp kem bơ."

  • "The bakery sells vanilla cake, chocolate cake, and red velvet cake."

    "Tiệm bánh bán bánh vani, bánh sô cô la và bánh nhung đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanilla vani
Adjective vanilla-flavored có hương vị vani

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
vanille
Spanish
vainilla
English
vanilla
English
cake

Hương vị Vanilla

Vanilla có nguồn gốc từ một loại lan ở Mexico. Người Aztec đã sử dụng vanilla để tạo hương vị cho đồ uống của họ. Khi người Tây Ban Nha đến Mexico, họ đã mang vanilla về châu Âu, và nó nhanh chóng trở nên phổ biến trong các món tráng miệng. Bánh vanilla là một món ăn đơn giản nhưng tinh tế, thể hiện sự phổ biến của hương vị vanilla trên toàn thế giới.

Usage Note

Bánh vani là một loại bánh phổ biến, được làm từ các nguyên liệu cơ bản như bột mì, đường, trứng và vani. Hương vị vani thường được tăng cường bằng chiết xuất vani hoặc hạt vani. Mặc dù có vẻ đơn giản, bánh vani là nền tảng cho nhiều loại bánh khác, có thể được trang trí và biến tấu theo nhiều cách khác nhau. So với các loại bánh khác như bánh sô cô la hay bánh cà rốt, bánh vani có hương vị nhẹ nhàng và dễ ăn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanilla cake
  • delicious delicious vanilla cake
    (bánh vanilla ngon tuyệt)
  • simple simple vanilla cake
    (bánh vanilla đơn giản)
  • homemade homemade vanilla cake
    (bánh vanilla tự làm)
Verb + vanilla cake
  • bake bake a vanilla cake
    (nướng một chiếc bánh vanilla)
  • eat eat a vanilla cake
    (ăn một chiếc bánh vanilla)
  • slice slice the vanilla cake
    (cắt bánh vanilla)

Idioms

  • Plain vanilla

    Đơn giản, không có gì đặc biệt

    "The project was plain vanilla, nothing innovative."

    (Dự án đó rất đơn giản, không có gì sáng tạo cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanilla cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt có hương vị chủ yếu từ vani.

"She baked a delicious vanilla cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a vanilla cake for dessert.
Tôi đã ăn một chiếc bánh vani cho món tráng miệng.
Phủ định
She doesn't like vanilla cake.
Cô ấy không thích bánh vani.
Nghi vấn
Did you buy a vanilla cake for the party?
Bạn đã mua bánh vani cho bữa tiệc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanilla cake".

Bánh Vanilla trong Văn Hóa Phương Tây

Bánh vanilla thường được dùng trong các dịp lễ kỷ niệm như sinh nhật, đám cưới và các buổi tiệc. Nó tượng trưng cho sự đơn giản, ấm áp và hạnh phúc gia đình. Hương vị vanilla được yêu thích bởi nhiều người, từ trẻ em đến người lớn.