vanilla cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt có hương vị chủ yếu từ vani.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious vanilla cake for his birthday."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh vani ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của anh ấy."
-
"My favorite dessert is vanilla cake with buttercream frosting."
"Món tráng miệng yêu thích của tôi là bánh vani với lớp kem bơ."
-
"The bakery sells vanilla cake, chocolate cake, and red velvet cake."
"Tiệm bánh bán bánh vani, bánh sô cô la và bánh nhung đỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vanilla | vani |
| Adjective | vanilla-flavored | có hương vị vani |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh vani là một loại bánh phổ biến, được làm từ các nguyên liệu cơ bản như bột mì, đường, trứng và vani. Hương vị vani thường được tăng cường bằng chiết xuất vani hoặc hạt vani. Mặc dù có vẻ đơn giản, bánh vani là nền tảng cho nhiều loại bánh khác, có thể được trang trí và biến tấu theo nhiều cách khác nhau. So với các loại bánh khác như bánh sô cô la hay bánh cà rốt, bánh vani có hương vị nhẹ nhàng và dễ ăn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious vanilla cake (bánh vanilla ngon tuyệt)
-
simple simple vanilla cake (bánh vanilla đơn giản)
-
homemade homemade vanilla cake (bánh vanilla tự làm)
-
bake bake a vanilla cake (nướng một chiếc bánh vanilla)
-
eat eat a vanilla cake (ăn một chiếc bánh vanilla)
-
slice slice the vanilla cake (cắt bánh vanilla)
Idioms
-
Plain vanilla
Đơn giản, không có gì đặc biệt
"The project was plain vanilla, nothing innovative."
(Dự án đó rất đơn giản, không có gì sáng tạo cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vanilla cake
Danh từMột loại bánh ngọt có hương vị chủ yếu từ vani.
"She baked a delicious vanilla cake for his birthday."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ate a vanilla cake for dessert. |
Tôi đã ăn một chiếc bánh vani cho món tráng miệng. |
| Phủ định | She doesn't like vanilla cake. |
Cô ấy không thích bánh vani. |
| Nghi vấn | Did you buy a vanilla cake for the party? |
Bạn đã mua bánh vani cho bữa tiệc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanilla cake".
