(Top Banner Ad)
carrot cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

carrot cake

UK: /ˈkærət keɪk/ • US: /ˈkærət keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh cà rốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet cake containing shredded carrot, spices, and often nuts or raisins, and typically topped with cream cheese frosting.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt có chứa cà rốt bào sợi, gia vị, và thường có các loại hạt hoặc nho khô, và thường được phủ lớp kem phô mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a delicious slice of carrot cake for dessert."

    "Tôi đã ăn một lát bánh cà rốt ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "She baked a carrot cake for her friend's birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cà rốt cho sinh nhật bạn mình."

  • "This bakery makes the best carrot cake in town."

    "Tiệm bánh này làm bánh cà rốt ngon nhất thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carroty Có màu cam hoặc vị giống như cà rốt.
Noun cakery Tiệm bánh ngọt, nơi làm và bán các loại bánh.
Adjective cakelike Có kết cấu hoặc hình dáng giống như bánh ngọt.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek -> Latin -> Old French -> English
καρωτόν (karōtón) -> carōta -> carotte -> carrot
Old Norse -> Middle English -> English
kaka -> kake -> cake

Chất tạo ngọt thời Trung Cổ

Vào thời Trung Cổ, đường và các chất tạo ngọt rất đắt đỏ và khó tìm. Cà rốt, với vị ngọt tự nhiên, thường được dùng để làm các món tráng miệng ngọt. Bánh pudding cà rốt là một món phổ biến và được coi là tiền thân của bánh cà rốt ngày nay.

Sự hồi sinh trong Thế chiến thứ hai

Bánh cà rốt trở nên cực kỳ phổ biến ở Anh trong Thế chiến thứ hai. Do chính sách phân phối theo tem phiếu, đường bị hạn chế, nên Bộ Lương thực Anh đã khuyến khích người dân làm bánh cà rốt như một món ăn ngọt ngào, tận dụng vị ngọt có sẵn của củ cà rốt.

Usage Note

Bánh cà rốt là một loại bánh ngọt phổ biến, thường được thưởng thức như một món tráng miệng hoặc ăn nhẹ. Nó được biết đến với hương vị ngọt ngào, cay nồng và kết cấu ẩm. Việc sử dụng 'cake' trong 'carrot cake' chỉ đơn giản là để chỉ hình thức và cách thưởng thức món ăn, không ám chỉ thành phần chính là bánh.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ các thành phần đi kèm bánh cà rốt. Ví dụ: carrot cake with cream cheese frosting, carrot cake with walnuts.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrot cake
  • delicious carrot cake
    (bánh cà rốt ngon tuyệt)
  • homemade carrot cake
    (bánh cà rốt nhà làm)
  • moist carrot cake
    (bánh cà rốt ẩm mềm)
  • classic carrot cake
    (bánh cà rốt kiểu truyền thống)
Verb + carrot cake
  • bake a carrot cake
    (nướng một chiếc bánh cà rốt)
  • enjoy a carrot cake
    (thưởng thức một chiếc bánh cà rốt)
  • decorate a carrot cake
    (trang trí một chiếc bánh cà rốt)
  • have a carrot cake for dessert
    (ăn bánh cà rốt cho món tráng miệng)
Noun + of + carrot cake
  • a slice of carrot cake
    (một lát bánh cà rốt)
  • a piece of carrot cake
    (một miếng bánh cà rốt)
  • a recipe for carrot cake
    (công thức làm bánh cà rốt)
  • the frosting on the carrot cake
    (lớp kem phủ trên bánh cà rốt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrot cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt có chứa cà rốt bào sợi, gia vị, và thường có các loại hạt hoặc nho khô, và thường được phủ lớp kem phô mai.

"I had a delicious slice of carrot cake for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes carrot cake.
Cô ấy thích bánh cà rốt.
Phủ định
I do not eat carrot cake every day.
Tôi không ăn bánh cà rốt mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he bake carrot cake?
Anh ấy có nướng bánh cà rốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrot cake".

Cặp đôi hoàn hảo: Bánh cà rốt và kem phô mai

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, bánh cà rốt gần như không thể tách rời với lớp kem phủ làm từ phô mai kem (cream cheese frosting). Sự kết hợp giữa vị ngọt nhẹ của bánh và vị chua béo của kem phô mai đã trở thành một tiêu chuẩn từ giữa thế kỷ 20 và được rất nhiều người yêu thích.

Ảo tưởng 'Lành mạnh'

Vì chứa cà rốt, một loại rau củ, bánh cà rốt thường mang lại cảm giác 'lành mạnh' hơn các loại bánh ngọt khác. Tuy nhiên, trên thực tế, nó vẫn chứa nhiều đường và chất béo. Hiện tượng tâm lý này được gọi là 'hiệu ứng quầng sáng sức khỏe' (health halo effect).