strawberry cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cake flavored with or containing strawberries.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh có hương vị dâu tây hoặc chứa dâu tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious strawberry cake for his birthday."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh dâu tây ngon tuyệt cho sinh nhật anh ấy."
-
"This strawberry cake is so moist and flavorful."
"Chiếc bánh dâu tây này rất mềm và đậm đà hương vị."
-
"I'll have a slice of strawberry cake, please."
"Cho tôi một miếng bánh dâu tây nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strawberry | quả dâu tây |
| Noun | cake | bánh ngọt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Bánh dâu tây là một loại bánh ngọt phổ biến, thường được làm bằng cách sử dụng dâu tây tươi hoặc hương liệu dâu tây. Nó có thể được làm thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, và thường được phủ kem hoặc các loại topping khác. Sự khác biệt chính với các loại bánh khác là hương vị đặc trưng của dâu tây.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ thành phần chính tạo nên hương vị (e.g., strawberry cake with fresh cream). 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại bánh (e.g., a slice of strawberry cake).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious strawberry cake (bánh dâu tây ngon tuyệt)
-
homemade homemade strawberry cake (bánh dâu tây tự làm)
-
fresh fresh strawberry cake (bánh dâu tây tươi)
-
bake bake a strawberry cake (nướng một chiếc bánh dâu tây)
-
eat eat strawberry cake (ăn bánh dâu tây)
-
enjoy enjoy strawberry cake (thưởng thức bánh dâu tây)
Idioms
-
Life is a piece of cake (and this strawberry cake makes it even better)
Cuộc sống dễ như ăn bánh (và chiếc bánh dâu tây này làm cho nó còn tuyệt vời hơn nữa)
"The exam was easy; life is a piece of cake."
(Bài kiểm tra rất dễ; cuộc sống thật dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strawberry cake
Danh từMột loại bánh có hương vị dâu tây hoặc chứa dâu tây.
"She baked a delicious strawberry cake for his birthday."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten a delicious strawberry cake. |
Tôi đã ăn một chiếc bánh dâu tây rất ngon. |
| Phủ định | She has not made a strawberry cake before. |
Cô ấy chưa từng làm bánh dâu tây trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever tried a strawberry cake with cream cheese frosting? |
Bạn đã bao giờ thử bánh dâu tây với kem phô mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strawberry cake".
