(Top Banner Ad)
strawberry cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

strawberry cake

UK: /ˈstrɔːbəri keɪk/ • US: /ˈstrɔːberi keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh dâu tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake flavored with or containing strawberries.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh có hương vị dâu tây hoặc chứa dâu tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious strawberry cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh dâu tây ngon tuyệt cho sinh nhật anh ấy."

  • "This strawberry cake is so moist and flavorful."

    "Chiếc bánh dâu tây này rất mềm và đậm đà hương vị."

  • "I'll have a slice of strawberry cake, please."

    "Cho tôi một miếng bánh dâu tây nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strawberry quả dâu tây
Noun cake bánh ngọt

Synonyms

berry cake (bánh quả mọng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'strawberry cake'

Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể về nguồn gốc của 'strawberry cake', nhưng bánh dâu tây đã trở thành một món tráng miệng phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè khi dâu tây tươi ngon nhất. Sự kết hợp giữa vị ngọt của bánh và vị chua nhẹ của dâu tây tạo nên một hương vị hấp dẫn.

Usage Note

Bánh dâu tây là một loại bánh ngọt phổ biến, thường được làm bằng cách sử dụng dâu tây tươi hoặc hương liệu dâu tây. Nó có thể được làm thành nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, và thường được phủ kem hoặc các loại topping khác. Sự khác biệt chính với các loại bánh khác là hương vị đặc trưng của dâu tây.

Prepositions

with of

'with' được dùng để chỉ thành phần chính tạo nên hương vị (e.g., strawberry cake with fresh cream). 'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại bánh (e.g., a slice of strawberry cake).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strawberry cake
  • delicious delicious strawberry cake
    (bánh dâu tây ngon tuyệt)
  • homemade homemade strawberry cake
    (bánh dâu tây tự làm)
  • fresh fresh strawberry cake
    (bánh dâu tây tươi)
Verb + strawberry cake
  • bake bake a strawberry cake
    (nướng một chiếc bánh dâu tây)
  • eat eat strawberry cake
    (ăn bánh dâu tây)
  • enjoy enjoy strawberry cake
    (thưởng thức bánh dâu tây)

Idioms

  • Life is a piece of cake (and this strawberry cake makes it even better)

    Cuộc sống dễ như ăn bánh (và chiếc bánh dâu tây này làm cho nó còn tuyệt vời hơn nữa)

    "The exam was easy; life is a piece of cake."

    (Bài kiểm tra rất dễ; cuộc sống thật dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strawberry cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh có hương vị dâu tây hoặc chứa dâu tây.

"She baked a delicious strawberry cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten a delicious strawberry cake.
Tôi đã ăn một chiếc bánh dâu tây rất ngon.
Phủ định
She has not made a strawberry cake before.
Cô ấy chưa từng làm bánh dâu tây trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tried a strawberry cake with cream cheese frosting?
Bạn đã bao giờ thử bánh dâu tây với kem phô mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strawberry cake".

Bánh dâu tây trong văn hóa phương Tây

Bánh dâu tây thường được thưởng thức trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm và các buổi tiệc mùa hè ở các nước phương Tây. Nó cũng thường được coi là một món ăn thoải mái, gợi nhớ đến những kỷ niệm vui vẻ và những bữa tiệc gia đình.