(Top Banner Ad)
vanpool
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải, Môi trường

vanpool

UK: /ˈvæn.puːl/ • US: /ˈvæn.puːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đi chung xe van xe van đi chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which a group of people travel together regularly in a van, especially to and from work.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đi chung xe, trong đó một nhóm người đi chung xe van thường xuyên, đặc biệt là để đi làm và về nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company encourages vanpooling to reduce traffic congestion."

    "Công ty chúng tôi khuyến khích đi chung xe van để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "She organized a vanpool for employees living in the same area."

    "Cô ấy tổ chức một nhóm đi chung xe van cho các nhân viên sống trong cùng khu vực."

  • "Vanpooling can save you money on gas and parking."

    "Đi chung xe van có thể giúp bạn tiết kiệm tiền xăng và đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun van Xe tải nhỏ, xe van
Noun pool Hồ bơi, sự đóng góp chung, nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

van
van (vehicle)
pool
pool (shared resource)
English
vanpool

Sự ra đời của Vanpool

Vanpool ra đời từ sự kết hợp giữa 'van' (xe tải nhỏ) và 'pool' (sự đóng góp, chia sẻ). Ý tưởng ban đầu là để giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm bằng cách khuyến khích nhiều người đi chung một xe đến nơi làm việc. Nó trở nên phổ biến hơn trong những năm 1970 khi giá xăng tăng vọt.

Usage Note

Từ 'vanpool' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống có tổ chức hơn 'carpool'. Nó thường liên quan đến một chiếc xe van lớn hơn và một nhóm người cố định hơn. Nó thường được khuyến khích bởi các công ty hoặc tổ chức chính phủ để giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.

Prepositions

in to for

'in a vanpool': chỉ việc tham gia vào một nhóm đi chung xe van. 'to a vanpool': chỉ việc đóng góp vào một nhóm đi chung xe van (ví dụ: tiền bạc). 'for a vanpool': chỉ việc hỗ trợ hoặc ủng hộ một nhóm đi chung xe van.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vanpool
  • company company vanpool
    (Chương trình vanpool của công ty)
  • successful successful vanpool
    (Vanpool thành công)
  • daily daily vanpool
    (Vanpool hàng ngày)
Verb + vanpool
  • start start a vanpool
    (Bắt đầu một chương trình vanpool)
  • join join a vanpool
    (Tham gia một chương trình vanpool)
  • organize organize a vanpool
    (Tổ chức một chương trình vanpool)

Idioms

  • Get on the vanpool

    Tham gia vào một hoạt động nhóm để đạt được một mục tiêu chung, đặc biệt là về công việc hoặc giao thông.

    "We need to get on the vanpool to reduce our carbon footprint."

    (Chúng ta cần tham gia vào chương trình vanpool để giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanpool

danh từ
Lật mặt

Một hình thức đi chung xe, trong đó một nhóm người đi chung xe van thường xuyên, đặc biệt là để đi làm và về nhà.

"Our company encourages vanpooling to reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanpool".

Vanpool và Văn hóa Làm Việc

Vanpool thường được các công ty khuyến khích như một phần của chương trình phúc lợi nhân viên và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Nó giúp giảm chi phí đi lại cho nhân viên và góp phần bảo vệ môi trường.