(Top Banner Ad)
carpool
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Kinh tế

carpool

UK: /ˈkɑːr.puːl/ • US: /ˈkɑːr.puːl/

Nghĩa tiếng Việt

đi chung xe đi chung ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which two or more people share a car for a particular journey, especially to work.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người cùng đi chung một xe cho một hành trình cụ thể, đặc biệt là đi làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We carpool to work every day to save money on gas."

    "Chúng tôi đi chung xe đi làm mỗi ngày để tiết kiệm tiền xăng."

  • "Carpooling can reduce traffic congestion and pollution."

    "Đi chung xe có thể giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm."

  • "Many companies encourage carpooling among their employees."

    "Nhiều công ty khuyến khích việc đi chung xe giữa các nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpool nhóm đi chung xe, chuyến đi chung xe
Verb to carpool đi chung xe (với người khác)
Noun (Person) carpooler người đi chung xe
Gerund/Noun carpooling việc đi chung xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

American English (Compound Word)
carpool (c. 1940s)
From
"car" + "pool"
car < Middle English
carre < Old Northern French 'caroche' < Latin 'carrus' (wagon)
pool < French
'poule' (collective stake) < Old French 'poule' < Latin 'pullus' (young animal)

Nguồn gốc thời chiến

Thuật ngữ 'carpool' trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ trong Thế chiến II. Do xăng bị hạn chế, chính phủ đã khuyến khích người dân lập 'Câu lạc bộ đi chung xe' (Car-Sharing Clubs) để tiết kiệm nhiên liệu cho chiến tranh. Đây là lúc khái niệm đi chung xe hiện đại ra đời.

Khủng hoảng năng lượng

Việc đi chung xe lại được hưởng ứng mạnh mẽ một lần nữa trong cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970. Nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu đã củng cố vị trí của 'carpool' trong văn hóa và ngôn ngữ Mỹ.

Usage Note

Từ 'carpool' nhấn mạnh vào việc chia sẻ xe một cách có tổ chức và thường xuyên, thường là để tiết kiệm chi phí và giảm tắc nghẽn giao thông. Nó khác với 'rideshare' ở chỗ 'rideshare' thường chỉ một lần đi nhờ xe, còn 'carpool' là sự sắp xếp có tính chất lặp đi lặp lại.

Prepositions

to with

Khi dùng 'carpool to', nó chỉ địa điểm đến (ví dụ: 'carpool to work'). Khi dùng 'carpool with', nó chỉ những người cùng đi chung xe (ví dụ: 'carpool with my colleagues').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carpool
  • join a carpool
    (tham gia một nhóm đi chung xe)
  • organize / set up a carpool
    (tổ chức / sắp xếp một nhóm đi chung xe)
  • be in a carpool
    (ở trong một nhóm đi chung xe)
  • start a carpool
    (bắt đầu một nhóm đi chung xe)
carpool + Noun
  • carpool lane
    (làn đường dành cho xe đi chung (chở nhiều người))
  • carpool buddy / partner
    (bạn đi chung xe)
  • carpool schedule
    (lịch trình đi chung xe)
  • carpool arrangement
    (sự sắp xếp đi chung xe)

Idioms

  • stuck in the carpool lane (of life)

    Cảm thấy bế tắc, mắc kẹt trong guồng quay cuộc sống nhàm chán, lặp đi lặp lại.

    "After ten years in the same office, he felt like he was stuck in the carpool lane of life."

    (Sau mười năm làm việc trong cùng một văn phòng, anh ấy cảm thấy mình như đang bị mắc kẹt trong guồng quay nhàm chán của cuộc sống.)

  • It's my turn to drive the carpool.

    Đến lượt tôi chịu trách nhiệm rồi. (dùng để chỉ việc thực hiện một nghĩa vụ chung theo lịch trình).

    "I can't go out for dinner tonight, it's my turn to drive the carpool for the kids' soccer practice."

    (Tôi không đi ăn tối nay được, đến lượt tôi lái xe chở tụi nhỏ đi tập bóng đá rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpool

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều người cùng đi chung một xe cho một hành trình cụ thể, đặc biệt là đi làm.

"We carpool to work every day to save money on gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been carpooling to work for months before they decided to buy a new car.
Họ đã đi chung xe đi làm trong nhiều tháng trước khi quyết định mua một chiếc xe mới.
Phủ định
She hadn't been carpooling with him for long when the accident happened.
Cô ấy đã không đi chung xe với anh ấy được bao lâu thì tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had you been carpooling to school before you started riding your bike?
Bạn đã đi chung xe đến trường trước khi bạn bắt đầu đi xe đạp à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpool".

Làn đường HOV (Carpool Lanes)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, có những làn đường đặc biệt trên xa lộ gọi là 'Làn cho xe chở nhiều người' (High-Occupancy Vehicle - HOV), hay 'làn carpool'. Làn này chỉ dành cho xe có từ 2-3 người trở lên nhằm khuyến khích đi chung xe và giảm tắc nghẽn giao thông.

Văn hóa Ngoại ô và Đưa đón Trẻ em

Đi chung xe là một phần quan trọng trong cuộc sống ở các vùng ngoại ô Bắc Mỹ. Các bậc phụ huynh thường lập nhóm để thay phiên nhau lái xe đưa đón con cái đến trường, đi tập thể thao hoặc các hoạt động khác. Điều này tạo ra ý thức cộng đồng và trách nhiệm chung giữa các gia đình hàng xóm.