vanquishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Defeating thoroughly.
Vietnamese Meaning
Đánh bại hoàn toàn, chinh phục, khuất phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight was celebrated for vanquishing the dragon."
"Hiệp sĩ được ca ngợi vì đã đánh bại con rồng."
-
"Vanquishing fear is the first step to success."
"Chiến thắng nỗi sợ hãi là bước đầu tiên để thành công."
-
"The team celebrated vanquishing their rivals in the championship game."
"Đội đã ăn mừng chiến thắng đối thủ của họ trong trận chung kết vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vanquish | đánh bại, chinh phục |
| Noun | vanquisher | người chiến thắng, người chinh phục |
| Noun | vanquishment | sự đánh bại, sự chinh phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vanquishing" là dạng V-ing (present participle/gerund) của động từ "vanquish". Nó mang ý nghĩa của hành động đánh bại một cách triệt để, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự áp đảo và chiến thắng. Khác với "defeat" (đánh bại) mang nghĩa chung chung, "vanquish" gợi ý về một chiến thắng hoàn toàn và dứt khoát.
Prepositions
‘In vanquishing’ thường được dùng để diễn tả một khía cạnh, yếu tố mà nhờ đó sự đánh bại diễn ra. ‘By vanquishing’ thường diễn tả cách thức hoặc phương tiện để đánh bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete vanquishing (sự đánh bại hoàn toàn)
-
Easy easy vanquishing (sự đánh bại dễ dàng)
-
Lead to lead to vanquishing (dẫn đến sự đánh bại)
-
Ensure ensure vanquishing (đảm bảo sự đánh bại)
Idioms
-
Vanquishing all obstacles
Vượt qua mọi trở ngại
"The team succeeded by vanquishing all obstacles in their path."
(Đội đã thành công bằng cách vượt qua mọi trở ngại trên con đường của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vanquishing
Động từ (dạng V-ing)Đánh bại hoàn toàn, chinh phục, khuất phục.
"The knight was celebrated for vanquishing the dragon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanquishing".
