(Top Banner Ad)
vape
B1
noun B1 Sức khỏe, Công nghệ

vape

UK: /veɪp/ • US: /veɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc lá điện tử vaping hút vape
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic cigarette or similar device.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a puff from his vape."

    "Anh ấy rít một hơi từ cái vape của mình."

  • "The vape industry is growing rapidly."

    "Ngành công nghiệp vape đang phát triển nhanh chóng."

  • "She quit smoking and started vaping instead."

    "Cô ấy bỏ thuốc lá và thay vào đó bắt đầu hút vape."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vaporize bốc hơi, làm bay hơi
Noun vaporizer máy hóa hơi, thiết bị làm bay hơi
Noun vapor hơi nước, hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Công nghệ

Nguồn gốc của 'vape'

Từ 'vape' là một từ mới, xuất hiện vào khoảng những năm 2000. Nó được tạo ra bằng cách rút gọn từ 'vaporize' (bốc hơi). Mục đích ban đầu là để chỉ việc sử dụng các thiết bị điện tử để hít hơi nước có chứa nicotine hoặc các chất khác, thay vì hút thuốc lá truyền thống.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các thiết bị tạo ra hơi (vapor) từ chất lỏng chứa nicotine, hương liệu, và các hóa chất khác. 'Vape' thường được dùng thay cho 'electronic cigarette' để tránh liên hệ trực tiếp với thuốc lá truyền thống, mặc dù chức năng tương tự.

Prepositions

on with

on: Dùng để chỉ việc sử dụng thiết bị (e.g., 'He is on the vape'). with: Dùng để chỉ thành phần chứa trong thiết bị (e.g., 'vape with nicotine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vape
  • flavored flavored vape
    (vape có hương vị)
  • nicotine nicotine vape
    (vape chứa nicotine)
  • disposable disposable vape
    (vape dùng một lần)
Verb + vape
  • use use a vape
    (sử dụng vape)
  • hit hit a vape
    (hút một hơi vape)
  • ban ban vape
    (cấm vape)

Idioms

  • vape trick

    thủ thuật nhả khói vape (tạo hình bằng khói vape)

    "He showed off some impressive vape tricks."

    (Anh ấy đã trình diễn vài thủ thuật nhả khói vape ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vape

noun
Lật mặt

Một loại thuốc lá điện tử hoặc thiết bị tương tự.

"He took a puff from his vape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really likes to vape after work.
Ồ, anh ấy thực sự thích hút vape sau giờ làm việc.
Phủ định
Well, I don't vape, and I don't plan to start.
Chà, tôi không hút vape, và tôi không có ý định bắt đầu.
Nghi vấn
Hey, do you vape often?
Này, bạn có thường xuyên hút vape không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't started to vape years ago, he wouldn't have such a persistent cough now.
Nếu anh ấy không bắt đầu hút vape nhiều năm trước, anh ấy đã không bị ho dai dẳng như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her vape, she wouldn't be so irritable today.
Nếu cô ấy không làm mất vape của mình, cô ấy sẽ không cáu kỉnh như hôm nay.
Nghi vấn
If they had known the dangers of vaping, would they be addicted to it now?
Nếu họ biết những nguy hiểm của việc hút vape, liệu họ có nghiện nó bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was vaping in the bathroom when the teacher caught him.
Cậu ấy đang hút vape trong nhà vệ sinh thì bị giáo viên bắt gặp.
Phủ định
They weren't vaping because they knew it was against the rules.
Họ đã không hút vape vì họ biết điều đó là trái với quy định.
Nghi vấn
Was she vaping in the library while she was supposed to be studying?
Có phải cô ấy đã hút vape trong thư viện trong khi đáng lẽ phải học bài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vape".

Vape Culture

Vaping đã trở thành một trào lưu văn hóa, đặc biệt là trong giới trẻ. Có những cộng đồng trực tuyến và các cuộc thi dành cho những người đam mê vape, nơi họ chia sẻ kỹ thuật, hương vị và thiết bị mới.