(Top Banner Ad)
vaping device
B2
danh từ B2 Sức khỏe, Công nghệ

vaping device

UK: /ˈveɪpɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈveɪpɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thuốc lá điện tử thiết bị vape
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that heats a liquid (often containing nicotine, flavorings, and other chemicals) to create an aerosol that the user inhales.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử làm nóng một chất lỏng (thường chứa nicotine, hương liệu và các hóa chất khác) để tạo ra một sol khí mà người dùng hít vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many teenagers are using vaping devices despite the known health risks."

    "Nhiều thanh thiếu niên đang sử dụng các thiết bị thuốc lá điện tử mặc dù đã biết về những rủi ro sức khỏe."

  • "The shop sells a wide range of vaping devices."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị thuốc lá điện tử khác nhau."

  • "Research shows that vaping devices can be harmful to lung health."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng các thiết bị thuốc lá điện tử có thể gây hại cho sức khỏe phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vape hút thuốc lá điện tử
Noun vaper người hút thuốc lá điện tử
Noun vapor hơi nước
Verb vaporize làm bay hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
vape (shortening of vaporize)
English
vaping
English
device
English
vaping device

Sự ra đời của 'vaping'

Từ 'vaping' xuất phát từ 'vaporize' (bốc hơi). Nó trở nên phổ biến khi các thiết bị điện tử tạo ra hơi để hít vào, được gọi là 'vaping devices', ra đời như một sự thay thế cho thuốc lá truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các thiết bị thuốc lá điện tử. 'Vaping' là hành động sử dụng thiết bị, và 'device' đơn giản là chỉ một thiết bị. Thường được dùng thay thế cho 'e-cigarette' (thuốc lá điện tử), mặc dù 'vaping device' bao hàm nhiều loại thiết bị hơn, không chỉ giới hạn ở hình dạng thuốc lá truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaping device
  • new new vaping device
    (thiết bị vaping mới)
  • popular popular vaping device
    (thiết bị vaping phổ biến)
  • electronic electronic vaping device
    (thiết bị vaping điện tử)
Verb + vaping device
  • use use a vaping device
    (sử dụng một thiết bị vaping)
  • buy buy a vaping device
    (mua một thiết bị vaping)
  • charge charge a vaping device
    (sạc một thiết bị vaping)

Idioms

  • Quit cold turkey using a vaping device

    Bỏ thuốc lá đột ngột bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử.

    "He tried to quit cold turkey using a vaping device, but it didn't work."

    (Anh ấy đã cố gắng bỏ thuốc lá đột ngột bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử, nhưng nó không hiệu quả.)

  • Kick the habit with a vaping device

    Từ bỏ thói quen xấu bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử.

    "She hopes to kick the habit with a vaping device."

    (Cô ấy hy vọng sẽ từ bỏ thói quen xấu bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaping device

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử làm nóng một chất lỏng (thường chứa nicotine, hương liệu và các hóa chất khác) để tạo ra một sol khí mà người dùng hít vào.

"Many teenagers are using vaping devices despite the known health risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaping device".

Vaping và tranh cãi về sức khỏe

Vaping devices đã gây ra nhiều tranh cãi về sức khỏe cộng đồng. Một số người cho rằng chúng là một công cụ cai thuốc lá hiệu quả, trong khi những người khác lo ngại về tác động tiêu cực của chúng đối với phổi và tim mạch, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.