(Top Banner Ad)
e-cigarette use
B2
Danh từ B2 Y tế công cộng, Sức khỏe

e-cigarette use

UK: /iː ˈsɪɡərɛt juːs/ • US: /iː ˈsɪɡərɛt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

việc sử dụng thuốc lá điện tử sử dụng thuốc lá điện tử hút thuốc lá điện tử vaping
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of using electronic cigarettes, also known as vaping.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng thuốc lá điện tử, còn được gọi là vaping.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show an increase in e-cigarette use among teenagers."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng trong việc sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên."

  • "E-cigarette use is a growing concern for health officials."

    "Việc sử dụng thuốc lá điện tử là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các quan chức y tế."

  • "The survey examined the prevalence of e-cigarette use among high school students."

    "Cuộc khảo sát đã kiểm tra sự phổ biến của việc sử dụng thuốc lá điện tử trong học sinh trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-cigarette Thuốc lá điện tử
Verb/Noun vape Hút thuốc lá điện tử (V); Thiết bị thuốc lá điện tử (N)
Noun vaping Hành động hút thuốc lá điện tử
Noun user Người sử dụng
Noun usage Sự sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 2000s)
e-
French (17th Century)
cigarette
Old French (13th Century)
user
English (early 2000s)
e-cigarette
English (early 2000s)
e-cigarette use

Nguồn gốc của 'e-cigarette use'

Cụm từ 'e-cigarette use' (việc sử dụng thuốc lá điện tử) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 cùng với sự ra đời và phổ biến của thuốc lá điện tử. 'E-' là viết tắt của 'electronic' (điện tử), trong khi 'cigarette' (thuốc lá) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cigarette' (điếu thuốc nhỏ) và 'use' (sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus'. Cụm từ này được dùng để chỉ hành động hút hoặc sử dụng các thiết bị thuốc lá điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo y tế và các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng để chỉ việc hút thuốc lá điện tử. Nó nhấn mạnh hành động sử dụng chứ không phải bản thân thiết bị. 'Use' ở đây mang nghĩa là 'hành động sử dụng'. Cần phân biệt với 'e-cigarette consumption', có thể ám chỉ số lượng thuốc lá điện tử được tiêu thụ.

Prepositions

of in among

'- e-cigarette use of': chỉ việc sử dụng thuốc lá điện tử của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'e-cigarette use of teenagers'). '- e-cigarette use in': chỉ việc sử dụng thuốc lá điện tử trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'e-cigarette use in schools'). '- e-cigarette use among': chỉ việc sử dụng thuốc lá điện tử trong một nhóm người (ví dụ: 'e-cigarette use among young adults').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-cigarette use
  • increased increased e-cigarette use
    (việc sử dụng thuốc lá điện tử gia tăng)
  • regular regular e-cigarette use
    (việc sử dụng thuốc lá điện tử thường xuyên)
  • widespread widespread e-cigarette use
    (việc sử dụng thuốc lá điện tử rộng rãi)
  • youth youth e-cigarette use
    (việc sử dụng thuốc lá điện tử ở giới trẻ)
  • heavy heavy e-cigarette use
    (việc sử dụng thuốc lá điện tử nặng/nhiều)
Verb + e-cigarette use
  • reduce reduce e-cigarette use
    (giảm việc sử dụng thuốc lá điện tử)
  • monitor monitor e-cigarette use
    (giám sát việc sử dụng thuốc lá điện tử)
  • ban ban e-cigarette use
    (cấm việc sử dụng thuốc lá điện tử)
  • address address e-cigarette use
    (giải quyết vấn đề sử dụng thuốc lá điện tử)
Noun + of + e-cigarette use
  • risks risks of e-cigarette use
    (các rủi ro của việc sử dụng thuốc lá điện tử)
  • prevalence prevalence of e-cigarette use
    (tỷ lệ phổ biến của việc sử dụng thuốc lá điện tử)
  • impact impact of e-cigarette use
    (tác động của việc sử dụng thuốc lá điện tử)

Idioms

  • curb e-cigarette use

    hạn chế/kiềm chế việc sử dụng thuốc lá điện tử

    "The government aims to curb e-cigarette use among teenagers."

    (Chính phủ đặt mục tiêu hạn chế việc sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên.)

  • the rise of e-cigarette use

    sự gia tăng/phát triển của việc sử dụng thuốc lá điện tử

    "The rise of e-cigarette use is a public health concern."

    (Sự gia tăng việc sử dụng thuốc lá điện tử là một mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng.)

  • e-cigarette use disorder

    rối loạn sử dụng thuốc lá điện tử (tình trạng nghiện)

    "Some individuals develop e-cigarette use disorder, indicating addiction."

    (Một số cá nhân phát triển rối loạn sử dụng thuốc lá điện tử, cho thấy tình trạng nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-cigarette use

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng thuốc lá điện tử, còn được gọi là vaping.

"Studies show an increase in e-cigarette use among teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
E-cigarette use is a growing concern: Studies show its potential health risks, especially among young adults, are significant.
Việc sử dụng thuốc lá điện tử ngày càng trở nên đáng lo ngại: Các nghiên cứu cho thấy những rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe, đặc biệt là ở thanh niên, là đáng kể.
Phủ định
There's one thing certain about e-cigarette use: it is not harmless, despite what some advertisements claim.
Có một điều chắc chắn về việc sử dụng thuốc lá điện tử: nó không vô hại, bất chấp những gì một số quảng cáo tuyên bố.
Nghi vấn
Is e-cigarette use truly less harmful than traditional smoking: Experts are still debating the long-term effects.
Việc sử dụng thuốc lá điện tử có thực sự ít gây hại hơn so với hút thuốc lá truyền thống không: Các chuyên gia vẫn đang tranh luận về những ảnh hưởng lâu dài.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-cigarette use".

Tranh cãi về Thuốc lá điện tử

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng thuốc lá điện tử là chủ đề gây tranh cãi gay gắt. Một số người ủng hộ coi đây là công cụ giảm tác hại cho người hút thuốc lá truyền thống, giúp họ bỏ thuốc. Tuy nhiên, những người khác lại lo ngại về nguy cơ nicotine gây nghiện cho giới trẻ và các tác động sức khỏe lâu dài chưa được biết rõ, dẫn đến việc cấm hoặc hạn chế quảng cáo và bán hàng.

Quy định và Sức khỏe Cộng đồng

Các chính phủ và tổ chức y tế công cộng trên toàn thế giới đang vật lộn để xây dựng quy định phù hợp cho thuốc lá điện tử. Một số nước áp dụng các quy định nghiêm ngặt tương tự thuốc lá truyền thống, trong khi số khác lại có cách tiếp cận khác nhau. Vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn nhất là làm thế nào để bảo vệ giới trẻ khỏi việc bắt đầu sử dụng, đồng thời cung cấp lựa chọn thay thế cho người trưởng thành nghiện thuốc lá.