(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ smoking cessation
B2

smoking cessation

Noun

Nghĩa tiếng Việt

cai thuốc lá bỏ hút thuốc chấm dứt hút thuốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Smoking cessation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình ngừng hút thuốc lá.

Definition (English Meaning)

The process of discontinuing the habit of smoking.

Ví dụ Thực tế với 'Smoking cessation'

  • "Smoking cessation is a challenging but achievable goal."

    "Bỏ hút thuốc là một mục tiêu đầy thách thức nhưng có thể đạt được."

  • "The doctor recommended a smoking cessation program."

    "Bác sĩ đề nghị một chương trình cai thuốc lá."

  • "Smoking cessation can significantly improve your health."

    "Việc bỏ hút thuốc có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Smoking cessation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: smoking cessation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

quitting smoking(bỏ hút thuốc)
smoking cessation(chấm dứt hút thuốc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Smoking cessation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến việc bỏ hút thuốc một cách có chủ ý và thường có sự hỗ trợ từ các phương pháp khác nhau như liệu pháp, thuốc men hoặc các chương trình hỗ trợ. Khác với 'quitting smoking' là một hành động đơn lẻ, 'smoking cessation' nhấn mạnh quá trình và nỗ lực lâu dài để duy trì việc không hút thuốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in through

'for' dùng để chỉ mục đích (ví dụ: 'smoking cessation for health benefits'). 'in' dùng để chỉ bối cảnh (ví dụ: 'investments in smoking cessation programs'). 'through' dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức (ví dụ: 'smoking cessation through nicotine replacement therapy').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Smoking cessation'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national health organization promotes smoking cessation through various campaigns.
Tổ chức y tế quốc gia thúc đẩy việc cai thuốc lá thông qua nhiều chiến dịch khác nhau.
Phủ định
Why shouldn't people consider smoking cessation for a healthier life?
Tại sao mọi người không nên cân nhắc việc cai thuốc lá để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn?
Nghi vấn
What resources are available to assist with smoking cessation?
Những nguồn lực nào có sẵn để hỗ trợ việc cai thuốc lá?
(Vị trí vocab_tab4_inline)