(Top Banner Ad)
smoking cessation
B2
Noun B2 Y học

smoking cessation

UK: /ˈsməʊkɪŋ sɛˈseɪʃən/ • US: /ˈsmoʊkɪŋ sɛˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cai thuốc lá bỏ hút thuốc chấm dứt hút thuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of discontinuing the habit of smoking.

Vietnamese Meaning

Quá trình ngừng hút thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking cessation is a challenging but achievable goal."

    "Bỏ hút thuốc là một mục tiêu đầy thách thức nhưng có thể đạt được."

  • "The doctor recommended a smoking cessation program."

    "Bác sĩ đề nghị một chương trình cai thuốc lá."

  • "Smoking cessation can significantly improve your health."

    "Việc bỏ hút thuốc có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói; sự hút thuốc
Verb smoke hút thuốc; xông khói
Noun smoker người hút thuốc
Adjective smoky có khói, bốc khói, ám khói
Verb cease ngừng, chấm dứt, thôi
Adjective ceaseless không ngừng, liên miên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessatio
Old French
cessation
English
cessation
Proto-Germanic
*smaukan
Old English
smoca
English
smoke
Modern English
smoking cessation

Nguồn gốc 'smoking'

Từ 'smoking' bắt nguồn từ động từ 'smoke' trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ 'smoca' trong tiếng Anh cổ. Thuốc lá được du nhập vào châu Âu từ châu Mỹ vào thế kỷ 16 và việc 'smoking' (hút thuốc) nhanh chóng trở thành một thói quen phổ biến trên toàn cầu, sau đó được nhận ra là có hại cho sức khỏe.

Nguồn gốc 'cessation'

Từ 'cessation' có nghĩa là 'sự ngừng lại, sự chấm dứt'. Nó bắt nguồn từ 'cessatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động ngừng lại', sau đó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ghép với 'smoking', cụm từ này chỉ việc ngừng hoàn toàn thói quen hút thuốc lá.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc bỏ hút thuốc một cách có chủ ý và thường có sự hỗ trợ từ các phương pháp khác nhau như liệu pháp, thuốc men hoặc các chương trình hỗ trợ. Khác với 'quitting smoking' là một hành động đơn lẻ, 'smoking cessation' nhấn mạnh quá trình và nỗ lực lâu dài để duy trì việc không hút thuốc.

Prepositions

for in through

'for' dùng để chỉ mục đích (ví dụ: 'smoking cessation for health benefits'). 'in' dùng để chỉ bối cảnh (ví dụ: 'investments in smoking cessation programs'). 'through' dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức (ví dụ: 'smoking cessation through nicotine replacement therapy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoking cessation
  • effective effective smoking cessation
    (cai thuốc lá hiệu quả)
  • successful successful smoking cessation
    (cai thuốc lá thành công)
  • complete complete smoking cessation
    (cai thuốc lá hoàn toàn)
  • comprehensive comprehensive smoking cessation
    (cai thuốc lá toàn diện)
  • voluntary voluntary smoking cessation
    (cai thuốc lá tự nguyện)
Verb + smoking cessation
  • promote promote smoking cessation
    (thúc đẩy cai thuốc lá)
  • support support smoking cessation
    (hỗ trợ cai thuốc lá)
  • achieve achieve smoking cessation
    (đạt được việc cai thuốc lá)
  • initiate initiate smoking cessation
    (bắt đầu việc cai thuốc lá)
  • advise on advise on smoking cessation
    (tư vấn về việc cai thuốc lá)
Noun + smoking cessation
  • program smoking cessation program
    (chương trình cai thuốc lá)
  • methods methods of smoking cessation
    (các phương pháp cai thuốc lá)
  • rates rates of smoking cessation
    (tỉ lệ cai thuốc lá)
  • tools tools for smoking cessation
    (các công cụ hỗ trợ cai thuốc lá)

Idioms

  • smoking cessation program

    chương trình cai thuốc lá

    "Many people enroll in a smoking cessation program to get professional help and guidance."

    (Nhiều người đăng ký tham gia một chương trình cai thuốc lá để nhận được sự giúp đỡ và hướng dẫn chuyên nghiệp.)

  • support for smoking cessation

    sự hỗ trợ cai thuốc lá

    "Family and friends can provide crucial support for smoking cessation."

    (Gia đình và bạn bè có thể cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho việc cai thuốc lá.)

  • the journey to smoking cessation

    hành trình cai thuốc lá

    "The journey to smoking cessation can be challenging but ultimately rewarding for one's health."

    (Hành trình cai thuốc lá có thể đầy thử thách nhưng cuối cùng sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng cho sức khỏe của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoking cessation

Noun
Lật mặt

Quá trình ngừng hút thuốc lá.

"Smoking cessation is a challenging but achievable goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national health organization promotes smoking cessation through various campaigns.
Tổ chức y tế quốc gia thúc đẩy việc cai thuốc lá thông qua nhiều chiến dịch khác nhau.
Phủ định
Why shouldn't people consider smoking cessation for a healthier life?
Tại sao mọi người không nên cân nhắc việc cai thuốc lá để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn?
Nghi vấn
What resources are available to assist with smoking cessation?
Những nguồn lực nào có sẵn để hỗ trợ việc cai thuốc lá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoking cessation".

Chiến dịch y tế công cộng toàn cầu

Trên toàn cầu, 'smoking cessation' là một mục tiêu trọng tâm của các chiến dịch y tế công cộng. Nhiều quốc gia đã áp dụng các quy định nghiêm ngặt về quảng cáo thuốc lá, tăng thuế và cấm hút thuốc ở nơi công cộng để khuyến khích mọi người bỏ thuốc. Những nỗ lực này nhằm giảm tỉ lệ bệnh tật và tử vong do các bệnh liên quan đến hút thuốc.

Các phương pháp hỗ trợ cai thuốc đa dạng

Văn hóa phương Tây và các nền y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp hỗ trợ cai thuốc lá, từ liệu pháp thay thế nicotine (kẹo cao su, miếng dán), thuốc kê đơn, đến các ứng dụng điện thoại, nhóm hỗ trợ và liệu pháp hành vi. Điều này phản ánh sự công nhận về việc cai thuốc là một quá trình khó khăn và thường cần sự hỗ trợ đa dạng, cá nhân hóa.