marginal costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in total production cost if output increases by one unit.
Vietnamese Meaning
Chi phí gia tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company calculated its marginal costs to determine the optimal production level."
"Công ty đã tính toán chi phí biên của mình để xác định mức sản xuất tối ưu."
-
"Understanding marginal costs is crucial for effective pricing strategies."
"Hiểu chi phí biên là rất quan trọng để có các chiến lược định giá hiệu quả."
-
"If the marginal cost is higher than the selling price, the company may lose money on each additional unit produced."
"Nếu chi phí biên cao hơn giá bán, công ty có thể bị lỗ trên mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | biên độ, lợi nhuận, lề |
| Verb | marginalize | gạt ra ngoài lề, coi thường |
| Adverb | marginally | một cách nhỏ bé, không đáng kể |
| Noun | cost | chi phí, giá thành |
| Verb | cost | tốn kém, có giá là |
| Adjective | costly | đắt đỏ, tốn kém |
| Adjective | cost-effective | hiệu quả về chi phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chi phí biên (marginal cost) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt trong việc ra quyết định sản xuất và định giá. Nó giúp các doanh nghiệp xác định điểm sản xuất tối ưu, nơi mà chi phí biên bằng với doanh thu biên (marginal revenue). Không nên nhầm lẫn với chi phí trung bình (average cost), là tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm.
Prepositions
of: Sử dụng khi nói về chi phí biên *của* một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Ví dụ: "The marginal cost of producing one more widget."
in: Sử dụng khi nói về sự thay đổi chi phí biên *trong* một quá trình sản xuất. Ví dụ: "The marginal cost in mass production decreases over time."
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate marginal costs (tính toán chi phí biên)
-
reduce reduce marginal costs (giảm chi phí biên)
-
increase increase marginal costs (tăng chi phí biên)
-
cover cover marginal costs (bù đắp chi phí biên)
-
exceed exceed marginal costs (vượt quá chi phí biên)
-
low low marginal costs (chi phí biên thấp)
-
high high marginal costs (chi phí biên cao)
-
rising rising marginal costs (chi phí biên đang tăng)
-
zero zero marginal costs (chi phí biên bằng không)
-
marginal cost marginal cost analysis (phân tích chi phí biên)
-
marginal cost marginal cost pricing (định giá theo chi phí biên)
-
marginal cost marginal cost curve (đường cong chi phí biên)
Idioms
-
the law of diminishing marginal costs
quy luật chi phí biên giảm dần
"Understanding the law of diminishing marginal costs is crucial for production planning."
(Việc hiểu quy luật chi phí biên giảm dần là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch sản xuất.)
-
operate at marginal cost
hoạt động ở mức chi phí biên
"Many digital businesses can operate at near zero marginal cost for their products."
(Nhiều doanh nghiệp kỹ thuật số có thể hoạt động ở mức chi phí biên gần bằng không đối với sản phẩm của họ.)
-
marginal cost pricing
định giá theo chi phí biên
"Some industries use marginal cost pricing to attract new customers during off-peak hours."
(Một số ngành công nghiệp sử dụng định giá theo chi phí biên để thu hút khách hàng mới vào giờ thấp điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marginal costs
Danh từChi phí gia tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.
"The company calculated its marginal costs to determine the optimal production level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal costs".
