(Top Banner Ad)
varicella
C1
Danh từ C1 Y học

varicella

UK: /ˌværɪˈsɛlə/ • US: /ˌværɪˈsɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thủy đậu chứng bệnh thủy đậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly contagious infectious disease caused by the varicella-zoster virus, resulting in a widespread, itchy rash of blister-like lesions.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm rất dễ lây lan do vi rút varicella-zoster gây ra, dẫn đến phát ban ngứa lan rộng với các tổn thương giống như mụn nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with varicella and had to stay home from school."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh thủy đậu và phải ở nhà không được đến trường."

  • "Varicella is more common in children than adults."

    "Bệnh thủy đậu phổ biến ở trẻ em hơn người lớn."

  • "A varicella vaccine is available to prevent the disease."

    "Hiện nay có vắc-xin thủy đậu để phòng ngừa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chickenpox bệnh thủy đậu
Adjective varicelliform có dạng giống như bệnh thủy đậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varicella

Nguồn gốc tên gọi Varicella

Từ 'varicella' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'bệnh đậu nhỏ' hoặc 'bệnh thủy đậu'. Người ta dùng từ này để mô tả các nốt mụn nước nhỏ đặc trưng của bệnh. Tên gọi này phản ánh trực quan triệu chứng chính của bệnh thủy đậu.

Usage Note

Varicella thường được gọi là 'chickenpox' (bệnh thủy đậu). Mặc dù cả hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'varicella' là thuật ngữ y học chính thức hơn. 'Chickenpox' là tên thông thường, quen thuộc hơn. Bệnh thủy đậu thường nhẹ ở trẻ em nhưng có thể nghiêm trọng hơn ở người lớn và những người có hệ miễn dịch suy yếu. Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, virus vẫn còn tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt động sau này gây ra bệnh zona (herpes zoster).

Prepositions

for against

Ví dụ: 'vaccine for varicella' (vắc xin phòng bệnh thủy đậu), 'protection against varicella' (bảo vệ chống lại bệnh thủy đậu). Giới từ 'against' nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc phòng ngừa, trong khi 'for' chỉ mục đích điều trị hoặc phòng ngừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varicella
  • mild varicella
    (bệnh thủy đậu nhẹ)
  • severe varicella
    (bệnh thủy đậu nặng)
Verb + varicella
  • contract varicella
    (mắc bệnh thủy đậu)
  • prevent varicella
    (phòng ngừa bệnh thủy đậu)
  • treat varicella
    (điều trị bệnh thủy đậu)

Idioms

  • catch varicella

    mắc bệnh thủy đậu

    "Many children catch varicella before they start school."

    (Nhiều trẻ em mắc bệnh thủy đậu trước khi đi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varicella

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm rất dễ lây lan do vi rút varicella-zoster gây ra, dẫn đến phát ban ngứa lan rộng với các tổn thương giống như mụn nước.

"The child was diagnosed with varicella and had to stay home from school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child has varicella, they usually develop itchy blisters.
Nếu một đứa trẻ bị thủy đậu, chúng thường phát triển các mụn nước ngứa.
Phủ định
When a person has already had varicella, they usually don't get it again.
Khi một người đã bị thủy đậu rồi, họ thường không bị lại nữa.
Nghi vấn
If someone is exposed to varicella, do they always get sick?
Nếu ai đó tiếp xúc với bệnh thủy đậu, họ có luôn bị bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varicella".

Tiêm chủng ngừa Varicella

Ở nhiều quốc gia, việc tiêm phòng vắc-xin varicella (thủy đậu) là một phần của chương trình tiêm chủng cho trẻ em. Việc này giúp giảm đáng kể số ca mắc bệnh và các biến chứng liên quan.