(Top Banner Ad)
varnishing
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Sơn, Mộc

varnishing

UK: /ˈvɑːnɪʃɪŋ/ • US: /ˈvɑːrnɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sơn vecni đang sơn vecni việc sơn vecni
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of applying varnish.

Vietnamese Meaning

Hành động sơn vecni.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The varnishing of the antique furniture took several days."

    "Việc sơn vecni cho đồ nội thất cổ mất vài ngày."

  • "Varnishing protects the wood from moisture."

    "Việc sơn vecni bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm."

  • "We spent the weekend varnishing the boat."

    "Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để sơn vecni chiếc thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb varnish sơn bóng, đánh véc-ni
Noun varnish véc-ni, lớp sơn bóng
Adjective varnished được sơn bóng, được đánh véc-ni

Synonyms

coating (sự phủ, lớp phủ)lacquering (sự sơn mài)

Related Words

Subject Area

Sơn, Mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernis
Old French
vernis
English
varnish
English
varnishing

Nguồn gốc của 'varnish'

Từ 'varnish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vernis', có nghĩa là một loại nhựa cây. Nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'vernis', và sau đó vào tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ một lớp phủ bóng loáng cho gỗ và các bề mặt khác, vừa bảo vệ vừa tăng tính thẩm mỹ. Người ta thường ví việc dùng 'varnish' như việc che đậy sự thật bằng một lớp áo hào nhoáng.

Usage Note

Ở dạng danh động từ, "varnishing" mô tả quá trình hoặc hành động sơn vecni, thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc làm đẹp bề mặt gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác. Nó nhấn mạnh tính chất hành động của việc sơn, không phải là bản thân lớp vecni.
"Varnishing" ở dạng hiện tại phân từ diễn tả một hành động đang diễn ra. Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn.

Prepositions

for in

Sử dụng "for" để chỉ mục đích của việc sơn vecni (ví dụ: varnishing for protection). Sử dụng "in" để chỉ vật liệu hoặc bề mặt được sơn vecni (ví dụ: varnishing in wood finishing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + varnishing
  • apply apply varnishing to wood
    (phủ véc-ni lên gỗ)
  • remove remove old varnishing
    (tẩy lớp véc-ni cũ)
Adjective + varnishing
  • clear clear varnishing
    (lớp véc-ni trong suốt)
  • protective protective varnishing
    (lớp véc-ni bảo vệ)

Idioms

  • put a varnish on something

    che đậy, tô vẽ cho cái gì đó

    "He tried to put a varnish on his failures, but everyone knew the truth."

    (Anh ta cố gắng che đậy những thất bại của mình, nhưng mọi người đều biết sự thật.)

  • take the varnish off

    làm mất vẻ hào nhoáng, phơi bày sự thật trần trụi

    "The scandal really took the varnish off his reputation."

    (Vụ bê bối thực sự đã làm mất đi vẻ hào nhoáng trong danh tiếng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varnishing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động sơn vecni.

"The varnishing of the antique furniture took several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you varnish the wood properly, it will last for many years.
Nếu bạn sơn vecni gỗ đúng cách, nó sẽ bền trong nhiều năm.
Phủ định
If he doesn't varnish the furniture, it will get damaged by the sun.
Nếu anh ấy không sơn vecni đồ nội thất, nó sẽ bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Will the painting look more vibrant if I varnish it?
Bức tranh sẽ trông sống động hơn nếu tôi sơn vecni nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varnishing".

Sơn véc-ni trong nghệ thuật

Trong hội họa, lớp véc-ni cuối cùng được sử dụng để bảo vệ bức tranh khỏi bụi bẩn và tia UV, đồng thời làm tăng độ bóng và độ sâu của màu sắc. Nó cũng có thể được gỡ bỏ sau này để phục hồi bức tranh.

Sơn véc-ni trong đời sống hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, véc-ni được sử dụng rộng rãi để bảo vệ và trang trí đồ gỗ, từ sàn nhà đến đồ nội thất. Nó giúp kéo dài tuổi thọ và tăng tính thẩm mỹ cho các vật dụng này.