varnishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of applying varnish.
Vietnamese Meaning
Hành động sơn vecni.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The varnishing of the antique furniture took several days."
"Việc sơn vecni cho đồ nội thất cổ mất vài ngày."
-
"Varnishing protects the wood from moisture."
"Việc sơn vecni bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm."
-
"We spent the weekend varnishing the boat."
"Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để sơn vecni chiếc thuyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh động từ, "varnishing" mô tả quá trình hoặc hành động sơn vecni, thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc làm đẹp bề mặt gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác. Nó nhấn mạnh tính chất hành động của việc sơn, không phải là bản thân lớp vecni.
"Varnishing" ở dạng hiện tại phân từ diễn tả một hành động đang diễn ra. Thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn.
Prepositions
Sử dụng "for" để chỉ mục đích của việc sơn vecni (ví dụ: varnishing for protection). Sử dụng "in" để chỉ vật liệu hoặc bề mặt được sơn vecni (ví dụ: varnishing in wood finishing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply varnishing to wood (phủ véc-ni lên gỗ)
-
remove remove old varnishing (tẩy lớp véc-ni cũ)
-
clear clear varnishing (lớp véc-ni trong suốt)
-
protective protective varnishing (lớp véc-ni bảo vệ)
Idioms
-
put a varnish on something
che đậy, tô vẽ cho cái gì đó
"He tried to put a varnish on his failures, but everyone knew the truth."
(Anh ta cố gắng che đậy những thất bại của mình, nhưng mọi người đều biết sự thật.)
-
take the varnish off
làm mất vẻ hào nhoáng, phơi bày sự thật trần trụi
"The scandal really took the varnish off his reputation."
(Vụ bê bối thực sự đã làm mất đi vẻ hào nhoáng trong danh tiếng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
varnishing
Danh động từ (Gerund)Hành động sơn vecni.
"The varnishing of the antique furniture took several days."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you varnish the wood properly, it will last for many years. |
Nếu bạn sơn vecni gỗ đúng cách, nó sẽ bền trong nhiều năm. |
| Phủ định | If he doesn't varnish the furniture, it will get damaged by the sun. |
Nếu anh ấy không sơn vecni đồ nội thất, nó sẽ bị hư hại bởi ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Will the painting look more vibrant if I varnish it? |
Bức tranh sẽ trông sống động hơn nếu tôi sơn vecni nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varnishing".
