(Top Banner Ad)
ejaculatory duct
C1
danh từ C1 Y học

ejaculatory duct

UK: /ɪˈdʒækjʊləˌtɔːri dʌkt/ • US: /ɪˈdʒækjələˌtɔːri dʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ống phóng tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paired structure in the male anatomy. Each duct is formed by the union of the vas deferens with the duct of the seminal vesicle; they pass through the prostate, and open into the urethra at the verumontanum.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc парная trong giải phẫu nam. Mỗi ống được hình thành do sự hợp nhất của ống dẫn tinh với ống của túi tinh; chúng đi qua tuyến tiền liệt và mở vào niệu đạo tại mào tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ejaculatory duct connects the vas deferens and seminal vesicle to the urethra."

    "Ống phóng tinh kết nối ống dẫn tinh và túi tinh với niệu đạo."

  • "Blockage of the ejaculatory duct can lead to infertility."

    "Sự tắc nghẽn ống phóng tinh có thể dẫn đến vô sinh."

  • "Ejaculatory duct obstruction is a treatable cause of male infertility."

    "Tắc nghẽn ống phóng tinh là một nguyên nhân có thể điều trị được của vô sinh nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ejaculate xuất tinh, phóng ra (tinh dịch)
Noun ejaculation sự xuất tinh
Adjective ejaculatory thuộc về sự xuất tinh
Noun duct ống dẫn
Adjective ductal thuộc ống dẫn

Synonyms

seminal duct (ống dẫn tinh dịch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eiaculatus (past participle of eiaculari 'to throw out')
English
ejaculate (verb)
Latin
ductus (from ducere 'to lead')
English
duct (noun)
English
ejaculatory duct

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'ejaculatory duct' là một thuật ngữ giải phẫu học, ghép từ 'ejaculatory' và 'duct'. 'Ejaculatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eiaculatus', có nghĩa là 'phóng ra, bắn ra'. 'Duct' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ductus', nghĩa là 'ống dẫn' hoặc 'sự dẫn đường'. Do đó, 'ejaculatory duct' mô tả chính xác chức năng của nó: một ống dẫn giúp phóng tinh dịch ra ngoài khỏi cơ thể.

Usage Note

Ống phóng tinh là một phần quan trọng của hệ sinh sản nam giới, đóng vai trò vận chuyển tinh trùng và dịch từ túi tinh vào niệu đạo trong quá trình xuất tinh. Sự hiểu biết về cấu trúc và chức năng của ống phóng tinh rất quan trọng trong các lĩnh vực урология, sinh sản và các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản nam giới.

Prepositions

of into

Ví dụ: "The union *of* the vas deferens...", chỉ sự kết hợp giữa ống dẫn tinh và ống túi tinh. "Open *into* the urethra...", chỉ vị trí ống phóng tinh đổ vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ejaculatory duct
  • blocked blocked ejaculatory duct
    (ống phóng tinh bị tắc nghẽn)
  • dilated dilated ejaculatory duct
    (ống phóng tinh bị giãn)
  • inflamed inflamed ejaculatory duct
    (ống phóng tinh bị viêm)
Noun + ejaculatory duct
  • obstruction ejaculatory duct obstruction
    (sự tắc nghẽn ống phóng tinh)
  • cyst ejaculatory duct cyst
    (nang ống phóng tinh)
  • syndrome ejaculatory duct syndrome
    (hội chứng ống phóng tinh)
Verb + ejaculatory duct
  • treat treat the ejaculatory duct
    (điều trị ống phóng tinh)
  • dilate dilate the ejaculatory duct
    (nong (làm giãn) ống phóng tinh)
  • resect resect the ejaculatory ducts
    (cắt đốt ống phóng tinh)

Idioms

  • ejaculatory duct obstruction (EDO)

    Tắc ống phóng tinh (một tình trạng y tế phổ biến gây vô sinh nam)

    "Ejaculatory duct obstruction is a treatable cause of male infertility."

    (Tắc ống phóng tinh là một nguyên nhân gây vô sinh nam có thể điều trị được.)

  • ejaculatory duct cyst

    Nang ống phóng tinh (một loại u nang có thể hình thành trong ống phóng tinh)

    "Transrectal ultrasound can detect an ejaculatory duct cyst."

    (Siêu âm qua trực tràng có thể phát hiện nang ống phóng tinh.)

  • transurethral resection of the ejaculatory ducts (TURED)

    Cắt đốt nội soi ống phóng tinh qua niệu đạo (một thủ thuật phẫu thuật để điều trị tắc nghẽn)

    "TURED is a common surgical procedure to treat ejaculatory duct obstruction."

    (TURED là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến để điều trị tắc nghẽn ống phóng tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ejaculatory duct

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc парная trong giải phẫu nam. Mỗi ống được hình thành do sự hợp nhất của ống dẫn tinh với ống của túi tinh; chúng đi qua tuyến tiền liệt và mở vào niệu đạo tại mào tinh.

"The ejaculatory duct connects the vas deferens and seminal vesicle to the urethra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ejaculatory duct".

Vai trò trong sinh sản nam giới

Ống phóng tinh đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống sinh sản của nam giới. Chúng là đường dẫn tinh trùng từ ống dẫn tinh và dịch từ túi tinh đi vào niệu đạo để xuất ra ngoài. Bất kỳ vấn đề nào với ống phóng tinh, chẳng hạn như tắc nghẽn, đều có thể dẫn đến vô sinh nam, gây ra những tác động đáng kể đến sức khỏe và tâm lý của nam giới và các cặp vợ chồng.

Chẩn đoán và điều trị y tế

Trong lịch sử, việc chẩn đoán các vấn đề liên quan đến ống phóng tinh gặp nhiều khó khăn do vị trí nằm sâu và kích thước nhỏ của chúng. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, đặc biệt là các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm qua trực tràng (TRUS) và các thủ thuật phẫu thuật nội soi, việc phát hiện và điều trị các tình trạng như tắc nghẽn ống phóng tinh đã trở nên hiệu quả hơn, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều bệnh nhân.