(Top Banner Ad)
spermatic duct
C1
danh từ C1 Y học

spermatic duct

UK: /spɜːˈmætɪk dʌkt/ • US: /spɜːrˈmætɪk dʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

ống dẫn tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duct by which sperm is transported from the testicle to the urethra.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn tinh, là ống dẫn tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully dissected the spermatic duct during the vasectomy."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận bóc tách ống dẫn tinh trong quá trình thắt ống dẫn tinh."

  • "Blockage of the spermatic duct can cause infertility."

    "Tắc nghẽn ống dẫn tinh có thể gây vô sinh."

  • "The spermatic duct carries sperm from the epididymis to the ejaculatory duct."

    "Ống dẫn tinh vận chuyển tinh trùng từ mào tinh hoàn đến ống phóng tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm tinh trùng
Noun spermatogenesis quá trình tạo tinh trùng
Noun duct ống dẫn, ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπέρμα (sperma - "seed")
Latin
spermaticus
English
spermatic (late 17th century)
Latin
ducere ("to lead")
Latin
ductus ("a leading, a conduit")
English
duct (early 17th century)
English
spermatic duct (scientific term, 18th-19th century)

Nguồn gốc của "ống dẫn tinh"

Từ "spermatic" (thuộc về tinh trùng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "sperma", có nghĩa là "hạt giống". Còn "duct" (ống dẫn) đến từ tiếng Latin "ducere", nghĩa là "dẫn dắt". Khi kết hợp lại, "spermatic duct" chính xác mô tả chức năng của nó: một ống dẫn tinh trùng, mang "hạt giống" sự sống đi qua cơ thể.

Usage Note

Ống dẫn tinh là một phần của hệ sinh sản nam giới. Nó có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển tinh trùng, từ đó có thể thụ tinh trứng. Cần phân biệt với các cấu trúc khác trong vùng sinh dục nam như ống mào tinh (epididymis), túi tinh (seminal vesicle).

Prepositions

from to

Ví dụ: 'sperm travels *from* the testicle *to* the urethra through the spermatic duct'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spermatic duct
  • blocked blocked spermatic duct
    (ống dẫn tinh bị tắc nghẽn)
  • severed severed spermatic duct
    (ống dẫn tinh bị cắt đứt)
  • bilateral bilateral spermatic duct
    (ống dẫn tinh hai bên)
Verb + spermatic duct
  • ligate to ligate the spermatic duct
    (thắt ống dẫn tinh)
  • cut to cut the spermatic duct
    (cắt ống dẫn tinh)
  • examine to examine the spermatic duct
    (khám ống dẫn tinh)
Spermatic duct + Noun
  • obstruction spermatic duct obstruction
    (sự tắc nghẽn ống dẫn tinh)
  • ligation spermatic duct ligation
    (sự thắt ống dẫn tinh)

Idioms

  • spermatic duct ligation

    thắt ống dẫn tinh (một thủ thuật triệt sản nam)

    "Spermatic duct ligation is a common procedure for male contraception."

    (Thắt ống dẫn tinh là một thủ thuật phổ biến để triệt sản nam.)

  • spermatic duct obstruction

    tắc nghẽn ống dẫn tinh (một tình trạng y tế có thể gây vô sinh)

    "Spermatic duct obstruction can lead to male infertility."

    (Tắc nghẽn ống dẫn tinh có thể dẫn đến vô sinh nam.)

  • recanalization of the spermatic duct

    tái thông ống dẫn tinh (phẫu thuật phục hồi sau thắt ống dẫn tinh)

    "Recanalization of the spermatic duct may be attempted for men who desire fertility after a vasectomy."

    (Phẫu thuật tái thông ống dẫn tinh có thể được thực hiện cho những người đàn ông muốn có con sau khi thắt ống dẫn tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spermatic duct

danh từ
Lật mặt

Ống dẫn tinh, là ống dẫn tinh trùng từ tinh hoàn đến niệu đạo.

"The surgeon carefully dissected the spermatic duct during the vasectomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spermatic duct".

Triệt sản nam và "ống dẫn tinh"

Ống dẫn tinh là trung tâm của thủ thuật triệt sản nam, hay còn gọi là vasectomy. Đây là một phương pháp kiểm soát sinh sản vĩnh viễn, trong đó ống dẫn tinh được cắt hoặc thắt để ngăn tinh trùng đi từ tinh hoàn ra ngoài. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vasectomy là một lựa chọn phổ biến cho các cặp vợ chồng đã hoàn tất việc sinh con, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm trong việc kế hoạch hóa gia đình.

Vai trò trong sinh sản và sức khỏe nam giới

Mặc dù là một bộ phận nhỏ, ống dẫn tinh đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh sản của nam giới. Các vấn đề liên quan đến ống dẫn tinh, như tắc nghẽn hoặc nhiễm trùng, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản của nam giới và sức khỏe tổng thể. Việc hiểu rõ chức năng và các bệnh lý liên quan đến ống dẫn tinh là quan trọng trong y học hiện đại.