(Top Banner Ad)
vascular ultrasound
C1
Danh từ C1 Y học

vascular ultrasound

UK: /ˈvæskjʊlə ˈʌltrəˌsaʊnd/ • US: /ˈvæskjələr ˈʌltrəˌsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm mạch máu siêu âm hệ mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagnostic test that uses high-frequency sound waves to evaluate the circulatory system and identify blockages in the arteries and veins.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm chẩn đoán sử dụng sóng âm tần số cao để đánh giá hệ tuần hoàn và xác định các tắc nghẽn trong động mạch và tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a vascular ultrasound to check for blood clots in my leg."

    "Bác sĩ đã chỉ định siêu âm mạch máu để kiểm tra cục máu đông trong chân tôi."

  • "Vascular ultrasound is a non-invasive technique."

    "Siêu âm mạch máu là một kỹ thuật không xâm lấn."

  • "The vascular ultrasound showed a narrowing of the artery."

    "Siêu âm mạch máu cho thấy sự thu hẹp của động mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasculature Hệ mạch máu
Adjective avascular Không có mạch máu
Noun ultrasonography Siêu âm

Synonyms

Doppler ultrasound (Siêu âm Doppler)vascular sonography (siêu âm mạch máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vasculum (small vessel)
Latin
vascularis (relating to vessels)
English
vascular
English
ultrasound
English
vascular ultrasound

Nguồn gốc của 'Vascular'

Từ 'vascular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vasculum', có nghĩa là 'mạch nhỏ'. Sau đó, nó phát triển thành 'vascularis', nghĩa là 'liên quan đến mạch máu'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa tương tự.

Sự phát triển của 'Ultrasound'

Từ 'ultrasound' ra đời khi khoa học phát hiện ra sóng âm thanh với tần số vượt quá ngưỡng nghe của con người (ultra). Công nghệ này nhanh chóng được ứng dụng trong y học để chẩn đoán hình ảnh.

Usage Note

Vascular ultrasound thường được sử dụng để phát hiện các bệnh như xơ vữa động mạch, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và suy tĩnh mạch. Nó là một phương pháp không xâm lấn, an toàn và hiệu quả để đánh giá sức khỏe mạch máu.

Prepositions

for in

"Vascular ultrasound for assessing blood flow" (siêu âm mạch máu để đánh giá lưu lượng máu). "Changes in the vessels seen in vascular ultrasound."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vascular ultrasound
  • diagnostic diagnostic vascular ultrasound
    (siêu âm mạch máu chẩn đoán)
  • duplex duplex vascular ultrasound
    (siêu âm mạch máu duplex (hai chiều))
Động từ + vascular ultrasound
  • perform perform a vascular ultrasound
    (thực hiện siêu âm mạch máu)
  • order order a vascular ultrasound
    (yêu cầu siêu âm mạch máu)
  • interpret interpret a vascular ultrasound
    (đọc kết quả siêu âm mạch máu)

Idioms

  • to have a clean bill of health (after a vascular ultrasound)

    được xác nhận sức khỏe tốt (sau khi siêu âm mạch máu)

    "After the vascular ultrasound, the doctor gave him a clean bill of health."

    (Sau khi siêu âm mạch máu, bác sĩ xác nhận anh ấy có sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vascular ultrasound

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm chẩn đoán sử dụng sóng âm tần số cao để đánh giá hệ tuần hoàn và xác định các tắc nghẽn trong động mạch và tĩnh mạch.

"The doctor ordered a vascular ultrasound to check for blood clots in my leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vascular ultrasound".

Tầm quan trọng của Chẩn đoán Sớm

Ở các nước phương Tây, chẩn đoán sớm các bệnh về mạch máu được coi trọng. Vascular ultrasound đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các vấn đề như xơ vữa động mạch, giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ.