(Top Banner Ad)
doppler ultrasound
C1
Noun C1 Y học

doppler ultrasound

UK: /ˈdɒplər ˈʌltrəˌsaʊnd/ • US: /ˈdɑːplər ˈʌltrəˌsaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm Doppler siêu âm mạch máu Doppler
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagnostic technique using ultrasound to detect and measure the speed and direction of blood flow by measuring the changes in the frequency of the reflected sound waves (Doppler effect).

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán sử dụng siêu âm để phát hiện và đo tốc độ và hướng của dòng máu bằng cách đo sự thay đổi tần số của sóng âm phản xạ (hiệu ứng Doppler).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Doppler ultrasound showed restricted blood flow to the baby."

    "Siêu âm Doppler cho thấy dòng máu đến em bé bị hạn chế."

  • "A Doppler ultrasound can detect narrowing of arteries."

    "Siêu âm Doppler có thể phát hiện sự hẹp của động mạch."

  • "The Doppler ultrasound confirmed the diagnosis."

    "Siêu âm Doppler đã xác nhận chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrasound Siêu âm (nói chung về kỹ thuật hoặc hình ảnh y tế sử dụng sóng âm tần số cao)
Adjective ultrasonic Thuộc về sóng siêu âm, hoặc sử dụng sóng siêu âm
Noun sonographer Kỹ thuật viên siêu âm (người thực hiện các xét nghiệm siêu âm)
Noun sonography Khoa học hoặc thực hành chẩn đoán hình ảnh bằng siêu âm
Noun Doppler scan Quét Doppler (một thuật ngữ thông thường để chỉ siêu âm Doppler)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
sonus
English
sound
English
ultrasound
German (via proper name)
Doppler
English
Doppler ultrasound

Nguồn gốc của "Doppler"

Phần 'Doppler' trong 'Doppler ultrasound' được đặt theo tên của Christian Doppler, một nhà vật lý người Áo vào thế kỷ 19. Ông đã khám phá ra 'hiệu ứng Doppler', mô tả sự thay đổi tần số (hoặc bước sóng) của sóng đối với người quan sát đang chuyển động tương đối so với nguồn sóng. Hiệu ứng này là nguyên lý cơ bản để kỹ thuật siêu âm Doppler hoạt động, giúp đo lường chuyển động của máu hoặc các cấu trúc khác.

Nguồn gốc của "Ultrasound"

Phần 'ultrasound' (siêu âm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultra-', nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'trên', và từ 'sound' (âm thanh). Ghép lại, nó có nghĩa là 'sóng âm thanh vượt quá giới hạn nghe của con người'. Kỹ thuật siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao (ngoài phạm vi nghe của con người) để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể, và khi kết hợp với hiệu ứng Doppler, nó có thể hiển thị chuyển động.

Usage Note

Doppler ultrasound là một kỹ thuật siêu âm đặc biệt, tập trung vào việc đánh giá dòng máu. Nó khác với siêu âm thông thường (B-mode) chỉ hiển thị hình ảnh cấu trúc mô. Doppler ultrasound có nhiều loại như: color Doppler (hiển thị dòng máu bằng màu sắc), pulsed wave Doppler (đánh giá dòng máu ở một vị trí cụ thể), continuous wave Doppler (đánh giá dòng máu dọc theo một đường thẳng), và power Doppler (nhạy cảm hơn với dòng máu chậm).

Prepositions

with for in

* with: Dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng. Ví dụ: 'The doctor performed a Doppler ultrasound with a transducer.'
* for: Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng. Ví dụ: 'Doppler ultrasound is used for detecting blood clots.'
* in: Dùng để chỉ vị trí thực hiện siêu âm. Ví dụ: 'Doppler ultrasound in the leg showed a deep vein thrombosis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doppler ultrasound
  • perform perform a doppler ultrasound
    (thực hiện siêu âm Doppler)
  • order order a doppler ultrasound
    (chỉ định siêu âm Doppler)
  • conduct conduct a doppler ultrasound
    (tiến hành siêu âm Doppler)
Adjective + doppler ultrasound
  • fetal fetal doppler ultrasound
    (siêu âm Doppler thai nhi)
  • vascular vascular doppler ultrasound
    (siêu âm Doppler mạch máu)
  • cardiac cardiac doppler ultrasound
    (siêu âm Doppler tim)
Noun as modifier + doppler ultrasound
  • pregnancy pregnancy doppler ultrasound
    (siêu âm Doppler trong thai kỳ)
  • renal renal doppler ultrasound
    (siêu âm Doppler thận)

Idioms

  • undergo a Doppler ultrasound

    thực hiện/được làm siêu âm Doppler

    "The patient had to undergo a Doppler ultrasound to check for blood clots in her legs."

    (Bệnh nhân phải thực hiện siêu âm Doppler để kiểm tra cục máu đông ở chân.)

  • Doppler ultrasound scan

    quét siêu âm Doppler (ám chỉ hình ảnh hoặc quy trình quét)

    "The doctor ordered a Doppler ultrasound scan of the baby's heart."

    (Bác sĩ đã chỉ định quét siêu âm Doppler tim của em bé.)

  • Doppler ultrasound examination

    khám/kiểm tra siêu âm Doppler

    "The Doppler ultrasound examination confirmed normal blood flow."

    (Cuộc kiểm tra siêu âm Doppler xác nhận lưu lượng máu bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doppler ultrasound

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán sử dụng siêu âm để phát hiện và đo tốc độ và hướng của dòng máu bằng cách đo sự thay đổi tần số của sóng âm phản xạ (hiệu ứng Doppler).

"The Doppler ultrasound showed restricted blood flow to the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had the latest doppler ultrasound equipment, the doctors would diagnose the problem more accurately.
Nếu bệnh viện có thiết bị siêu âm doppler hiện đại nhất, các bác sĩ sẽ chẩn đoán vấn đề chính xác hơn.
Phủ định
If I didn't need to check the blood flow in my leg, I wouldn't undergo a doppler ultrasound.
Nếu tôi không cần kiểm tra lưu lượng máu ở chân, tôi sẽ không phải siêu âm doppler.
Nghi vấn
Would the doctor recommend a doppler ultrasound if he suspected a blood clot?
Liệu bác sĩ có đề nghị siêu âm doppler nếu ông ấy nghi ngờ có cục máu đông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor used a doppler ultrasound to examine the blood flow in the patient's leg.
Bác sĩ đã sử dụng siêu âm Doppler để kiểm tra lưu lượng máu ở chân bệnh nhân.
Phủ định
Seldom has a doppler ultrasound provided such a clear image of the affected artery.
Hiếm khi siêu âm Doppler cung cấp một hình ảnh rõ ràng như vậy về động mạch bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Had a doppler ultrasound been performed earlier, the diagnosis would have been more accurate.
Nếu siêu âm Doppler được thực hiện sớm hơn, chẩn đoán có lẽ đã chính xác hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doppler ultrasound will be used to assess blood flow.
Siêu âm doppler sẽ được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu.
Phủ định
The doppler ultrasound was not performed yesterday.
Siêu âm doppler đã không được thực hiện vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the doppler ultrasound be scheduled for tomorrow?
Liệu siêu âm doppler có được lên lịch vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had already performed the doppler ultrasound before I arrived at the clinic.
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm doppler trước khi tôi đến phòng khám.
Phủ định
She had not understood the results of the doppler ultrasound until the specialist explained them.
Cô ấy đã không hiểu kết quả siêu âm doppler cho đến khi chuyên gia giải thích.
Nghi vấn
Had they known about the potential complications before the doppler ultrasound was conducted?
Họ đã biết về các biến chứng tiềm ẩn trước khi siêu âm doppler được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doppler ultrasound".

Gắn kết gia đình và theo dõi thai kỳ

Siêu âm Doppler, đặc biệt là siêu âm Doppler thai nhi, có vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe và sự phát triển của em bé trong bụng mẹ. Nó cho phép cha mẹ nhìn thấy con mình, nghe nhịp tim, và sớm phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, từ đó tạo ra mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ ngay từ khi thai nhi còn trong bụng mẹ. Đây cũng là một phần không thể thiếu của việc chăm sóc thai sản hiện đại.

Phương pháp chẩn đoán không xâm lấn

Siêu âm Doppler là một trong những công cụ chẩn đoán hình ảnh y tế không xâm lấn, an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Nó giúp các bác sĩ đánh giá lưu lượng máu trong các mạch máu, động mạch và tĩnh mạch mà không cần phẫu thuật hay tiêm thuốc cản quang. Sự tiện lợi và an toàn này đã giúp nó trở thành một phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn cho nhiều tình trạng bệnh lý, từ tim mạch đến sản khoa, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn cầu.