vasoconstrictor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug or agent that causes vasoconstriction.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc hoặc tác nhân gây co mạch máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a vasoconstrictor to reduce the swelling in her nasal passages."
"Bác sĩ kê đơn thuốc co mạch để giảm sưng trong đường mũi của cô ấy."
-
"Epinephrine is a common vasoconstrictor used during surgery."
"Epinephrine là một chất co mạch phổ biến được sử dụng trong phẫu thuật."
-
"Certain nasal sprays contain vasoconstrictors to relieve congestion."
"Một số loại thuốc xịt mũi chứa chất co mạch để giảm nghẹt mũi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vasoconstrict | Làm co mạch máu (bóp nghẽn mạch máu). |
| Noun | vasoconstriction | Sự co mạch (sự bóp nghẽn mạch máu). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vasoconstrictor là một chất làm cho các mạch máu hẹp lại. Sự co mạch làm giảm lưu lượng máu đến khu vực bị ảnh hưởng, điều này có thể hữu ích trong việc kiểm soát chảy máu, giảm sưng tấy và hạ huyết áp. Nó khác với vasodilator, một chất làm giãn nở các mạch máu.
Prepositions
- 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của vasoconstrictor (ví dụ: 'used as a vasoconstrictor'). - 'in' dùng để chỉ tình huống hoặc điều kiện mà vasoconstrictor được sử dụng (ví dụ: 'effective in treating hypotension').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful vasoconstrictor (thuốc co mạch mạnh)
-
topical topical vasoconstrictor (thuốc co mạch dùng ngoài da)
-
administer administer a vasoconstrictor (sử dụng một loại thuốc co mạch)
-
apply apply a vasoconstrictor (bôi thuốc co mạch)
Idioms
-
Use of vasoconstrictors in surgery
Sử dụng thuốc co mạch trong phẫu thuật.
"The use of vasoconstrictors during surgery helps control bleeding."
(Việc sử dụng thuốc co mạch trong quá trình phẫu thuật giúp kiểm soát chảy máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vasoconstrictor
nounMột loại thuốc hoặc tác nhân gây co mạch máu.
"The doctor prescribed a vasoconstrictor to reduce the swelling in her nasal passages."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient had not taken a vasoconstrictor, his blood pressure would be lower now. |
Nếu bệnh nhân không dùng thuốc co mạch, huyết áp của anh ta bây giờ sẽ thấp hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been prescribed a vasoconstrictor, she wouldn't have had that severe reaction. |
Nếu cô ấy không được kê đơn thuốc co mạch, cô ấy đã không có phản ứng nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | If he had known about the side effects of the vasoconstrictor, would he still be using it? |
Nếu anh ta biết về các tác dụng phụ của thuốc co mạch, anh ta có còn sử dụng nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasoconstrictor".
