vasodilator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug or agent that causes vasodilation.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc hoặc tác nhân gây giãn mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nitroglycerin is a common vasodilator used to treat angina."
"Nitroglycerin là một chất giãn mạch phổ biến được sử dụng để điều trị chứng đau thắt ngực."
-
"The doctor prescribed a vasodilator to lower his blood pressure."
"Bác sĩ kê đơn thuốc giãn mạch để hạ huyết áp của anh ấy."
-
"Some foods, like beets, can act as natural vasodilators."
"Một số loại thực phẩm, như củ cải đường, có thể hoạt động như chất giãn mạch tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vasodilation | Sự giãn mạch |
| Verb | vasodilate | Làm giãn mạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vasodilator được sử dụng để điều trị các bệnh như cao huyết áp và đau thắt ngực. Thuốc này hoạt động bằng cách làm giãn các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn. Cần lưu ý rằng việc sử dụng vasodilator cần tuân theo chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt hoặc hạ huyết áp.
Prepositions
"Vasodilator for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuốc, ví dụ: 'This vasodilator is used for treating hypertension'. "Vasodilator in" thường được sử dụng để chỉ thành phần của thuốc, ví dụ: 'The mechanism of action of the vasodilator in this context involves nitric oxide'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent vasodilator (Thuốc giãn mạch mạnh)
-
direct direct vasodilator (Thuốc giãn mạch trực tiếp)
-
administer administer a vasodilator (Sử dụng một loại thuốc giãn mạch)
-
prescribe prescribe a vasodilator (Kê đơn thuốc giãn mạch)
Idioms
-
act as a vasodilator
Có tác dụng như một chất giãn mạch
"Certain foods can act as a vasodilator, improving blood flow."
(Một số loại thực phẩm có thể có tác dụng như một chất giãn mạch, cải thiện lưu lượng máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vasodilator
Danh từMột loại thuốc hoặc tác nhân gây giãn mạch.
"Nitroglycerin is a common vasodilator used to treat angina."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasodilator".
