(Top Banner Ad)
arterial dilator
C1
Danh từ C1 Y học

arterial dilator

UK: /ɑːˈtɪəriəl daɪˈleɪtə(r)/ • US: /ɑːrˈtɪriəl daɪˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giãn động mạch chất làm giãn động mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication or substance that causes the arteries to widen.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hoặc chất làm cho các động mạch giãn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an arterial dilator to lower the patient's blood pressure."

    "Bác sĩ kê toa thuốc giãn động mạch để hạ huyết áp cho bệnh nhân."

  • "Arterial dilators are commonly used in the treatment of high blood pressure."

    "Thuốc giãn động mạch thường được sử dụng trong điều trị cao huyết áp."

  • "Certain foods and supplements can act as natural arterial dilators."

    "Một số loại thực phẩm và chất bổ sung có thể hoạt động như chất giãn động mạch tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artery Động mạch
Verb dilate Giãn ra, mở rộng
Noun dilation Sự giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arteria
Latin
dilatare

Nguồn gốc của 'Arterial Dilator'

Từ 'arterial dilator' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Arteria' nghĩa là 'động mạch', và 'dilatare' nghĩa là 'làm giãn ra'. Thuốc này được phát triển để giúp máu lưu thông dễ dàng hơn bằng cách mở rộng các động mạch bị hẹp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các loại thuốc được sử dụng để điều trị các tình trạng như tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim. 'Arterial dilator' thường được dùng chung với các loại thuốc giãn mạch khác, nhưng nó nhấn mạnh tác động cụ thể lên động mạch.

Prepositions

for in

‘for’ (để) thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: arterial dilator for hypertension). ‘in’ (trong) có thể được dùng để chỉ thành phần (ví dụ: ingredient in an arterial dilator).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arterial dilator
  • powerful powerful arterial dilator
    (thuốc giãn động mạch mạnh)
  • effective effective arterial dilator
    (thuốc giãn động mạch hiệu quả)
Verb + arterial dilator
  • prescribe prescribe an arterial dilator
    (kê đơn thuốc giãn động mạch)
  • take take an arterial dilator
    (uống thuốc giãn động mạch)

Idioms

  • Not applicable for 'arterial dilator'.

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng cho 'thuốc giãn động mạch'

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arterial dilator

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc hoặc chất làm cho các động mạch giãn ra.

"The doctor prescribed an arterial dilator to lower the patient's blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arterial dilator".

Sự quan trọng của thuốc giãn động mạch trong y học hiện đại

Thuốc giãn động mạch đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh tim mạch, giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm áp lực lên tim. Chúng thường được sử dụng để điều trị cao huyết áp và suy tim.