(Top Banner Ad)
vast
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

vast

UK: /vɑːst/ • US: /væst/

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn bao la mênh mông khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of very great extent or quantity; immense.

Vietnamese Meaning

Rất lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, rộng lớn, mênh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara is a vast desert."

    "Sahara là một sa mạc rộng lớn."

  • "The company has a vast amount of data to analyze."

    "Công ty có một lượng dữ liệu khổng lồ để phân tích."

  • "The project required a vast investment of time and resources."

    "Dự án đòi hỏi một sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vastness sự rộng lớn, sự bao la
Adverb vastly rộng lớn, bao la

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vastus
Old French
vaste
English
vast

Nguồn gốc của 'vast'

Từ 'vast' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vastus', có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng, rộng lớn'. Nó ám chỉ một không gian mênh mông, chưa được khai thác hoặc sử dụng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('vaste') trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'vast' thường được sử dụng để mô tả những thứ có kích thước, phạm vi hoặc số lượng rất lớn. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự rộng lớn và thường gợi cảm giác choáng ngợp. So với 'large' (lớn), 'vast' thể hiện mức độ lớn hơn nhiều. Trong khi 'big' (to) là một từ chung chung, 'vast' mang tính trang trọng và biểu cảm hơn.

Prepositions

in across

'Vast in' thường được sử dụng để diễn tả một thứ gì đó lớn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ, 'vast in size' (lớn về kích thước). 'Vast across' có thể được dùng để mô tả một cái gì đó trải rộng trên một khu vực rộng lớn, ví dụ 'vast across the land' (rộng lớn trên khắp vùng đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vast
  • a vast a vast area
    (một khu vực rộng lớn)
  • a vast a vast amount
    (một lượng lớn)
  • a vast a vast difference
    (một sự khác biệt lớn)
Verb + vast
  • seem vast The universe seems vast.
    (Vũ trụ dường như bao la.)
  • appear vast The desert appears vast.
    (Sa mạc trông có vẻ rộng lớn.)

Idioms

  • a vast majority

    đa số áp đảo

    "A vast majority of people support the new law."

    (Đa số áp đảo người dân ủng hộ luật mới.)

  • in the vast scheme of things

    trong bức tranh toàn cảnh rộng lớn

    "In the vast scheme of things, our problems are quite small."

    (Trong bức tranh toàn cảnh rộng lớn, những vấn đề của chúng ta khá nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vast

tính từ
Lật mặt

Rất lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, rộng lớn, mênh mông.

"The Sahara is a vast desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vast".

Khám phá vùng đất mới

Từ 'vast' thường được sử dụng để miêu tả những vùng đất chưa được khám phá, những biên giới xa xôi. Trong lịch sử, việc khám phá những vùng đất 'vast' này đã thúc đẩy sự phát triển và mở rộng của các nền văn minh.