(Top Banner Ad)
vegetated soil
B2
Noun Phrase B2 Khoa học đất, Sinh thái học, Nông nghiệp

vegetated soil

UK: /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪd sɔɪl/ • US: /ˈvɛdʒɪˌteɪtɪd sɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đất có thảm thực vật đất được bao phủ bởi thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soil that is covered with plants or vegetation.

Vietnamese Meaning

Đất được bao phủ bởi thực vật hoặc thảm thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vegetated soil prevents erosion during heavy rainfall."

    "Đất có thảm thực vật ngăn chặn sự xói mòn trong những trận mưa lớn."

  • "The vegetated soil is crucial for maintaining biodiversity in the area."

    "Đất có thảm thực vật rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học trong khu vực."

  • "Farmers often use cover crops to create vegetated soil during the off-season."

    "Nông dân thường sử dụng cây che phủ để tạo ra đất có thảm thực vật trong thời gian trái vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vegetate sinh trưởng, mọc (cây cối)
Noun vegetation cây cỏ, thảm thực vật

Synonyms

vegetation-covered soil (đất được che phủ bởi thảm thực vật)planted soil (đất đã trồng cây)

Antonyms

bare soil (đất trơ)degraded soil (đất thoái hóa)

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetare
English
vegetate
English
vegetated soil

Nguồn gốc của 'vegetated'

Từ 'vegetated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vegetare', có nghĩa là 'làm cho phát triển' hoặc 'sinh sôi nảy nở'. Nó liên quan đến sự sống của thực vật và quá trình phát triển tự nhiên. Thuật ngữ 'vegetated soil' mô tả đất đai có sự sống thực vật bao phủ.

Usage Note

Cụm từ 'vegetated soil' thường được sử dụng để mô tả đất có sự phát triển của cây cối, từ cỏ thấp đến cây cối lớn. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của thảm thực vật và có thể liên quan đến các đặc tính của đất hỗ trợ sự phát triển đó. Khác với 'bare soil' (đất trơ) hoặc 'disturbed soil' (đất bị xáo trộn) nơi thảm thực vật bị thiếu hoặc bị loại bỏ.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau bởi loại thực vật cụ thể bao phủ đất. Ví dụ: 'vegetated soil with grasses' (đất có cỏ mọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetated soil
  • fertile fertile vegetated soil
    (đất trồng có thảm thực vật màu mỡ)
  • barren barren vegetated soil
    (đất trồng cằn cỗi có thảm thực vật)
  • healthy healthy vegetated soil
    (đất trồng có thảm thực vật khỏe mạnh)
Verb + vegetated soil
  • cover cover vegetated soil
    (bao phủ đất trồng có thảm thực vật)
  • improve improve vegetated soil
    (cải thiện đất trồng có thảm thực vật)
  • preserve preserve vegetated soil
    (bảo tồn đất trồng có thảm thực vật)

Idioms

  • To tread on someone's toes (even in vegetated soil)

    Đụng chạm đến quyền lợi hoặc làm phiền ai đó (ngay cả trong một môi trường tự nhiên)

    "The new policy might tread on the toes of local farmers, even in vegetated soil areas."

    (Chính sách mới có thể đụng chạm đến quyền lợi của nông dân địa phương, ngay cả ở những khu vực đất trồng có thảm thực vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetated soil

Noun Phrase
Lật mặt

Đất được bao phủ bởi thực vật hoặc thảm thực vật.

"The vegetated soil prevents erosion during heavy rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetated soil".

Tầm quan trọng của đất có thảm thực vật trong nông nghiệp bền vững

Đất có thảm thực vật đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững bằng cách duy trì độ phì nhiêu, ngăn ngừa xói mòn và hỗ trợ đa dạng sinh học. Việc bảo vệ và phục hồi đất có thảm thực vật là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.