(Top Banner Ad)
bare soil
B2
noun B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

bare soil

UK: /ˌbeə ˈsɔɪl/ • US: /ˌber ˈsɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đất trần đất trống đất không che phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soil that is not covered by vegetation, crops, or any other form of protection.

Vietnamese Meaning

Đất trần, đất không được che phủ bởi thảm thực vật, cây trồng hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain caused significant erosion of the bare soil."

    "Cơn mưa lớn đã gây ra xói mòn đáng kể trên đất trần."

  • "Farmers often try to avoid leaving fields of bare soil during the winter months."

    "Nông dân thường cố gắng tránh để lại những cánh đồng đất trần trong những tháng mùa đông."

  • "The bare soil was quickly colonized by weeds."

    "Đất trần nhanh chóng bị cỏ dại xâm chiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare Trần trụi, không che đậy
Adverb barely Hầu như không, vừa đủ
Noun bareness Sự trần trụi, sự trống trải
Noun soil Đất, đất đai
Verb soil (v) Làm bẩn, làm dơ
Noun topsoil Lớp đất mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for Bare)
*bēraz
Latin (for Soil)
solum (floor, ground)
Old English (Bare)
bær
Old French (Soil)
soil
English (Compound)
bare soil

Nguồn gốc của 'Bare Soil'

Cụm từ 'bare soil' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Bare' (trống, trần trụi) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ thứ gì đó không được che phủ. 'Soil' (đất đai) lại đến từ tiếng Latin 'solum' (sàn nhà, mặt đất). Khi kết hợp, 'bare soil' mô tả chính xác một bề mặt đất bị lộ thiên, không có lớp thảm thực vật bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ 'bare soil' thường được sử dụng để mô tả tình trạng đất dễ bị xói mòn, thoái hóa và mất chất dinh dưỡng do tác động trực tiếp của thời tiết (mưa, nắng, gió). Nó khác với đất được che phủ, đất canh tác, hoặc đất rừng, nơi có lớp bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo.

Prepositions

on of

* on bare soil: chỉ vị trí trên đất trần (ví dụ: weeds growing on bare soil). * of bare soil: chỉ thuộc tính của đất (ví dụ: the problem of bare soil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bare soil (Mô tả trạng thái)
  • exposed exposed bare soil
    (đất trống bị phơi ra)
  • vulnerable vulnerable bare soil
    (đất trống dễ bị tổn thương)
  • dry dry bare soil
    (đất trống khô cằn)
Verb + bare soil (Hành động)
  • cover cover the bare soil
    (che phủ đất trống)
  • leave leaving bare soil
    (để đất bị lộ thiên)
  • protect protecting bare soil
    (bảo vệ đất trống)
Noun + bare soil (Nguyên nhân/Hệ quả)
  • erosion bare soil erosion
    (sự xói mòn đất trống)
  • mulch mulch over bare soil
    (phủ lớp che phủ lên đất trống)

Idioms

  • The inherent risks of bare soil

    Những rủi ro vốn có của đất trống (không được che phủ)

    "Farmers must understand the inherent risks of bare soil, primarily wind and water erosion."

    (Nông dân phải hiểu những rủi ro vốn có của đất trống, chủ yếu là xói mòn do gió và nước.)

  • Never leave the ground bare

    Không bao giờ để mặt đất bị trơ trọi (một nguyên tắc nông nghiệp)

    "In regenerative farming, the mantra is simple: never leave the ground bare."

    (Trong nông nghiệp tái tạo, khẩu hiệu rất đơn giản: không bao giờ để mặt đất bị trơ trọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare soil

noun
Lật mặt

Đất trần, đất không được che phủ bởi thảm thực vật, cây trồng hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nào.

"The heavy rain caused significant erosion of the bare soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had used cover crops, the bare soil would not be eroding now.
Nếu người nông dân đã sử dụng cây che phủ, thì đất trống đã không bị xói mòn bây giờ.
Phủ định
If there weren't so much bare soil exposed, the wind wouldn't have carried so much dust yesterday.
Nếu không có quá nhiều đất trống bị lộ ra, gió đã không cuốn đi nhiều bụi đến vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the land had been properly terraced, would there be so much bare soil visible on the hillside now?
Nếu đất được bậc thang hóa đúng cách, liệu có quá nhiều đất trống lộ ra trên sườn đồi bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare soil".

Nông nghiệp Tái tạo và Lớp Che Phủ

Trong nông nghiệp hiện đại và đặc biệt là nông nghiệp tái tạo (regenerative agriculture), việc tránh 'bare soil' là nguyên tắc cơ bản. Đất trống bị coi là 'ốm yếu' vì nó dễ mất độ ẩm, mất chất dinh dưỡng, và chịu xói mòn nghiêm trọng. Việc phủ lớp mùn (mulch) hoặc trồng cây che phủ (cover crops) là phương pháp chính để bảo vệ đất.

Thảm họa Bão Bụi Lịch sử (Dust Bowl)

Một trong những bài học môi trường lớn nhất của Hoa Kỳ trong những năm 1930 là thảm họa Dust Bowl. Việc cày xới sâu và để một lượng lớn đất đai ở vùng Great Plains trở thành 'bare soil' đã khiến lớp đất mặt bị gió thổi bay đi hàng ngàn dặm, gây ra khủng hoảng kinh tế và xã hội nghiêm trọng. Thảm họa này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ thảm thực vật trên đất.