bare soil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Soil that is not covered by vegetation, crops, or any other form of protection.
Vietnamese Meaning
Đất trần, đất không được che phủ bởi thảm thực vật, cây trồng hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain caused significant erosion of the bare soil."
"Cơn mưa lớn đã gây ra xói mòn đáng kể trên đất trần."
-
"Farmers often try to avoid leaving fields of bare soil during the winter months."
"Nông dân thường cố gắng tránh để lại những cánh đồng đất trần trong những tháng mùa đông."
-
"The bare soil was quickly colonized by weeds."
"Đất trần nhanh chóng bị cỏ dại xâm chiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bare soil' thường được sử dụng để mô tả tình trạng đất dễ bị xói mòn, thoái hóa và mất chất dinh dưỡng do tác động trực tiếp của thời tiết (mưa, nắng, gió). Nó khác với đất được che phủ, đất canh tác, hoặc đất rừng, nơi có lớp bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo.
Prepositions
* on bare soil: chỉ vị trí trên đất trần (ví dụ: weeds growing on bare soil). * of bare soil: chỉ thuộc tính của đất (ví dụ: the problem of bare soil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exposed exposed bare soil (đất trống bị phơi ra)
-
vulnerable vulnerable bare soil (đất trống dễ bị tổn thương)
-
dry dry bare soil (đất trống khô cằn)
-
cover cover the bare soil (che phủ đất trống)
-
leave leaving bare soil (để đất bị lộ thiên)
-
protect protecting bare soil (bảo vệ đất trống)
-
erosion bare soil erosion (sự xói mòn đất trống)
-
mulch mulch over bare soil (phủ lớp che phủ lên đất trống)
Idioms
-
The inherent risks of bare soil
Những rủi ro vốn có của đất trống (không được che phủ)
"Farmers must understand the inherent risks of bare soil, primarily wind and water erosion."
(Nông dân phải hiểu những rủi ro vốn có của đất trống, chủ yếu là xói mòn do gió và nước.)
-
Never leave the ground bare
Không bao giờ để mặt đất bị trơ trọi (một nguyên tắc nông nghiệp)
"In regenerative farming, the mantra is simple: never leave the ground bare."
(Trong nông nghiệp tái tạo, khẩu hiệu rất đơn giản: không bao giờ để mặt đất bị trơ trọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bare soil
nounĐất trần, đất không được che phủ bởi thảm thực vật, cây trồng hoặc bất kỳ hình thức bảo vệ nào.
"The heavy rain caused significant erosion of the bare soil."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had used cover crops, the bare soil would not be eroding now. |
Nếu người nông dân đã sử dụng cây che phủ, thì đất trống đã không bị xói mòn bây giờ. |
| Phủ định | If there weren't so much bare soil exposed, the wind wouldn't have carried so much dust yesterday. |
Nếu không có quá nhiều đất trống bị lộ ra, gió đã không cuốn đi nhiều bụi đến vậy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the land had been properly terraced, would there be so much bare soil visible on the hillside now? |
Nếu đất được bậc thang hóa đúng cách, liệu có quá nhiều đất trống lộ ra trên sườn đồi bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare soil".
