(Top Banner Ad)
soil conservation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

soil conservation

UK: /ˈsɔɪl ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /ˈsɔɪl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn đất giữ gìn đất đai bảo vệ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevention of soil loss from erosion or reduced fertility caused by over usage, acidification, salinization or other chemical soil contamination.

Vietnamese Meaning

Sự ngăn chặn xói mòn đất hoặc giảm độ phì nhiêu do sử dụng quá mức, axit hóa, nhiễm mặn hoặc ô nhiễm hóa học đất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil conservation is essential for sustainable agriculture."

    "Bảo tồn đất là rất cần thiết cho một nền nông nghiệp bền vững."

  • "The government is promoting soil conservation practices among farmers."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các biện pháp bảo tồn đất trong nông dân."

  • "Effective soil conservation can prevent desertification."

    "Bảo tồn đất hiệu quả có thể ngăn chặn sa mạc hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất, thổ nhưỡng
Verb conserve Bảo tồn, gìn giữ
Noun conservation Sự bảo tồn, sự gìn giữ
Noun conservationist Nhà bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Latin
conservare
Old French
soil
Old French
conservacion
Middle English
soil
Middle English
conservacion
English
soil
English
conservation
English
soil conservation

Nguồn gốc của từ 'Đất' (Soil)

Từ 'soil' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'solum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nền, mặt đất'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'soil', nó trở thành 'soil' trong tiếng Anh hiện đại. Đất là nền tảng của sự sống, và việc bảo vệ nó đã là một mối quan tâm từ thời xa xưa, dù tên gọi khác nhau.

Sự ra đời của 'Bảo Tồn' (Conservation)

Từ 'conservation' xuất phát từ 'conservare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ'. Cụm từ 'soil conservation' (bảo tồn đất) là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi con người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc quản lý đất đai bền vững để tránh suy thoái môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các kỹ thuật và biện pháp được sử dụng để bảo vệ đất khỏi bị suy thoái và duy trì năng suất của nó. Nó bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học và sinh học.

Prepositions

of

Ví dụ: The importance *of* soil conservation. (Tầm quan trọng của việc bảo tồn đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil conservation
  • effective effective soil conservation
    (bảo tồn đất hiệu quả)
  • sustainable sustainable soil conservation
    (bảo tồn đất bền vững)
  • proper proper soil conservation
    (bảo tồn đất đúng cách)
Verb + soil conservation
  • practice practice soil conservation
    (thực hiện bảo tồn đất)
  • promote promote soil conservation
    (thúc đẩy bảo tồn đất)
  • implement implement soil conservation measures
    (áp dụng các biện pháp bảo tồn đất)
Noun + soil conservation
  • importance of the importance of soil conservation
    (tầm quan trọng của bảo tồn đất)
  • methods of methods of soil conservation
    (các phương pháp bảo tồn đất)

Idioms

  • The practice of soil conservation

    Thực tiễn bảo tồn đất

    "The practice of soil conservation is crucial for long-term agricultural productivity."

    (Thực tiễn bảo tồn đất là yếu tố then chốt cho năng suất nông nghiệp lâu dài.)

  • Soil conservation measures

    Các biện pháp bảo tồn đất

    "Farmers are encouraged to adopt various soil conservation measures."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng nhiều biện pháp bảo tồn đất khác nhau.)

  • Promote soil conservation efforts

    Thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn đất

    "Government policies aim to promote soil conservation efforts nationwide."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn đất trên toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự ngăn chặn xói mòn đất hoặc giảm độ phì nhiêu do sử dụng quá mức, axit hóa, nhiễm mặn hoặc ô nhiễm hóa học đất khác.

"Soil conservation is essential for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil conservation".

Nạn Hạn Hán Lớn và Bão Bụi (Dust Bowl) tại Mỹ

Vào những năm 1930, khu vực Đại Bình Nguyên (Great Plains) của Hoa Kỳ trải qua một thời kỳ hạn hán nghiêm trọng kết hợp với các phương pháp canh tác không bền vững, gây ra Nạn Hạn Hán Lớn và Bão Bụi (Dust Bowl). Thảm họa môi trường này đã phá hủy mùa màng, buộc hàng triệu người phải di cư và làm nổi bật tầm quan trọng cấp bách của các chính sách và kỹ thuật bảo tồn đất.

Nông nghiệp Bền vững và Sức khỏe Đất

Ngày nay, 'bảo tồn đất' là một trụ cột của phong trào nông nghiệp bền vững toàn cầu. Các phương pháp như canh tác không làm đất (no-till farming), luân canh cây trồng (crop rotation) và cây che phủ (cover cropping) được khuyến khích rộng rãi để duy trì sức khỏe của đất, giảm xói mòn và đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới ý thức môi trường và trách nhiệm cộng đồng.