(Top Banner Ad)
unresponsive wakefulness syndrome (uws)
C1
noun C1 Y học

unresponsive wakefulness syndrome (uws)

UK: /ˌʌnrɪˈspɒnsɪv ˈweɪkfʊlnəs ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˌʌnrɪˈspɑːnsɪv ˈweɪkfʊlnəs ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng mất phản ứng tỉnh táo trạng thái mất phản ứng tỉnh táo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being awake but not showing any signs of awareness or responsiveness to the environment, previously known as a persistent vegetative state.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tỉnh táo nhưng không có bất kỳ dấu hiệu nhận thức hoặc phản ứng với môi trường, trước đây được gọi là trạng thái thực vật dai dẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient remained in an unresponsive wakefulness syndrome following the severe brain injury."

    "Bệnh nhân vẫn ở trong trạng thái hội chứng mất phản ứng tỉnh táo sau chấn thương sọ não nghiêm trọng."

  • "Research is ongoing to improve the diagnosis and treatment of unresponsive wakefulness syndrome."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện chẩn đoán và điều trị hội chứng mất phản ứng tỉnh táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unresponsive Không phản ứng, vô cảm
Noun unresponsiveness Trạng thái không phản ứng, sự vô cảm
Verb wake Thức tỉnh, đánh thức
Adjective wakeful Tỉnh táo, không ngủ được
Noun wakefulness Sự tỉnh táo, trạng thái thức
Noun syndrome Hội chứng (tập hợp các triệu chứng đặc trưng cho một bệnh nào đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
spondere
Old English
wacan
Greek
syn-
Greek
dromos
Modern English
unresponsive wakefulness syndrome

Sự Đổi Tên Tinh Tế

Thuật ngữ "hội chứng tỉnh táo không phản ứng" (UWS) được đề xuất vào năm 2010 bởi Lực lượng Đặc nhiệm Châu Âu về Rối loạn Ý thức. Nó thay thế cho thuật ngữ cũ "trạng thái thực vật" (vegetative state). Sự thay đổi này nhằm mục đích sử dụng ngôn ngữ y học chính xác hơn và loại bỏ những hàm ý tiêu cực, giảm nhẹ tính phi nhân hóa gắn liền với từ "thực vật", nhấn mạnh rằng người bệnh vẫn có chu kỳ thức/ngủ nhưng không có bằng chứng rõ ràng về ý thức.

Usage Note

UWS là một thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân thức, có chu kỳ ngủ-thức, nhưng không thể hiện bất kỳ dấu hiệu nhận thức hoặc phản ứng có ý nghĩa với các kích thích bên ngoài. Nó thay thế thuật ngữ 'persistent vegetative state' (trạng thái thực vật dai dẳng) để tránh những liên tưởng tiêu cực mà thuật ngữ trước đó mang lại. UWS khác với hôn mê, trong đó bệnh nhân không thức và không có chu kỳ ngủ-thức.

Prepositions

in with

'in UWS' được dùng để chỉ trạng thái của bệnh nhân. Ví dụ: 'The patient is in UWS.' 'with UWS' để chỉ bệnh nhân mắc hội chứng này. Ví dụ: 'Patients with UWS require specialized care.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unresponsive wakefulness syndrome (uws)
  • persistent persistent unresponsive wakefulness syndrome
    (hội chứng tỉnh táo không phản ứng dai dẳng)
  • permanent permanent unresponsive wakefulness syndrome
    (hội chứng tỉnh táo không phản ứng vĩnh viễn)
Verb + unresponsive wakefulness syndrome (uws)
  • diagnose diagnose unresponsive wakefulness syndrome
    (chẩn đoán hội chứng tỉnh táo không phản ứng)
  • manage manage unresponsive wakefulness syndrome
    (quản lý/điều trị hội chứng tỉnh táo không phản ứng)
  • suffer from suffer from unresponsive wakefulness syndrome
    (mắc/chịu đựng hội chứng tỉnh táo không phản ứng)
Noun + unresponsive wakefulness syndrome (uws)
  • a case of a case of unresponsive wakefulness syndrome
    (một trường hợp mắc hội chứng tỉnh táo không phản ứng)
  • patients with patients with unresponsive wakefulness syndrome
    (bệnh nhân mắc hội chứng tỉnh táo không phản ứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresponsive wakefulness syndrome (uws)

noun
Lật mặt

Một trạng thái tỉnh táo nhưng không có bất kỳ dấu hiệu nhận thức hoặc phản ứng với môi trường, trước đây được gọi là trạng thái thực vật dai dẳng.

"The patient remained in an unresponsive wakefulness syndrome following the severe brain injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors were observing the patient, hoping he was showing signs of emerging from unresponsive wakefulness syndrome.
Các bác sĩ đang quan sát bệnh nhân, hy vọng anh ấy có dấu hiệu hồi phục từ hội chứng mất phản ứng thức tỉnh.
Phủ định
The family was not accepting the diagnosis that their loved one was permanently in an unresponsive state.
Gia đình không chấp nhận chẩn đoán rằng người thân yêu của họ đang ở trong trạng thái mất phản ứng vĩnh viễn.
Nghi vấn
Were they considering whether the syndrome was caused by traumatic brain injury?
Họ có đang xem xét liệu hội chứng này có phải do chấn thương sọ não gây ra không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors have been studying unresponsive wakefulness syndrome for years, hoping to find a cure.
Các bác sĩ đã nghiên cứu hội chứng mất ý thức tỉnh táo trong nhiều năm, hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị.
Phủ định
Researchers haven't been focusing solely on the genetic factors contributing to the syndrome.
Các nhà nghiên cứu đã không chỉ tập trung vào các yếu tố di truyền góp phần gây ra hội chứng này.
Nghi vấn
Has the medical community been making progress in understanding the causes of unresponsive wakefulness syndrome?
Cộng đồng y tế có đang đạt được tiến bộ trong việc hiểu các nguyên nhân gây ra hội chứng mất ý thức tỉnh táo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresponsive wakefulness syndrome (uws)".

Thay Đổi Ngôn Ngữ Y Học

Việc đổi tên từ 'trạng thái thực vật' (vegetative state) thành 'hội chứng tỉnh táo không phản ứng' (unresponsive wakefulness syndrome) phản ánh sự nhạy cảm và tiến bộ trong y học. Nó nhấn mạnh rằng dù bệnh nhân không phản ứng với môi trường bên ngoài, họ vẫn là con người với những quyền và phẩm giá nhất định, thay vì bị ví von với thực vật, vốn mang ý nghĩa tiêu cực và phi nhân hóa.

Quyết Định Đạo Đức và Pháp Lý

Các trường hợp UWS thường đặt ra nhiều thách thức đạo đức và pháp lý nghiêm trọng cho gia đình, đội ngũ y tế và xã hội. Việc quyết định về chăm sóc cuối đời, duy trì sự sống, hoặc ngưng điều trị cho bệnh nhân trong trạng thái này là vô cùng phức tạp, liên quan đến các vấn đề về chất lượng cuộc sống, hy vọng phục hồi và quyền tự quyết của bệnh nhân (hoặc người giám hộ).