(Top Banner Ad)
velcro
B1
noun B1 Công nghệ, Đời sống

velcro

UK: /ˈvel.krəʊ/ • US: /ˈvel.kroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khóa dán băng dính nhám miếng dán xé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastener consisting of two strips of fabric which stick together when pressed together, used on clothing, bags, shoes, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại khóa dán bao gồm hai dải vải dính vào nhau khi ép lại, được sử dụng trên quần áo, túi xách, giày dép, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bag has a velcro closure."

    "Cái túi có khóa dán."

  • "My shoes have velcro straps."

    "Giày của tôi có quai dán."

  • "The astronaut's equipment was secured with velcro."

    "Thiết bị của phi hành gia được cố định bằng khóa dán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Velcro
Verb Velcro
Adjective Velcroed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

French
velours
French
crochet
Swiss
Velcro

Nguồn gốc của Velcro

Velcro được phát minh bởi kỹ sư người Thụy Sĩ George de Mestral vào năm 1941. Ông ấy đã lấy cảm hứng từ những cây kế gai dính vào lông chó của mình. Ông nhận thấy rằng những cái gai nhỏ bé này có thể dính vào các vòng nhỏ trên vải, và từ đó ý tưởng về Velcro ra đời. Tên 'Velcro' là sự kết hợp của 'velours' (tiếng Pháp nghĩa là nhung) và 'crochet' (tiếng Pháp nghĩa là móc).

Usage Note

Velcro thường được dùng để chỉ loại khóa dán có hai mặt: một mặt có các móc nhỏ và mặt kia có các vòng nhỏ. Khi ép hai mặt lại với nhau, các móc sẽ bám vào các vòng, tạo thành một liên kết chắc chắn nhưng có thể dễ dàng tách ra.

Prepositions

on with

"Velcro on": Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bề mặt mà velcro được gắn vào. Ví dụ: "There's velcro on the strap."
"Velcro with": Hiếm gặp hơn, có thể dùng để chỉ việc sử dụng velcro để gắn hai vật lại với nhau. Ví dụ: "Secure the wires with velcro."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velcro
  • strong velcro
    (băng dính xé chắc chắn)
  • heavy-duty velcro
    (băng dính xé chịu lực tốt)
Verb + velcro
  • attach something with velcro
    (dán cái gì đó bằng băng dính xé)
  • fasten with velcro
    (cố định bằng băng dính xé)

Idioms

  • nothing sticks like velcro

    ý chỉ một điều gì đó rất khó quên hoặc loại bỏ.

    "That rumor is awful. Nothing sticks like velcro."

    (Tin đồn đó thật kinh khủng. Chẳng gì có thể dính chặt như velcro cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velcro

noun
Lật mặt

Một loại khóa dán bao gồm hai dải vải dính vào nhau khi ép lại, được sử dụng trên quần áo, túi xách, giày dép, v.v.

"The bag has a velcro closure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velcro".

Ứng dụng của Velcro

Velcro được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ quần áo và giày dép đến hàng không vũ trụ và y tế. Nó được đánh giá cao vì tính tiện lợi, dễ sử dụng và độ bền.