(Top Banner Ad)
snap
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

snap

UK: /snæp/ • US: /snæp/

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy chụp nhanh gắt gỏng tiếng tách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To break suddenly and completely, especially with a sharp noise; to move or act suddenly with a brisk, sharp sound or movement.

Vietnamese Meaning

Bẻ gãy một cách đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là với một tiếng động sắc nét; di chuyển hoặc hành động đột ngột với một âm thanh hoặc chuyển động nhanh, gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The branch snapped under his weight."

    "Cành cây gãy dưới sức nặng của anh ta."

  • "He snapped a picture of the sunset."

    "Anh ấy đã chụp nhanh một bức ảnh hoàng hôn."

  • "Don't snap at me!"

    "Đừng gắt gỏng với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective snappy nhanh nhẹn, sống động; bảnh bao, thời trang
Adverb snappily một cách nhanh nhẹn, sống động; một cách bảnh bao
Noun snappiness sự nhanh nhẹn, sự sống động; sự bảnh bao
Noun snapper người chụp ảnh (thông tục); cá hồng; máy ảnh (thông tục)
Noun snapback sự phục hồi nhanh chóng; mũ lưỡi trai có khóa điều chỉnh phía sau
Adjective unsnapped chưa được cài (khuy bấm); chưa được tháo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Low German/Dutch
snappen
Middle English
snappen
Modern English
snap

Nguồn gốc Âm thanh và Chuyển động

Từ 'snap' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic, đặc biệt là tiếng Hà Lan cổ 'snappen' và tiếng Low German, có nghĩa là 'chộp lấy', 'cắn nhanh', hoặc 'bẻ gãy'. Nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của một cái gì đó vỡ, đóng lại đột ngột, hoặc di chuyển nhanh chóng. Điều này giải thích tại sao 'snap' được dùng để mô tả nhiều hành động và âm thanh nhanh, dứt khoát như vậy.

Usage Note

Snap có thể dùng để diễn tả việc bẻ gãy vật gì đó, chụp ảnh nhanh, hoặc phản ứng gay gắt. Khác với 'break', 'snap' thường mang ý nghĩa nhanh chóng và kèm theo tiếng động.

Prepositions

at off out of

snap at (với ai đó): gắt gỏng với ai đó. snap off (cái gì đó): bẻ gãy cái gì đó. snap out of (cái gì đó): thoát khỏi (trạng thái cảm xúc tiêu cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Snap (as a verb) + Object/Adverbial
  • a photo snap a photo
    (chụp một tấm ảnh)
  • one's fingers snap one's fingers
    (búng tay)
  • at someone snap at someone
    (gắt gỏng với ai đó (một cách đột ngột, khó chịu))
  • back snap back
    (phục hồi nhanh chóng (về trạng thái bình thường))
Adjective + snap (as a noun)
  • quick a quick snap
    (một cái búng tay nhanh; một tiếng 'tách' nhanh)
  • sharp a sharp snap
    (một tiếng 'tách' sắc nhọn; một cú bẻ gãy mạnh)
Snap (as an adjective) + Noun
  • decision snap decision
    (quyết định vội vàng, quyết định chớp nhoáng)
  • judgment snap judgment
    (phán đoán vội vàng, phán đoán tức thời)
  • election snap election
    (cuộc bầu cử sớm, bầu cử đột xuất)
Verb + snap (as a noun)
  • take take a snap
    (chụp một bức ảnh (thông thường, không cần chuẩn bị nhiều))

Idioms

  • snap out of it

    thoát khỏi, vượt qua (tâm trạng buồn bã, bệnh tật, thói quen xấu)

    "She was depressed for weeks, but she finally managed to snap out of it."

    (Cô ấy trầm cảm nhiều tuần, nhưng cuối cùng đã thoát ra được.)

  • a snap

    rất dễ dàng, chuyện nhỏ

    "Don't worry about the exam; it's a snap."

    (Đừng lo về kỳ thi; nó dễ ợt.)

  • snap someone's head off

    nổi nóng, gắt gỏng với ai đó (một cách đột ngột và dữ dội)

    "I just asked a simple question, but he snapped my head off."

    (Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi, nhưng anh ta đã gắt gỏng với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snap

Động từ
Lật mặt

Bẻ gãy một cách đột ngột và hoàn toàn, đặc biệt là với một tiếng động sắc nét; di chuyển hoặc hành động đột ngột với một âm thanh hoặc chuyển động nhanh, gọn.

"The branch snapped under his weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snap".

Nhiếp ảnh Tức thời (Snapshot)

Trong văn hóa phương Tây, 'snap' thường được dùng để chỉ 'snapshot' – những bức ảnh chụp nhanh, không dàn dựng, thường là khoảnh khắc đời thường. Sự ra đời của máy ảnh Polaroid và sau này là camera điện thoại đã thúc đẩy văn hóa 'snapshot', khiến việc ghi lại khoảnh khắc trở nên dễ dàng và tức thời, không cần quá nhiều chuẩn bị hay kỹ thuật chuyên nghiệp. Đây là cách phổ biến để lưu giữ kỷ niệm cá nhân.

Trò chơi thẻ bài 'Snap'

'Snap' cũng là tên một trò chơi bài đơn giản và phổ biến dành cho trẻ em ở các nước nói tiếng Anh. Mục tiêu của trò chơi là hét lên 'Snap!' khi hai lá bài có hình ảnh hoặc giá trị giống hệt nhau được đặt liên tiếp. Trò chơi này yêu cầu sự nhanh mắt và phản xạ nhanh, đúng như ý nghĩa của từ 'snap' là sự đột ngột và tốc độ.