(Top Banner Ad)
hook-and-loop fastener
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất

hook-and-loop fastener

UK: /ˈhʊk ænd ˈluːp ˈfɑːsnər/ • US: /ˈhʊk ænd ˈluːp ˈfæsnər/

Nghĩa tiếng Việt

khóa dán băng dính gai băng nhám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fastener consisting of two strips of material, one with many small hooks and the other with many small loops, that adhere when pressed together.

Vietnamese Meaning

Một loại khóa dán bao gồm hai dải vật liệu, một dải có nhiều móc nhỏ và dải kia có nhiều vòng nhỏ, chúng dính chặt khi ép vào nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronaut's suit was secured with hook-and-loop fasteners."

    "Bộ đồ của phi hành gia được cố định bằng khóa dán."

  • "The hook-and-loop fastener on my shoe came undone."

    "Khóa dán trên giày của tôi bị bung ra."

  • "Hook-and-loop fasteners are commonly used in clothing and accessories."

    "Khóa dán thường được sử dụng trong quần áo và phụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook móc
Noun loop vòng
Verb fasten buộc, gài chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
hook-and-loop fastener

Nguồn gốc của Velcro

Vào năm 1941, kỹ sư người Thụy Sĩ George de Mestral đã đi dạo trong rừng và nhận thấy rằng cây ngưu bàng bám đầy trên quần áo và lông chó của ông. Sau khi kiểm tra chúng dưới kính hiển vi, ông phát hiện ra rằng các 'móc' nhỏ của cây ngưu bàng đã bám vào các vòng nhỏ trên vải của quần áo và lông chó. Điều này đã truyền cảm hứng cho ông tạo ra Velcro, một loại khóa dán 'móc và vòng' (hook-and-loop fastener) mà chúng ta biết ngày nay. Velcro trở nên phổ biến rộng rãi trong những năm 1960, đặc biệt là trong ngành hàng không vũ trụ (NASA).

Usage Note

"Hook-and-loop fastener" là tên gọi chung, nhưng thường được biết đến nhiều hơn dưới tên thương mại "Velcro". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Velcro là một thương hiệu cụ thể, trong khi "hook-and-loop fastener" là thuật ngữ chung. Nó được sử dụng để dán hai bề mặt lại với nhau một cách tạm thời và có thể dễ dàng tháo ra. Không giống như các loại khóa khác như khóa kéo hoặc nút, hook-and-loop fastener không yêu cầu sự chính xác cao khi dán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hook-and-loop fastener
  • strong hook-and-loop fastener
    (khóa dán móc và vòng chắc chắn)
  • durable hook-and-loop fastener
    (khóa dán móc và vòng bền)
Verb + hook-and-loop fastener
  • attach with a hook-and-loop fastener
    (gắn bằng khóa dán móc và vòng)
  • secure with a hook-and-loop fastener
    (cố định bằng khóa dán móc và vòng)

Idioms

  • No specific idioms using 'hook-and-loop fastener' exist. The term is too literal.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng 'hook-and-loop fastener' vì đây là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hook-and-loop fastener

noun
Lật mặt

Một loại khóa dán bao gồm hai dải vật liệu, một dải có nhiều móc nhỏ và dải kia có nhiều vòng nhỏ, chúng dính chặt khi ép vào nhau.

"The astronaut's suit was secured with hook-and-loop fasteners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook-and-loop fastener".

Ứng dụng của Velcro

Velcro, một loại khóa dán móc và vòng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ quần áo và giày dép đến thiết bị y tế và hàng không vũ trụ. Nó đặc biệt hữu ích trong các tình huống mà việc sử dụng dây buộc hoặc khóa kéo truyền thống là không thực tế hoặc không an toàn.