(Top Banner Ad)
pressed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

pressed

UK: /prest/ • US: /prest/

Nghĩa tiếng Việt

đã ủi bị ép căng thẳng (do áp lực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ironed or smoothed with a press; also, feeling stressed or under pressure.

Vietnamese Meaning

Được ủi (quần áo); cảm thấy căng thẳng hoặc chịu áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked very elegant in her pressed suit."

    "Cô ấy trông rất thanh lịch trong bộ vest đã được ủi phẳng."

  • "She felt pressed to accept the offer."

    "Cô ấy cảm thấy bị thúc ép phải chấp nhận lời đề nghị."

  • "These pressed flowers will make a beautiful card."

    "Những bông hoa ép này sẽ làm nên một tấm thiệp xinh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb press nhấn, ép, nén, thúc ép
Noun press máy ép, sự ép, báo chí
Noun pressure áp lực, sức ép
Adjective pressing cấp bách, khẩn cấp
Verb compress nén lại, ép lại
Noun compression sự nén, sự ép
Verb express biểu lộ, bày tỏ
Noun expression sự biểu lộ, thành ngữ
Verb impress gây ấn tượng
Noun impression ấn tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
English
press

Nguồn gốc của sự 'ép'

Từ 'pressed' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'press', có nghĩa là tác dụng lực. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về tiếng Latinh 'premere' và 'pressare', mang ý nghĩa 'đè nén', 'ấn', 'giữ chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'presser', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ hành động vật lý của việc ép, nén. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để mô tả trạng thái bị thúc ép, bị gây áp lực về thời gian, tiền bạc hoặc cảm xúc.

Usage Note

Khi nói về quần áo, 'pressed' có nghĩa là đã được ủi phẳng, không có nếp nhăn. Khi nói về cảm xúc, 'pressed' diễn tả trạng thái căng thẳng, lo lắng, hoặc chịu áp lực từ công việc, thời gian, hoặc các yếu tố khác. Cần phân biệt với 'stressed', cũng có nghĩa là căng thẳng, nhưng 'pressed' thường mang ý nghĩa căng thẳng do áp lực thời gian hoặc khối lượng công việc.

Prepositions

for with under

‘Pressed for time’ có nghĩa là không có đủ thời gian. ‘Pressed with work’ có nghĩa là bận rộn với công việc. ‘Pressed under the weight of responsibility’ có nghĩa là chịu áp lực nặng nề từ trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressed
  • hard hard-pressed
    (gặp khó khăn, bị áp lực lớn)
  • well well-pressed shirt
    (áo sơ mi được là phẳng phiu)
  • cold cold-pressed oil
    (dầu ép lạnh)
Verb + pressed
  • be be pressed for time/money
    (bị eo hẹp về thời gian/tiền bạc)
  • get get pressed for an answer
    (bị thúc ép đòi câu trả lời)

Idioms

  • be pressed for time/money

    bị eo hẹp về thời gian/tiền bạc

    "I'm really pressed for time right now, can we talk later?"

    (Hiện giờ tôi đang rất eo hẹp về thời gian, chúng ta nói chuyện sau được không?)

  • hard-pressed to do something

    gặp khó khăn lớn để làm gì đó, khó mà làm được

    "You'd be hard-pressed to find a better deal anywhere else."

    (Bạn sẽ khó mà tìm được một thỏa thuận tốt hơn ở bất cứ nơi nào khác.)

  • be pressed into service

    bị buộc phải phục vụ/sử dụng (trong một vai trò không mong muốn)

    "The old car was pressed into service for the urgent delivery."

    (Chiếc xe cũ kỹ bị buộc phải sử dụng để giao hàng khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressed

Tính từ
Lật mặt

Được ủi (quần áo); cảm thấy căng thẳng hoặc chịu áp lực.

"She looked very elegant in her pressed suit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pressed the shirt before the meeting.
Anh ấy đã ủi cái áo sơ mi trước cuộc họp.
Phủ định
Hardly had I pressed 'send' when I realized my mistake.
Ngay khi tôi vừa nhấn 'gửi' thì tôi nhận ra lỗi của mình.
Nghi vấn
Should you feel pressed for time, please let me know.
Nếu bạn cảm thấy bị thiếu thời gian, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pressed for time to finish the project.
Cô ấy đang rất gấp rút để hoàn thành dự án.
Phủ định
He wasn't pressed into making a decision so quickly.
Anh ấy không bị ép buộc phải đưa ra quyết định nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Are you pressed about the upcoming deadline?
Bạn có đang cảm thấy áp lực về thời hạn sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressed".

Nghệ thuật ép hoa (Pressed Flowers)

Ép hoa là một nghệ thuật và sở thích phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi những bông hoa tươi được ép phẳng và sấy khô để bảo quản vẻ đẹp của chúng. Những bông hoa ép này thường được dùng để trang trí thiệp, tranh ảnh, hoặc làm vật kỷ niệm, mang ý nghĩa lưu giữ ký ức và vẻ đẹp vượt thời gian.

Nước ép lạnh (Cold-Pressed Juice)

Nước ép lạnh là một xu hướng đồ uống healthy phổ biến, đặc biệt ở các nước phương Tây. Phương pháp ép lạnh sử dụng áp lực lớn thay vì nhiệt độ để chiết xuất nước trái cây và rau củ, giúp giữ lại tối đa các vitamin, khoáng chất và enzyme. Đây được xem là loại đồ uống bổ dưỡng, hỗ trợ detox và tăng cường sức khỏe.