velocity gradient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of how much the velocity of a fluid changes over a certain distance.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo sự thay đổi vận tốc của một chất lưu trên một khoảng cách nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The velocity gradient near the wall is very high due to the no-slip condition."
"Gradient vận tốc gần thành rất cao do điều kiện không trượt."
-
"The velocity gradient in the river varied depending on the depth."
"Gradient vận tốc trong dòng sông thay đổi tùy thuộc vào độ sâu."
-
"High velocity gradients can lead to turbulence."
"Gradient vận tốc cao có thể dẫn đến sự hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Velocity gradient mô tả tốc độ thay đổi của vận tốc theo không gian. Trong cơ học chất lưu, nó liên quan đến ứng suất cắt. Gradient vận tốc lớn cho thấy sự thay đổi vận tốc nhanh chóng, thường dẫn đến sự xáo trộn lớn hơn. Nó có thể được coi như đạo hàm của vận tốc theo khoảng cách. Trong khí tượng học, nó có thể liên quan đến tốc độ gió thay đổi theo độ cao.
Prepositions
across: Velocity gradient across a boundary layer. in: Velocity gradient in a fluid flow. with: Variation with velocity gradient.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high velocity gradient (độ dốc vận tốc cao)
-
steep steep velocity gradient (độ dốc vận tốc dốc)
-
large large velocity gradient (độ dốc vận tốc lớn)
-
measure measure the velocity gradient (đo độ dốc vận tốc)
-
calculate calculate the velocity gradient (tính toán độ dốc vận tốc)
-
observe observe the velocity gradient (quan sát độ dốc vận tốc)
Idioms
-
In the velocity gradient of change
Trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng
"Companies must adapt in the velocity gradient of change or risk becoming obsolete."
(Các công ty phải thích nghi trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng nếu không sẽ có nguy cơ trở nên lỗi thời.)
-
Riding the velocity gradient
Tận dụng đà tăng trưởng (vận tốc)
"Startups are riding the velocity gradient of the tech industry."
(Các công ty khởi nghiệp đang tận dụng đà tăng trưởng của ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
velocity gradient
NounMột đại lượng đo sự thay đổi vận tốc của một chất lưu trên một khoảng cách nhất định.
"The velocity gradient near the wall is very high due to the no-slip condition."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fluid exhibited a significant velocity gradient near the wall. |
Chất lỏng thể hiện một gradient vận tốc đáng kể gần thành. |
| Phủ định | Doesn't the experiment show a clear velocity gradient in this region? |
Phải chăng thí nghiệm không cho thấy một gradient vận tốc rõ ràng trong khu vực này? |
| Nghi vấn | Is the velocity gradient the primary factor influencing the shear stress? |
Gradient vận tốc có phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến ứng suất cắt không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will have been studying the velocity gradient in this specific region for five years by the end of the project. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang nghiên cứu gradient vận tốc trong khu vực cụ thể này trong năm năm vào cuối dự án. |
| Phủ định | They won't have been considering the velocity gradient's impact on the overall flow dynamics before this critical calculation. |
Họ sẽ không xem xét tác động của gradient vận tốc lên động lực dòng chảy tổng thể trước phép tính quan trọng này. |
| Nghi vấn | Will the simulation have been accurately predicting the velocity gradient's behavior under these extreme conditions? |
Liệu mô phỏng có dự đoán chính xác hành vi của gradient vận tốc trong những điều kiện khắc nghiệt này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velocity gradient".
