boundary layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The layer of fluid in the immediate vicinity of a bounding surface where the effects of viscosity are significant.
Vietnamese Meaning
Lớp chất lưu nằm ngay sát bề mặt vật thể, nơi ảnh hưởng của độ nhớt là đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drag force on the aircraft is significantly affected by the state of the boundary layer."
"Lực cản tác dụng lên máy bay bị ảnh hưởng đáng kể bởi trạng thái của lớp biên."
-
"Understanding the behavior of the boundary layer is crucial for designing efficient airfoils."
"Hiểu được hành vi của lớp biên là rất quan trọng để thiết kế cánh khí động học hiệu quả."
-
"Transition from laminar to turbulent flow within the boundary layer increases drag."
"Sự chuyển đổi từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối bên trong lớp biên làm tăng lực cản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lớp biên là một khái niệm quan trọng trong cơ học chất lỏng, đặc biệt khi nghiên cứu dòng chảy xung quanh vật thể (ví dụ: cánh máy bay, thân tàu). Độ dày của lớp biên thường rất nhỏ so với kích thước của vật thể. Bên trong lớp biên, vận tốc của chất lưu thay đổi rất nhanh từ 0 (tại bề mặt vật thể do ma sát) đến vận tốc của dòng chảy tự do bên ngoài lớp biên. Sự hình thành và đặc tính của lớp biên ảnh hưởng lớn đến lực cản và lực nâng tác dụng lên vật thể.
Prepositions
`of`: thường dùng để chỉ lớp biên của cái gì đó (ví dụ: the boundary layer of the wing). `in`: thường dùng để chỉ sự xảy ra, đo lường hoặc vị trí bên trong lớp biên (ví dụ: the velocity profile in the boundary layer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
turbulent boundary layer (lớp biên chảy rối)
-
laminar boundary layer (lớp biên chảy tầng)
-
atmospheric boundary layer (lớp biên khí quyển)
-
thermal boundary layer (lớp biên nhiệt)
-
form a boundary layer (hình thành một lớp biên)
-
control the boundary layer (kiểm soát lớp biên)
-
affect the boundary layer (ảnh hưởng đến lớp biên)
-
separate the boundary layer (tách lớp biên)
-
boundary layer separation (sự tách lớp biên)
-
boundary layer thickness (độ dày lớp biên)
-
boundary layer theory (lý thuyết lớp biên)
Idioms
-
the boundary layer between A and B
(Nghĩa bóng) Vùng chuyển tiếp, vùng đệm hoặc ranh giới mong manh giữa hai trạng thái, hai khái niệm hoặc hai nhóm khác nhau.
"She works in the boundary layer between scientific research and commercial application."
(Cô ấy làm việc ở vùng giao thoa giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thương mại.)
-
crossing the boundary layer
(Nghĩa bóng) Vượt qua một ngưỡng hoặc ranh giới quan trọng, thường là từ một trạng thái ổn định sang một trạng thái mới, khó lường hơn.
"When he quit his job to start a company, he felt like he was crossing a boundary layer into a world of uncertainty."
(Khi anh ấy nghỉ việc để khởi nghiệp, anh cảm thấy như mình đang vượt qua một ranh giới để bước vào một thế giới đầy bất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boundary layer
nounLớp chất lưu nằm ngay sát bề mặt vật thể, nơi ảnh hưởng của độ nhớt là đáng kể.
"The drag force on the aircraft is significantly affected by the state of the boundary layer."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have been studying the boundary layer's effect on wing design. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của lớp biên lên thiết kế cánh. |
| Phủ định | The engineers haven't been considering the boundary layer in their initial calculations. |
Các kỹ sư đã không xem xét lớp biên trong các tính toán ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Has the research team been focusing on the boundary layer separation in the experiment? |
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào sự tách lớp biên trong thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary layer".
