(Top Banner Ad)
boundary layer
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật hàng không, Cơ học chất lỏng

boundary layer

UK: /ˈbaʊndəri ˌleɪə/ • US: /ˈbaʊndəri ˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of fluid in the immediate vicinity of a bounding surface where the effects of viscosity are significant.

Vietnamese Meaning

Lớp chất lưu nằm ngay sát bề mặt vật thể, nơi ảnh hưởng của độ nhớt là đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drag force on the aircraft is significantly affected by the state of the boundary layer."

    "Lực cản tác dụng lên máy bay bị ảnh hưởng đáng kể bởi trạng thái của lớp biên."

  • "Understanding the behavior of the boundary layer is crucial for designing efficient airfoils."

    "Hiểu được hành vi của lớp biên là rất quan trọng để thiết kế cánh khí động học hiệu quả."

  • "Transition from laminar to turbulent flow within the boundary layer increases drag."

    "Sự chuyển đổi từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối bên trong lớp biên làm tăng lực cản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary ranh giới, đường biên
Verb bound giới hạn, bao bọc
Adjective boundless vô hạn, không có giới hạn
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp thành lớp, chồng lớp
Adjective layered được xếp thành lớp, nhiều tầng

Synonyms

viscous layer (lớp nhớt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật hàng không, Cơ học chất lỏng

Etymology (Nguồn gốc)

German (1904)
Grenzschicht
English (calque)
boundary layer

Phát minh trong ngành khí động học

Thuật ngữ 'boundary layer' (lớp biên) được nhà vật lý người Đức Ludwig Prandtl đặt ra vào năm 1904. Ông đã sử dụng từ 'Grenzschicht' trong tiếng Đức (Grenz = boundary, Schicht = layer) để mô tả lớp chất lỏng hoặc chất khí mỏng tiếp xúc trực tiếp với một bề mặt rắn. Phát hiện này đã cách mạng hóa lĩnh vực khí động học, giúp thiết kế máy bay và xe hơi hiệu quả hơn.

Từ khoa học đến đời sống

Mặc dù có nguồn gốc từ vật lý, khái niệm về một 'vùng chuyển tiếp' hay 'lớp đệm' đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong xã hội học, nó có thể được dùng để chỉ vùng giao thoa giữa các nền văn hóa hoặc tầng lớp xã hội khác nhau.

Usage Note

Lớp biên là một khái niệm quan trọng trong cơ học chất lỏng, đặc biệt khi nghiên cứu dòng chảy xung quanh vật thể (ví dụ: cánh máy bay, thân tàu). Độ dày của lớp biên thường rất nhỏ so với kích thước của vật thể. Bên trong lớp biên, vận tốc của chất lưu thay đổi rất nhanh từ 0 (tại bề mặt vật thể do ma sát) đến vận tốc của dòng chảy tự do bên ngoài lớp biên. Sự hình thành và đặc tính của lớp biên ảnh hưởng lớn đến lực cản và lực nâng tác dụng lên vật thể.

Prepositions

of in

`of`: thường dùng để chỉ lớp biên của cái gì đó (ví dụ: the boundary layer of the wing). `in`: thường dùng để chỉ sự xảy ra, đo lường hoặc vị trí bên trong lớp biên (ví dụ: the velocity profile in the boundary layer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundary layer
  • turbulent boundary layer
    (lớp biên chảy rối)
  • laminar boundary layer
    (lớp biên chảy tầng)
  • atmospheric boundary layer
    (lớp biên khí quyển)
  • thermal boundary layer
    (lớp biên nhiệt)
Verb + boundary layer
  • form a boundary layer
    (hình thành một lớp biên)
  • control the boundary layer
    (kiểm soát lớp biên)
  • affect the boundary layer
    (ảnh hưởng đến lớp biên)
  • separate the boundary layer
    (tách lớp biên)
Noun + boundary layer
  • boundary layer separation
    (sự tách lớp biên)
  • boundary layer thickness
    (độ dày lớp biên)
  • boundary layer theory
    (lý thuyết lớp biên)

Idioms

  • the boundary layer between A and B

    (Nghĩa bóng) Vùng chuyển tiếp, vùng đệm hoặc ranh giới mong manh giữa hai trạng thái, hai khái niệm hoặc hai nhóm khác nhau.

    "She works in the boundary layer between scientific research and commercial application."

    (Cô ấy làm việc ở vùng giao thoa giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thương mại.)

  • crossing the boundary layer

    (Nghĩa bóng) Vượt qua một ngưỡng hoặc ranh giới quan trọng, thường là từ một trạng thái ổn định sang một trạng thái mới, khó lường hơn.

    "When he quit his job to start a company, he felt like he was crossing a boundary layer into a world of uncertainty."

    (Khi anh ấy nghỉ việc để khởi nghiệp, anh cảm thấy như mình đang vượt qua một ranh giới để bước vào một thế giới đầy bất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary layer

noun
Lật mặt

Lớp chất lưu nằm ngay sát bề mặt vật thể, nơi ảnh hưởng của độ nhớt là đáng kể.

"The drag force on the aircraft is significantly affected by the state of the boundary layer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been studying the boundary layer's effect on wing design.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của lớp biên lên thiết kế cánh.
Phủ định
The engineers haven't been considering the boundary layer in their initial calculations.
Các kỹ sư đã không xem xét lớp biên trong các tính toán ban đầu của họ.
Nghi vấn
Has the research team been focusing on the boundary layer separation in the experiment?
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào sự tách lớp biên trong thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary layer".

Cuộc Cách mạng trong Thiết kế

Hiểu biết về 'lớp biên' đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thiết kế các phương tiện di chuyển. Các kỹ sư hàng không và ô tô ngày nay dành rất nhiều thời gian để tối ưu hóa hình dạng của máy bay và xe hơi nhằm giảm lực cản gây ra bởi lớp biên, từ đó giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng tốc độ. Những quả bóng golf có vết lõm cũng là một ví dụ về việc ứng dụng lý thuyết lớp biên để bay xa hơn.

Ẩn dụ trong Tâm lý học và Xã hội học

Trong các ngành khoa học xã hội, 'boundary layer' được dùng như một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ. Ví dụ, trong tâm lý học, nó có thể mô tả 'lớp đệm' giữa cuộc sống cá nhân và công việc của một người. Việc duy trì một 'lớp biên' lành mạnh giúp ngăn chặn căng thẳng từ công việc ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống gia đình và ngược lại.