venice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in northeastern Italy sited on a group of small islands separated by canals and linked by bridges.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở đông bắc Ý nằm trên một nhóm các đảo nhỏ được ngăn cách bởi các kênh đào và nối với nhau bằng cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Venice next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Venice vào mùa hè tới."
-
"Venice is famous for its canals and gondolas."
"Venice nổi tiếng với các kênh đào và thuyền gondola."
-
"The architecture in Venice is breathtaking."
"Kiến trúc ở Venice thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Venetian | Thuộc về hoặc liên quan đến Venice (Ví dụ: Phong cách Venetian - Phong cách Venice) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Venice thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ thành phố Venice nổi tiếng của Ý. Nó nổi tiếng với các kênh đào, kiến trúc, và lịch sử. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là tên riêng, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'thành phố kênh đào' để diễn đạt ý tương tự.
Prepositions
In Venice: dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Venice (ví dụ: I lived in Venice for a year).
To Venice: dùng để chỉ sự di chuyển đến thành phố Venice (ví dụ: We are going to Venice next month).
From Venice: dùng để chỉ sự di chuyển khỏi thành phố Venice (ví dụ: He just arrived from Venice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Venice (Venice cổ kính)
-
romantic romantic Venice (Venice lãng mạn)
-
beautiful beautiful Venice (Venice xinh đẹp)
-
visit visit Venice (thăm Venice)
-
explore explore Venice (khám phá Venice)
-
see see Venice (ngắm Venice)
Idioms
-
The Venice of...
Thường dùng để so sánh một thành phố nào đó với Venice vì có những đặc điểm tương đồng như kênh rạch hoặc vẻ đẹp.
"Amsterdam is often called the Venice of the North."
(Amsterdam thường được gọi là Venice của phương Bắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venice
Danh từMột thành phố ở đông bắc Ý nằm trên một nhóm các đảo nhỏ được ngăn cách bởi các kênh đào và nối với nhau bằng cầu.
"We are planning a trip to Venice next summer."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to travel to Venice by boat more often before the bridge was built. |
Mọi người thường đi thuyền đến Venice thường xuyên hơn trước khi cây cầu được xây dựng. |
| Phủ định | Venice didn't use to have as many tourists as it does now. |
Venice đã không từng có nhiều khách du lịch như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did people use to dump trash in the canals of Venice? |
Mọi người đã từng đổ rác xuống các kênh đào của Venice phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Venice last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Venice năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my photos from Venice. |
Giá mà tôi không làm mất những bức ảnh từ Venice. |
| Nghi vấn | I wish I could visit Venice again, wouldn't that be wonderful? |
Tôi ước tôi có thể thăm Venice một lần nữa, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venice".
