Italy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Nam Âu, chính thức là Cộng hòa Ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am planning a trip to Italy next summer."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ý vào mùa hè tới."
-
"Italy is famous for its cuisine and historical landmarks."
"Ý nổi tiếng với ẩm thực và các địa danh lịch sử."
-
"The economy of Italy is one of the largest in Europe."
"Nền kinh tế của Ý là một trong những nền kinh tế lớn nhất ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Ý, bao gồm cả văn hóa, con người, và địa lý của nước này. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ du lịch, lịch sử, đến chính trị và kinh tế.
Prepositions
* **in Italy:** Sử dụng khi nói về một vị trí hoặc hoạt động bên trong nước Ý. Ví dụ: 'I studied in Italy'.
* **to Italy:** Sử dụng khi nói về việc đi đến Ý. Ví dụ: 'I am going to Italy next month'.
* **from Italy:** Sử dụng khi nói về xuất xứ từ Ý. Ví dụ: 'This wine is from Italy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Italy (nước Ý xinh đẹp)
-
historic historic Italy (nước Ý lịch sử)
-
sunny sunny Italy (nước Ý đầy nắng)
-
visit visit Italy (thăm Ý)
-
travel to travel to Italy (du lịch đến Ý)
-
explore explore Italy (khám phá Ý)
-
heart of the heart of Italy (trái tim nước Ý (khu vực trung tâm, quan trọng))
-
north of the north of Italy (miền bắc nước Ý)
-
cuisine of the cuisine of Italy (ẩm thực Ý)
Idioms
-
Made in Italy
Sản xuất tại Ý (một nhãn hiệu chỉ chất lượng cao, phong cách và thiết kế đặc trưng của Ý)
"Many luxury fashion brands are 'Made in Italy', symbolizing exquisite craftsmanship."
(Nhiều thương hiệu thời trang cao cấp được 'Sản xuất tại Ý', tượng trưng cho tay nghề thủ công tinh xảo.)
-
A taste of Italy
Một chút hương vị hoặc trải nghiệm về văn hóa, ẩm thực Ý
"Eating authentic pasta and gelato gave us 'a taste of Italy' right here in our city."
(Ăn mì ống và kem gelato chuẩn vị đã mang lại cho chúng tôi 'một chút hương vị Ý' ngay tại thành phố của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Italy
NounMột quốc gia ở Nam Âu, chính thức là Cộng hòa Ý.
"I am planning a trip to Italy next summer."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Italy is a beautiful country! |
Chà, Italy là một đất nước xinh đẹp! |
| Phủ định | Alas, Italian food isn't always healthy. |
Than ôi, đồ ăn Ý không phải lúc nào cũng tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Hey, is Italian your favorite language? |
Này, tiếng Ý có phải là ngôn ngữ yêu thích của bạn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studies Italian art history at the university. |
Cô ấy học lịch sử nghệ thuật Ý tại trường đại học. |
| Phủ định | They don't sell Italian cars at that dealership. |
Họ không bán xe hơi Ý tại đại lý đó. |
| Nghi vấn | Which Italian city are you planning to visit? |
Bạn dự định đến thăm thành phố nào của Ý? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Italy".
