(Top Banner Ad)
venoms
C1
Noun C1 Sinh học, Động vật học, Y học

venoms

UK: /ˈvɛnəmz/ • US: /ˈvɛnəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các loại nọc độc nọc độc (nhiều loại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poisonous substances secreted by animals such as snakes, spiders, and scorpions and typically injected into prey or aggressors by biting or stinging.

Vietnamese Meaning

Các chất độc do động vật tiết ra như rắn, nhện và bọ cạp và thường được tiêm vào con mồi hoặc kẻ tấn công bằng cách cắn hoặc đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake's venoms are potent and can cause severe tissue damage."

    "Nọc độc của loài rắn này rất mạnh và có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng."

  • "Different venoms affect the body in different ways."

    "Các loại nọc độc khác nhau ảnh hưởng đến cơ thể theo những cách khác nhau."

  • "Researchers are studying venoms to develop new medicines."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc để phát triển các loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venom Nọc độc
Adjective venomous Độc, có nọc độc
Adverb venomously Một cách độc địa, hiểm độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wenh₁-
Proto-Germanic
*wenaną
Old English
wenn
Middle English
venim

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'venoms' bắt nguồn từ những ngôn ngữ cổ xưa, ám chỉ chất độc tự nhiên. Ban đầu, nó liên quan đến các vết thương sưng tấy, rồi dần trở thành từ chỉ nọc độc của rắn và các loài vật khác. Trong văn hóa dân gian, nọc độc thường được coi là biểu tượng của sự nguy hiểm và chết chóc.

Usage Note

Từ 'venom' thường được dùng để chỉ chất độc có tính chất phức tạp, thường chứa nhiều protein và enzyme khác nhau. 'Venom' khác với 'poison' (chất độc) ở chỗ 'venom' thường được tiêm vào cơ thể (qua vết cắn, đốt), trong khi 'poison' thường được hấp thụ qua da, đường tiêu hóa hoặc hô hấp.

Prepositions

of in

Venom *of* a snake: độc của một con rắn. Venom *in* a bite: nọc độc trong một vết cắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venoms
  • potent venoms
    (nọc độc mạnh)
  • deadly venoms
    (nọc độc chết người)
  • natural venoms
    (nọc độc tự nhiên)
Verb + venoms
  • secrete venoms
    (tiết ra nọc độc)
  • inject venoms
    (tiêm nọc độc)
  • extract venoms
    (chiết xuất nọc độc)

Idioms

  • Words dripping with venoms

    Lời nói cay độc, đầy thù hận

    "Her words were dripping with venoms after the argument."

    (Lời nói của cô ta đầy cay độc sau cuộc tranh cãi.)

  • Spitting venoms

    Phun ra những lời lẽ cay độc, công kích

    "He was spitting venoms at his opponent during the debate."

    (Anh ta phun ra những lời lẽ cay độc vào đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venoms

Noun
Lật mặt

Các chất độc do động vật tiết ra như rắn, nhện và bọ cạp và thường được tiêm vào con mồi hoặc kẻ tấn công bằng cách cắn hoặc đốt.

"The snake's venoms are potent and can cause severe tissue damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the snake had used its venom, the victim would have died.
Nếu con rắn đã sử dụng nọc độc của nó, nạn nhân đã chết.
Phủ định
If the zookeeper hadn't acted quickly, the venomous snake might not have been saved.
Nếu người trông coi vườn thú không hành động nhanh chóng, con rắn độc có lẽ đã không được cứu.
Nghi vấn
Would the antidote have worked if the victim had been bitten by a more potent venom?
Liệu thuốc giải độc có hiệu quả nếu nạn nhân bị cắn bởi một loại nọc độc mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venoms".

Biểu tượng trong văn hóa

Nọc độc (venoms) thường tượng trưng cho sự nguy hiểm, lừa dối và cái chết trong nhiều nền văn hóa. Nó cũng có thể đại diện cho sự trả thù hoặc sức mạnh tiềm ẩn.

Sử dụng trong y học

Mặc dù nguy hiểm, nọc độc (venoms) của một số loài vật đã được nghiên cứu và sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh, ví dụ như sản xuất thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị cao huyết áp.