(Top Banner Ad)
scorpion
B1
noun B1 Động vật học, Côn trùng học

scorpion

UK: /ˈskɔːpiən/ • US: /ˈskɔːrpiən/

Nghĩa tiếng Việt

bọ cạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arachnid of the order Scorpiones, characterized by a segmented, curved tail tipped with a venomous stinger.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật thuộc lớp hình nhện (arachnid) thuộc bộ Bọ cạp (Scorpiones), đặc trưng bởi một cái đuôi cong, chia đốt, có ngòi chích chứa nọc độc ở cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scorpion scurried under a rock."

    "Con bọ cạp nhanh chóng trốn dưới một tảng đá."

  • "Scorpions are found in many parts of the world."

    "Bọ cạp được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Some scorpion stings can be fatal."

    "Một số vết chích của bọ cạp có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scorpion Bò cạp (một loài động vật chân đốt có tám chân, thuộc lớp hình nhện, có một cái đuôi đốt cong và nọc độc).
Adjective scorpionic Thuộc về hoặc liên quan đến bò cạp (ít dùng, chủ yếu trong văn học hoặc khoa học để mô tả đặc tính).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκορπίος (skorpíos)
Latin
scorpiō (stem scorpiōn-)
Old French
scorpion
Middle English
scorpion
English
scorpion

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'scorpion' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scorpiō', mà lại được mượn từ tiếng Hy Lạp cổ 'σκορπίος' (skorpíos). Cả hai từ này đều chỉ trực tiếp con vật có nọc độc và cái đuôi cong hình lưỡi hái đặc trưng. Tên gọi này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, mang theo hình ảnh của loài vật đầy nguy hiểm này.

Usage Note

Từ 'scorpion' thường dùng để chỉ chung các loài bọ cạp khác nhau. Sự nguy hiểm của bọ cạp phụ thuộc vào loài, một số loài có nọc độc rất mạnh có thể gây chết người.

Prepositions

about of

Khi nói về một điều gì đó liên quan đến bọ cạp, có thể dùng 'about'. Ví dụ: He read a book about scorpions. Khi nói về đặc điểm của bọ cạp, có thể dùng 'of'. Ví dụ: The sting of the scorpion is painful.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scorpion
  • venomous venomous scorpion
    (bò cạp có nọc độc)
  • dangerous dangerous scorpion
    (bò cạp nguy hiểm)
  • desert desert scorpion
    (bò cạp sa mạc)
  • giant giant scorpion
    (bò cạp khổng lồ)
Verb + scorpion (as object)
  • fear fear scorpions
    (sợ bò cạp)
  • avoid avoid scorpions
    (tránh bò cạp)
  • find find a scorpion
    (tìm thấy một con bò cạp)
Scorpion + Noun
  • sting scorpion sting
    (vết đốt của bò cạp)
  • venom scorpion venom
    (nọc độc của bò cạp)
  • tail scorpion tail
    (đuôi bò cạp)

Idioms

  • A scorpion in one's bosom

    Một kẻ phản bội hoặc hiểm độc được che chở; kẻ ăn cháo đá bát.

    "He nurtured the ambitious junior, only to discover he had a scorpion in his bosom when the junior tried to usurp his position."

    (Anh ta đã nâng đỡ người đàn em đầy tham vọng, chỉ để rồi phát hiện ra mình đã nuôi ong tay áo khi người đó cố gắng chiếm đoạt vị trí của anh.)

  • To sting like a scorpion

    Gây ra sự tổn thương hoặc đau đớn dữ dội (thường là lời nói cay độc hoặc hành động hiểm ác).

    "Her words stung like a scorpion, leaving him deeply hurt and embarrassed."

    (Lời nói của cô ấy cay độc như nọc bò cạp, khiến anh ta tổn thương sâu sắc và bẽ mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorpion

noun
Lật mặt

Một loài động vật thuộc lớp hình nhện (arachnid) thuộc bộ Bọ cạp (Scorpiones), đặc trưng bởi một cái đuôi cong, chia đốt, có ngòi chích chứa nọc độc ở cuối.

"The scorpion scurried under a rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the scorpion is venomous is a well-known fact.
Việc con bọ cạp có nọc độc là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
What the guide told us wasn't that every scorpion is deadly.
Những gì hướng dẫn viên nói với chúng tôi không phải là mọi con bọ cạp đều chết người.
Nghi vấn
Does whether a scorpion will sting depend on how threatened it feels?
Liệu việc một con bọ cạp có chích hay không phụ thuộc vào mức độ cảm thấy bị đe dọa của nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a scorpion stings you, you feel intense pain.
Nếu một con bọ cạp đốt bạn, bạn sẽ cảm thấy đau dữ dội.
Phủ định
When a scorpion feels threatened, it doesn't always attack.
Khi một con bọ cạp cảm thấy bị đe dọa, nó không phải lúc nào cũng tấn công.
Nghi vấn
If you see a scorpion, do you know what to do?
Nếu bạn thấy một con bọ cạp, bạn có biết phải làm gì không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That scorpion is dangerous, isn't it?
Con bọ cạp đó nguy hiểm, phải không?
Phủ định
Scorpions don't have bones, do they?
Bọ cạp không có xương, phải không?
Nghi vấn
There is a scorpion in the garden, isn't there?
Có một con bọ cạp trong vườn, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a scorpion in the garden yesterday.
Hôm qua có một con bọ cạp trong vườn.
Phủ định
I didn't see a scorpion at the zoo last week.
Tôi đã không nhìn thấy con bọ cạp nào ở sở thú tuần trước.
Nghi vấn
Did you catch the scorpion that was in the house?
Bạn đã bắt con bọ cạp ở trong nhà chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen a scorpion in the desert.
Tôi đã nhìn thấy một con bọ cạp trong sa mạc.
Phủ định
She has not found any scorpions during her research.
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ con bọ cạp nào trong quá trình nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Have you ever been stung by a scorpion?
Bạn đã bao giờ bị bọ cạp đốt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorpion".

Cung hoàng đạo Bò Cạp (Scorpio)

Trong chiêm tinh học phương Tây, Bò Cạp (Scorpio) là cung hoàng đạo thứ tám, dành cho những người sinh từ khoảng 23 tháng 10 đến 21 tháng 11. Cung này thường được liên kết với các đặc điểm tính cách như sự bí ẩn, mãnh liệt, quyết đoán, đam mê nhưng đôi khi cũng có thể là khó đoán hoặc thù dai.

Biểu tượng của nguy hiểm và độc địa

Trong nhiều nền văn hóa, bò cạp là biểu tượng của sự nguy hiểm, độc địa, cái chết hoặc sự phản bội do nọc độc và khả năng tấn công bất ngờ của chúng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa cổ đại, bò cạp cũng được xem là biểu tượng của sự bảo vệ hoặc sức mạnh chữa lành, đặc biệt trong các nghi lễ ma thuật và y học.