scorpion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arachnid of the order Scorpiones, characterized by a segmented, curved tail tipped with a venomous stinger.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật thuộc lớp hình nhện (arachnid) thuộc bộ Bọ cạp (Scorpiones), đặc trưng bởi một cái đuôi cong, chia đốt, có ngòi chích chứa nọc độc ở cuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scorpion scurried under a rock."
"Con bọ cạp nhanh chóng trốn dưới một tảng đá."
-
"Scorpions are found in many parts of the world."
"Bọ cạp được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"Some scorpion stings can be fatal."
"Một số vết chích của bọ cạp có thể gây tử vong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scorpion | Bò cạp (một loài động vật chân đốt có tám chân, thuộc lớp hình nhện, có một cái đuôi đốt cong và nọc độc). |
| Adjective | scorpionic | Thuộc về hoặc liên quan đến bò cạp (ít dùng, chủ yếu trong văn học hoặc khoa học để mô tả đặc tính). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scorpion' thường dùng để chỉ chung các loài bọ cạp khác nhau. Sự nguy hiểm của bọ cạp phụ thuộc vào loài, một số loài có nọc độc rất mạnh có thể gây chết người.
Prepositions
Khi nói về một điều gì đó liên quan đến bọ cạp, có thể dùng 'about'. Ví dụ: He read a book about scorpions. Khi nói về đặc điểm của bọ cạp, có thể dùng 'of'. Ví dụ: The sting of the scorpion is painful.
Collocations (Từ đi kèm)
-
venomous venomous scorpion (bò cạp có nọc độc)
-
dangerous dangerous scorpion (bò cạp nguy hiểm)
-
desert desert scorpion (bò cạp sa mạc)
-
giant giant scorpion (bò cạp khổng lồ)
-
fear fear scorpions (sợ bò cạp)
-
avoid avoid scorpions (tránh bò cạp)
-
find find a scorpion (tìm thấy một con bò cạp)
-
sting scorpion sting (vết đốt của bò cạp)
-
venom scorpion venom (nọc độc của bò cạp)
-
tail scorpion tail (đuôi bò cạp)
Idioms
-
A scorpion in one's bosom
Một kẻ phản bội hoặc hiểm độc được che chở; kẻ ăn cháo đá bát.
"He nurtured the ambitious junior, only to discover he had a scorpion in his bosom when the junior tried to usurp his position."
(Anh ta đã nâng đỡ người đàn em đầy tham vọng, chỉ để rồi phát hiện ra mình đã nuôi ong tay áo khi người đó cố gắng chiếm đoạt vị trí của anh.)
-
To sting like a scorpion
Gây ra sự tổn thương hoặc đau đớn dữ dội (thường là lời nói cay độc hoặc hành động hiểm ác).
"Her words stung like a scorpion, leaving him deeply hurt and embarrassed."
(Lời nói của cô ấy cay độc như nọc bò cạp, khiến anh ta tổn thương sâu sắc và bẽ mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scorpion
nounMột loài động vật thuộc lớp hình nhện (arachnid) thuộc bộ Bọ cạp (Scorpiones), đặc trưng bởi một cái đuôi cong, chia đốt, có ngòi chích chứa nọc độc ở cuối.
"The scorpion scurried under a rock."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the scorpion is venomous is a well-known fact. |
Việc con bọ cạp có nọc độc là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | What the guide told us wasn't that every scorpion is deadly. |
Những gì hướng dẫn viên nói với chúng tôi không phải là mọi con bọ cạp đều chết người. |
| Nghi vấn | Does whether a scorpion will sting depend on how threatened it feels? |
Liệu việc một con bọ cạp có chích hay không phụ thuộc vào mức độ cảm thấy bị đe dọa của nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a scorpion stings you, you feel intense pain. |
Nếu một con bọ cạp đốt bạn, bạn sẽ cảm thấy đau dữ dội. |
| Phủ định | When a scorpion feels threatened, it doesn't always attack. |
Khi một con bọ cạp cảm thấy bị đe dọa, nó không phải lúc nào cũng tấn công. |
| Nghi vấn | If you see a scorpion, do you know what to do? |
Nếu bạn thấy một con bọ cạp, bạn có biết phải làm gì không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That scorpion is dangerous, isn't it? |
Con bọ cạp đó nguy hiểm, phải không? |
| Phủ định | Scorpions don't have bones, do they? |
Bọ cạp không có xương, phải không? |
| Nghi vấn | There is a scorpion in the garden, isn't there? |
Có một con bọ cạp trong vườn, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a scorpion in the garden yesterday. |
Hôm qua có một con bọ cạp trong vườn. |
| Phủ định | I didn't see a scorpion at the zoo last week. |
Tôi đã không nhìn thấy con bọ cạp nào ở sở thú tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you catch the scorpion that was in the house? |
Bạn đã bắt con bọ cạp ở trong nhà chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have seen a scorpion in the desert. |
Tôi đã nhìn thấy một con bọ cạp trong sa mạc. |
| Phủ định | She has not found any scorpions during her research. |
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ con bọ cạp nào trong quá trình nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever been stung by a scorpion? |
Bạn đã bao giờ bị bọ cạp đốt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorpion".
