(Top Banner Ad)
spider
A2
danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

spider

UK: /ˈspaɪdə/ • US: /ˈspaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An eight-legged invertebrate animal of the class Arachnida that has chelicerae with fangs that inject venom, and spinnerets that extrude silk.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống tám chân thuộc lớp Arachnida, có chelicerae với răng nanh tiêm nọc độc và các ống kéo tơ để tạo ra tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That spider is spinning a web."

    "Con nhện đó đang giăng tơ."

  • "Spiders are often feared because some species are venomous."

    "Nhện thường bị sợ hãi vì một số loài có nọc độc."

  • "She has a phobia of spiders."

    "Cô ấy bị chứng sợ nhện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spider nhện
Adjective spidery giống nhện; có nhiều chân dài, mảnh mai; (về chữ viết) nhỏ, nguệch ngoạc; (về cảm giác) rờn rợn, ghê ghê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spen-
Proto-Germanic
*spinþrō
Old English
spīþra
Modern English
spider

Nguồn gốc từ 'người giăng tơ'

Từ 'spider' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spīþra' hoặc 'spiþre', mang nghĩa đen là 'người giăng tơ' hoặc 'sinh vật giăng tơ'. Gốc từ xa hơn nữa từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European đều liên quan đến hành động 'kéo dài' hoặc 'quay, giăng sợi'. Điều này phản ánh rõ nét khả năng đặc trưng nhất của loài nhện: giăng tơ.

Usage Note

Từ 'spider' dùng để chỉ chung các loài nhện. Sắc thái nghĩa thường trung tính, dùng để mô tả loài vật này hoặc liên quan đến đặc điểm của chúng.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc (a spider of the Arachnida class). with: Dùng để chỉ đặc điểm (a spider with eight legs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spider
  • large large spider
    (nhện lớn)
  • hairy hairy spider
    (nhện nhiều lông)
  • venomous venomous spider
    (nhện có nọc độc)
  • tarantula tarantula spider
    (nhện tarantula (một loài nhện lớn, nhiều lông))
Verb + spider
  • spin a spider spins a web
    (nhện giăng tơ/lưới)
  • crawl a spider crawls
    (nhện bò)
  • kill kill a spider
    (giết một con nhện)
Noun + spider
  • spider spider web
    (mạng nhện / tơ nhện)
  • spider spider bite
    (vết nhện cắn)

Idioms

  • spin a web

    giăng bẫy (theo nghĩa bóng, thường là mưu kế phức tạp hoặc dối trá)

    "The detective suspected the criminal was trying to spin a web of lies to mislead them."

    (Thám tử nghi ngờ tên tội phạm đang cố gắng giăng một mạng lưới dối trá để đánh lừa họ.)

  • caught in a spider's web

    bị mắc kẹt trong một tình thế phức tạp, khó thoát ra

    "She felt like she was caught in a spider's web of bureaucracy and couldn't get her application processed."

    (Cô ấy cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong mạng nhện của bộ máy quan liêu và không thể xử lý được đơn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spider

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống tám chân thuộc lớp Arachnida, có chelicerae với răng nanh tiêm nọc độc và các ống kéo tơ để tạo ra tơ.

"That spider is spinning a web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spider".

Nỗi sợ nhện (Arachnophobia)

Nỗi sợ nhện, hay còn gọi là Arachnophobia, là một trong những nỗi sợ hãi phổ biến nhất trên thế giới. Nhiều người cảm thấy lo lắng, ghê sợ hoặc hoảng loạn khi nhìn thấy nhện, ngay cả khi chúng không gây hại. Nỗi sợ này có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Biểu tượng của sự kiên nhẫn và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa, nhện được xem là biểu tượng của sự kiên nhẫn, khéo léo và sáng tạo. Khả năng giăng những chiếc mạng tơ phức tạp, đẹp mắt và bền chắc của chúng được ngưỡng mộ. Nhện còn tượng trưng cho sự kết nối giữa các yếu tố khác nhau và chu kỳ cuộc sống.