Venus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sao Kim, hành tinh thứ hai từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Venus is often visible in the early morning or evening sky."
"Sao Kim thường có thể nhìn thấy vào sáng sớm hoặc bầu trời buổi tối."
-
"The surface of Venus is hidden by thick clouds."
"Bề mặt Sao Kim bị che khuất bởi những đám mây dày đặc."
-
"Ancient Romans built temples to honor Venus."
"Người La Mã cổ đại đã xây dựng các đền thờ để tôn vinh Venus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | venereal | liên quan đến bệnh lây truyền qua đường tình dục (thường nói về bệnh tật) |
| Adjective | Venutian | thuộc về sao Kim |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Venus là một trong những hành tinh sáng nhất trên bầu trời đêm, thường được gọi là 'Sao Hôm' khi xuất hiện vào buổi tối hoặc 'Sao Mai' khi xuất hiện vào buổi sáng. Nó được đặt tên theo nữ thần tình yêu và sắc đẹp của La Mã.
Prepositions
Khi dùng 'around' với Venus, thường đề cập đến quỹ đạo hoặc vị trí của nó so với các hành tinh khác hoặc Mặt Trời. Ví dụ: 'Venus orbits around the Sun.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright Venus (sao Kim sáng chói)
-
morning morning Venus (sao Kim buổi sáng (sao Mai))
-
evening evening Venus (sao Kim buổi tối (sao Hôm))
-
observe observe Venus (quan sát sao Kim)
-
study study Venus (nghiên cứu sao Kim)
Idioms
-
Venus figure
một người phụ nữ có thân hình đầy đặn và quyến rũ (như tượng nữ thần Venus)
"She had a Venus figure that turned heads wherever she went."
(Cô ấy có một thân hình như tượng nữ thần Venus, khiến ai cũng phải ngoái nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Venus
Danh từSao Kim, hành tinh thứ hai từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
"Venus is often visible in the early morning or evening sky."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Venus, which is the second planet from the Sun, is often called Earth's sister planet. |
Sao Kim, hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời, thường được gọi là hành tinh chị em của Trái Đất. |
| Phủ định | Venus, which does not have any moons, is significantly hotter than Earth. |
Sao Kim, không có bất kỳ mặt trăng nào, nóng hơn đáng kể so với Trái Đất. |
| Nghi vấn | Is Venus, which is known for its thick atmosphere, visible tonight? |
Sao Kim, được biết đến với bầu khí quyển dày đặc, có thể nhìn thấy tối nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Venus is the second planet from the Sun. |
Sao Kim là hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời. |
| Phủ định | Venus is not the closest planet to the Sun. |
Sao Kim không phải là hành tinh gần Mặt Trời nhất. |
| Nghi vấn | Is Venus visible in the night sky? |
Sao Kim có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Venus is the second planet from the Sun. |
Sao Kim là hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời. |
| Phủ định | Venus is not the largest planet in our solar system. |
Sao Kim không phải là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta. |
| Nghi vấn | What makes Venus so hot? |
Điều gì làm cho Sao Kim nóng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Venus".
