(Top Banner Ad)
mood
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

mood

UK: /muːd/ • US: /muːd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng tâm tình trạng thái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary state of mind or feeling.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been in a bad mood all day."

    "Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."

  • "The gloomy weather put me in a somber mood."

    "Thời tiết ảm đạm khiến tôi có tâm trạng u sầu."

  • "Listening to upbeat music always improves my mood."

    "Nghe nhạc vui vẻ luôn cải thiện tâm trạng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moody Hay thay đổi tâm trạng; ủ rũ, buồn rầu
Adverb moodily Một cách ủ rũ, buồn bã
Noun moodiness Sự ủ rũ, sự hay thay đổi tâm trạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōþaz
Old English
mōd
Middle English
mod
Modern English
mood

Nguồn gốc của 'mood'

Từ 'mood' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'mōd' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'tâm trí', 'tinh thần' hoặc 'tính khí'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ trạng thái cảm xúc tạm thời của một người.

Usage Note

Mood chỉ trạng thái cảm xúc tổng thể, kéo dài hơn một cảm xúc (emotion) nhất thời. Nó không rõ ràng và cụ thể như một cảm xúc, và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Khác với 'feeling' là một cảm giác cụ thể hơn, và 'emotion' là một phản ứng mạnh mẽ hơn đối với một kích thích.

Prepositions

in under

'in a mood': đang trong một tâm trạng cụ thể (ví dụ: in a good mood, in a bad mood). 'under the mood': chịu ảnh hưởng bởi một tâm trạng cụ thể (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood
  • good in a good mood
    (trong tâm trạng tốt)
  • bad in a bad mood
    (trong tâm trạng xấu)
  • happy in a happy mood
    (trong tâm trạng vui vẻ)
  • sad in a sad mood
    (trong tâm trạng buồn)
  • foul in a foul mood
    (trong tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh)
  • cheerful in a cheerful mood
    (trong tâm trạng vui tươi, phấn khởi)
  • relaxed in a relaxed mood
    (trong tâm trạng thư thái)
  • festive in a festive mood
    (trong tâm trạng lễ hội, tưng bừng)
Verb + mood
  • be in a be in a mood
    (đang có tâm trạng (thường ngụ ý xấu))
  • get into a get into a mood
    (bắt đầu có tâm trạng (thường là xấu))
  • change one's change one's mood
    (thay đổi tâm trạng)
  • lift one's lift one's mood
    (cải thiện tâm trạng của ai đó)
  • set the set the mood
    (tạo không khí, thiết lập tâm trạng)

Idioms

  • in the mood for something/to do something

    có hứng thú/tâm trạng làm gì đó

    "I'm in the mood for Italian food tonight."

    (Tối nay tôi có hứng ăn đồ Ý.)

  • get in the mood

    có tâm trạng, có cảm hứng (cho một sự kiện/hoạt động)

    "Put on some festive music to help us get in the mood for Christmas."

    (Bật một chút nhạc lễ hội để chúng ta có không khí Giáng sinh.)

  • set the mood

    tạo không khí, thiết lập tâm trạng (cho một dịp)

    "Soft lighting and music helped set the romantic mood."

    (Ánh sáng dịu nhẹ và âm nhạc đã giúp tạo không khí lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood

Danh từ
Lật mặt

Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.

"She's been in a bad mood all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood".

Tạo không khí (Setting the mood)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tạo không khí' (setting the mood) là rất quan trọng cho các sự kiện xã hội hoặc các cuộc hẹn hò. Người ta thường sử dụng ánh sáng, âm nhạc, mùi hương hoặc trang trí để thiết lập một trạng thái cảm xúc mong muốn (ví dụ: lãng mạn, vui vẻ, trang trọng).

Sự thay đổi tâm trạng (Mood swings)

Khái niệm 'mood swings' (sự thay đổi tâm trạng thất thường) thường được dùng để mô tả những dao động cảm xúc nhanh chóng và không thể đoán trước. Đây là một chủ đề phổ biến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tinh thần và có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.