mood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been in a bad mood all day."
"Cô ấy đã ở trong một tâm trạng tồi tệ cả ngày."
-
"The gloomy weather put me in a somber mood."
"Thời tiết ảm đạm khiến tôi có tâm trạng u sầu."
-
"Listening to upbeat music always improves my mood."
"Nghe nhạc vui vẻ luôn cải thiện tâm trạng của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mood chỉ trạng thái cảm xúc tổng thể, kéo dài hơn một cảm xúc (emotion) nhất thời. Nó không rõ ràng và cụ thể như một cảm xúc, và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Khác với 'feeling' là một cảm giác cụ thể hơn, và 'emotion' là một phản ứng mạnh mẽ hơn đối với một kích thích.
Prepositions
'in a mood': đang trong một tâm trạng cụ thể (ví dụ: in a good mood, in a bad mood). 'under the mood': chịu ảnh hưởng bởi một tâm trạng cụ thể (ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good in a good mood (trong tâm trạng tốt)
-
bad in a bad mood (trong tâm trạng xấu)
-
happy in a happy mood (trong tâm trạng vui vẻ)
-
sad in a sad mood (trong tâm trạng buồn)
-
foul in a foul mood (trong tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh)
-
cheerful in a cheerful mood (trong tâm trạng vui tươi, phấn khởi)
-
relaxed in a relaxed mood (trong tâm trạng thư thái)
-
festive in a festive mood (trong tâm trạng lễ hội, tưng bừng)
-
be in a be in a mood (đang có tâm trạng (thường ngụ ý xấu))
-
get into a get into a mood (bắt đầu có tâm trạng (thường là xấu))
-
change one's change one's mood (thay đổi tâm trạng)
-
lift one's lift one's mood (cải thiện tâm trạng của ai đó)
-
set the set the mood (tạo không khí, thiết lập tâm trạng)
Idioms
-
in the mood for something/to do something
có hứng thú/tâm trạng làm gì đó
"I'm in the mood for Italian food tonight."
(Tối nay tôi có hứng ăn đồ Ý.)
-
get in the mood
có tâm trạng, có cảm hứng (cho một sự kiện/hoạt động)
"Put on some festive music to help us get in the mood for Christmas."
(Bật một chút nhạc lễ hội để chúng ta có không khí Giáng sinh.)
-
set the mood
tạo không khí, thiết lập tâm trạng (cho một dịp)
"Soft lighting and music helped set the romantic mood."
(Ánh sáng dịu nhẹ và âm nhạc đã giúp tạo không khí lãng mạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mood
Danh từTâm trạng, trạng thái cảm xúc tạm thời.
"She's been in a bad mood all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood".
