(Top Banner Ad)
verbal abuse
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Luật pháp, Xã hội học

verbal abuse

UK: /ˈvɜːbəl əˈbjuːs/ • US: /ˈvɜːrbəl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lăng mạ bằng lời nói bạo hành ngôn ngữ xúc phạm bằng lời nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of insulting, threatening, or berating someone.

Vietnamese Meaning

Hành động lăng mạ, đe dọa, hoặc chỉ trích gay gắt ai đó bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee suffered verbal abuse from his manager."

    "Người nhân viên đã phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói từ người quản lý của mình."

  • "The therapist specializes in treating victims of verbal abuse."

    "Nhà trị liệu chuyên điều trị cho các nạn nhân của bạo hành ngôn ngữ."

  • "No one should have to tolerate verbal abuse in the workplace."

    "Không ai nên phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abuse sự lạm dụng, hành hạ
Verb abuse lạm dụng, hành hạ
Adjective abusive có tính lạm dụng, bạo hành
Adverb abusively một cách lạm dụng, bạo hành
Verb verbalize diễn đạt bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum (word)
English
verbal
English
abuse
English
verbal abuse

Nguồn gốc của 'Verbal Abuse'

Cụm từ 'verbal abuse' kết hợp từ 'verbal' (liên quan đến lời nói) và 'abuse' (lạm dụng). Nó mô tả việc sử dụng lời nói để gây tổn thương, hạ nhục hoặc kiểm soát người khác. Ý tưởng này đã tồn tại từ lâu, nhưng việc gộp lại thành một thuật ngữ cụ thể như 'verbal abuse' giúp chúng ta dễ dàng nhận diện và đối phó với hành vi này hơn.

Usage Note

Verbal abuse thường bao gồm các hành vi như la hét, chửi bới, sỉ nhục, đe dọa hoặc sử dụng ngôn ngữ hạ thấp người khác. Nó khác với 'bullying' (bắt nạt) ở chỗ 'verbal abuse' tập trung vào việc sử dụng lời nói để gây tổn thương, trong khi 'bullying' có thể bao gồm cả hành vi thể chất và tinh thần.

Prepositions

of in

‘Verbal abuse of someone’ chỉ hành động lăng mạ nhắm vào đối tượng cụ thể. ‘Verbal abuse in a relationship’ chỉ hành động lăng mạ xảy ra trong bối cảnh mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal abuse
  • constant constant verbal abuse
    (lăng mạ bằng lời nói liên tục)
  • repeated repeated verbal abuse
    (lăng mạ bằng lời nói lặp đi lặp lại)
  • severe severe verbal abuse
    (lăng mạ bằng lời nói nghiêm trọng)
Verb + verbal abuse
  • suffer suffer verbal abuse
    (chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói)
  • experience experience verbal abuse
    (trải qua sự lăng mạ bằng lời nói)
  • report report verbal abuse
    (báo cáo về việc bị lăng mạ bằng lời nói)

Idioms

  • Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me.

    Gậy gộc có thể làm gãy xương, nhưng lời nói không thể làm tổn thương tôi (Câu tục ngữ thường được trẻ em dùng để đáp trả khi bị trêu chọc, nhưng không đúng trong trường hợp lạm dụng bằng lời nói).

    "The bully tried to insult him, but he just shrugged and said, 'Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me.'"

    (Thằng bắt nạt cố gắng sỉ nhục cậu ta, nhưng cậu ta chỉ nhún vai và nói, 'Gậy gộc có thể làm gãy xương, nhưng lời nói không thể làm tổn thương tôi.')

  • Name-calling

    Sự lăng mạ bằng lời nói, gọi bằng những cái tên xấu xí.

    "Name-calling is a form of verbal abuse that can be very damaging to a person's self-esteem."

    (Việc gọi bằng những cái tên xấu xí là một hình thức lạm dụng bằng lời nói có thể gây tổn hại lớn đến lòng tự trọng của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal abuse

Danh từ
Lật mặt

Hành động lăng mạ, đe dọa, hoặc chỉ trích gay gắt ai đó bằng lời nói.

"The employee suffered verbal abuse from his manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he endured verbal abuse from his boss was a shock to everyone.
Việc anh ấy phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói từ sếp đã gây sốc cho mọi người.
Phủ định
Whether the constant verbal abuse had a lasting impact on her self-esteem is not yet known.
Liệu việc lăng mạ bằng lời nói liên tục có tác động lâu dài đến lòng tự trọng của cô ấy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What constitutes verbal abuse in the workplace is a complex legal question.
Điều gì cấu thành hành vi lăng mạ bằng lời nói tại nơi làm việc là một câu hỏi pháp lý phức tạp.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children return from school, their father will have stopped the verbal abuse.
Đến lúc bọn trẻ đi học về, bố của chúng sẽ dừng việc lăng mạ bằng lời nói.
Phủ định
She won't have tolerated any verbal abuse from her colleagues by the end of the project.
Cô ấy sẽ không chịu đựng bất kỳ sự lăng mạ bằng lời nói nào từ đồng nghiệp của mình vào cuối dự án.
Nghi vấn
Will he have recognized the verbal abuse he inflicted on his family before it's too late?
Liệu anh ấy có nhận ra sự lăng mạ bằng lời nói mà anh ấy gây ra cho gia đình mình trước khi quá muộn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to resort to verbal abuse when he was stressed, but he's learning healthier coping mechanisms now.
Anh ấy từng dùng đến lăng mạ bằng lời nói khi căng thẳng, nhưng giờ anh ấy đang học những cơ chế đối phó lành mạnh hơn.
Phủ định
She didn't use to tolerate any verbal abuse from her colleagues, and she still doesn't.
Cô ấy đã từng không chịu đựng bất kỳ sự lăng mạ bằng lời nói nào từ đồng nghiệp của mình, và cô ấy vẫn vậy.
Nghi vấn
Did they use to witness verbal abuse in their childhood home?
Họ đã từng chứng kiến sự lăng mạ bằng lời nói trong ngôi nhà thời thơ ấu của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal abuse".

Nhận thức về bạo lực ngôn ngữ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, nhận thức về tác hại của bạo lực ngôn ngữ ngày càng tăng. Điều này dẫn đến việc ban hành luật pháp và chính sách bảo vệ người dân khỏi hành vi lạm dụng bằng lời nói, đặc biệt là trong môi trường làm việc và trường học. Nhiều tổ chức cũng cung cấp hỗ trợ cho những người là nạn nhân của bạo lực ngôn ngữ.

Văn hóa im lặng

Trong một số nền văn hóa, việc lên tiếng về bạo lực ngôn ngữ có thể bị coi là không phù hợp hoặc gây mất mặt. Điều này có thể khiến nạn nhân cảm thấy cô đơn và khó tìm kiếm sự giúp đỡ. Việc phá vỡ 'văn hóa im lặng' và khuyến khích mọi người lên tiếng là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.