(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ verbal abuse
B2

verbal abuse

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lăng mạ bằng lời nói bạo hành ngôn ngữ xúc phạm bằng lời nói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Verbal abuse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động lăng mạ, đe dọa, hoặc chỉ trích gay gắt ai đó bằng lời nói.

Definition (English Meaning)

The act of insulting, threatening, or berating someone.

Ví dụ Thực tế với 'Verbal abuse'

  • "The employee suffered verbal abuse from his manager."

    "Người nhân viên đã phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói từ người quản lý của mình."

  • "The therapist specializes in treating victims of verbal abuse."

    "Nhà trị liệu chuyên điều trị cho các nạn nhân của bạo hành ngôn ngữ."

  • "No one should have to tolerate verbal abuse in the workplace."

    "Không ai nên phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói tại nơi làm việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Verbal abuse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: verbal abuse
  • Adjective: verbal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

praise(sự khen ngợi)
compliment(lời khen)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Luật pháp Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Verbal abuse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Verbal abuse thường bao gồm các hành vi như la hét, chửi bới, sỉ nhục, đe dọa hoặc sử dụng ngôn ngữ hạ thấp người khác. Nó khác với 'bullying' (bắt nạt) ở chỗ 'verbal abuse' tập trung vào việc sử dụng lời nói để gây tổn thương, trong khi 'bullying' có thể bao gồm cả hành vi thể chất và tinh thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Verbal abuse of someone’ chỉ hành động lăng mạ nhắm vào đối tượng cụ thể. ‘Verbal abuse in a relationship’ chỉ hành động lăng mạ xảy ra trong bối cảnh mối quan hệ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Verbal abuse'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he endured verbal abuse from his boss was a shock to everyone.
Việc anh ấy phải chịu đựng sự lăng mạ bằng lời nói từ sếp đã gây sốc cho mọi người.
Phủ định
Whether the constant verbal abuse had a lasting impact on her self-esteem is not yet known.
Liệu việc lăng mạ bằng lời nói liên tục có tác động lâu dài đến lòng tự trọng của cô ấy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What constitutes verbal abuse in the workplace is a complex legal question.
Điều gì cấu thành hành vi lăng mạ bằng lời nói tại nơi làm việc là một câu hỏi pháp lý phức tạp.

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to resort to verbal abuse when he was stressed, but he's learning healthier coping mechanisms now.
Anh ấy từng dùng đến lăng mạ bằng lời nói khi căng thẳng, nhưng giờ anh ấy đang học những cơ chế đối phó lành mạnh hơn.
Phủ định
She didn't use to tolerate any verbal abuse from her colleagues, and she still doesn't.
Cô ấy đã từng không chịu đựng bất kỳ sự lăng mạ bằng lời nói nào từ đồng nghiệp của mình, và cô ấy vẫn vậy.
Nghi vấn
Did they use to witness verbal abuse in their childhood home?
Họ đã từng chứng kiến sự lăng mạ bằng lời nói trong ngôi nhà thời thơ ấu của họ phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)